Hướng dẫn chọn thiết bị
Tổng đài điện thoại (còn gọi là tổng đài nội bộ, PBX) là hệ thống kết nối các máy điện thoại trong doanh nghiệp với nhau và với mạng viễn thông bên ngoài. Nhân viên gọi nội bộ miễn phí qua số máy nhánh; khách gọi vào một đầu số rồi được chuyển đến đúng bộ phận.
Cập nhật ngày 26 tháng 7 năm 2026 · Nội dung trung lập, không nghiêng về hãng nào
Bộ não của hệ thống: quản lý máy nhánh, định tuyến cuộc gọi nội bộ và ra ngoài, ghi âm, phòng họp trực tuyến và tổng đài viên. Chọn dung lượng theo số máy nhánh — dung lượng không nâng cấp được nên nên chọn dư.
Máy bàn phổ thông cho nhân viên: 2–4 tài khoản SIP, đủ phím cơ bản, tự nhận cấu hình để lắp số lượng lớn nhanh. Trang bị đồng loạt nhiều bàn với chi phí thấp trên cùng một tổng đài.
Máy nhiều dòng, màn hình lớn, nhiều phím lập trình cho lãnh đạo, thư ký, lễ tân — vị trí điều phối nhiều cuộc. Ghép module phím mở rộng để giám sát trạng thái bận/rỗi cả phòng ban.
Máy đặt trong phòng khách sạn: phím gọi nhanh lễ tân/dịch vụ, thân máy dễ vệ sinh, cấu hình hàng loạt và đổi thông tin từ xa qua GDMS.
Máy cầm tay WiFi đi theo người dùng khắp mặt bằng — lễ tân di chuyển, quản lý kho, bảo vệ, buồng phòng. Dùng hệ WiFi sẵn có, chuyển vùng liền mạch.
Ba cấu hình thực tế theo số người trong công ty. Tất cả đều đặt tại công ty, giữ được điện thoại analog cũ qua cổng FXS và có sẵn app di động miễn phí cho người làm từ xa.

Một tổng đài UCM6301 là đủ (hoặc CloudUCM nếu không muốn đầu tư phần cứng). Trang bị vài máy bàn cơ bản GRP2601 / GRP2602; người hay di chuyển chỉ cần app Wave miễn phí trên điện thoại. Lắp trong 1 ngày.
Nhận báo giá theo quy mô này →
Tổng đài UCM6302 (dư máy nhánh cho tương lai). Nhân viên dùng GRP2602; lễ tân / tổng đài viên dùng GRP2624 (phím BLF thấy ai đang bận). Nhân viên làm từ xa thêm app Wave.
Nhận báo giá theo quy mô này →
Tổng đài UCM6304 hoặc UCM6308 (2.000–3.000 máy nhánh). Lãnh đạo dùng GRP2670 cảm ứng; call center dùng GRP2624. Nối chi nhánh & làm việc từ xa an toàn bằng UCM RemoteConnect.
Nhận báo giá theo quy mô này →Lưu ý: giữ được điện thoại analog cũ qua cổng FXS trên tổng đài; khách sạn dùng dòng máy chuyên dụng GHP. Xem đầy đủ ở bảy phương án tổng đài và sáu dòng điện thoại IP.
Thiên An Minh · giải pháp Grandstream
Đếm theo đầu người. Máy bàn cho chỗ ngồi cố định, máy cầm tay cho bộ phận hay di chuyển, thêm máy hội nghị cho phòng họp.
Mỗi người một máy nhánh
Máy hội nghị để bàn, để 0 nếu không cần
Áp dụng cho máy bàn. Máy analog đấu qua cổng FXS, rẻ hơn nhưng không có màn hình và phím chức năng. Bấm lại vào mục đang chọn để BỎ máy để bàn — khi đó toàn bộ nhân viên dùng máy cầm tay (DECT/Wi-Fi).
Không chọn thì toàn bộ dùng máy bàn. Số lượng do anh nhập ở ô bên trên. Bỏ chọn cả hai nếu không dùng máy cầm tay; chọn cả hai nếu dùng kết hợp DECT và Wi-Fi.
SIP trunk là đầu số IP của nhà mạng. Line analog là đường dây đồng truyền thống.
Fax, máy bán hàng — ngoài các máy hệ thống tự tính
Máy bàn analog khách muốn dùng tiếp
Dòng GCC601x và GCC602x có sẵn tổng đài bên trong, quy mô nhỏ thì không cần tổng đài rời.
Trunk / khu vực công cộngSwitch mạng (trung tâm)Tổng đài (máy chủ SIP)Máy IP có dâyAnalog qua cổng FXS
Ba gói cho cùng một công trình
Tổng đài IP bản audio, 250 máy nhánh, 50 cuộc đồng thời (không cổng FXS)
Máy bàn IP cơ bản, cấp nguồn PoE
Máy lễ tân 2 tài khoản, cấp nguồn PoE
Quản lý và cấu hình hàng loạt thiết bị từ nền tảng đám mây
Tổng đài IP 500 máy nhánh, 75 cuộc đồng thời, có Wave và họp trực tuyến
Máy bàn IP 2 tài khoản, cấp nguồn PoE
Máy lễ tân màn hình màu, nhiều phím chức năng
Quản lý và cấu hình hàng loạt thiết bị từ nền tảng đám mây
Tổng đài IP 1000 máy nhánh, 150 cuộc đồng thời, có Wave và họp trực tuyến
Máy bàn IP 4 tài khoản, cấp nguồn PoE
Máy lễ tân cao cấp, màn hình cảm ứng, gắn thêm module phím GBX20
Ứng dụng nghe gọi trên máy tính và di động, truy cập từ xa không cần mở cổng ra Internet
Tay con DECT luôn chào theo bộ kèm trạm. Loa IP, bảng gọi cửa và màn hình trong căn đều chiếm một máy nhánh và một cổng PoE. Số liệu kỹ thuật cần đối chiếu tài liệu nhà sản xuất trước khi phát hành báo giá.
Không có tổng đài, mỗi máy điện thoại phải có một đường dây riêng của nhà mạng. Công ty hai mươi người sẽ cần hai mươi thuê bao, và không ai gọi nội bộ được với ai. Tổng đài giải quyết cả hai vấn đề đó.
Khách gọi vào một số duy nhất của công ty. Tổng đài phát lời chào, cho khách bấm phím chọn bộ phận, rồi chuyển tới đúng người. Nếu người đó bận thì chuyển sang người khác trong cùng nhóm, hoặc xếp khách vào hàng đợi thay vì để nghe tiếng bận.
Nhân viên bấm số máy nhánh ba tới bốn chữ số để gọi đồng nghiệp. Cuộc gọi này không đi ra ngoài mạng viễn thông nên không phát sinh cước, kể cả khi hai người ở hai chi nhánh khác tỉnh — với điều kiện cả hai cùng nằm trong một hệ tổng đài.
Ghi âm cuộc gọi để phục vụ đào tạo và giải quyết khiếu nại. Thống kê ai gọi bao nhiêu, cuộc nào bị nhỡ, khách chờ bao lâu. Đây là phần mà doanh nghiệp thường không nghĩ tới lúc mua nhưng dùng nhiều nhất sau vài tháng.
Đây là quyết định đầu tiên và quan trọng nhất, vì nó ảnh hưởng tới toàn bộ chi phí và cách vận hành sau này. Bốn loại dưới đây khác nhau ở chỗ tổng đài đặt ở đâu và tín hiệu thoại đi bằng đường nào.
| Tiêu chí | Tổng đài analog | Tổng đài IP | Tổng đài lai | Tổng đài đám mây |
|---|---|---|---|---|
| Thiết bị đặt ở đâu | Tủ tại công ty | Tủ tại công ty | Tủ tại công ty | Hạ tầng nhà cung cấp |
| Tín hiệu thoại đi bằng | Dây điện thoại riêng | Dây mạng máy tính | Cả hai loại dây | Đường internet |
| Thêm một máy nhánh | Kéo dây mới, có thể phải mua thêm thẻ mở rộng | Cắm điện thoại vào cổng mạng có sẵn | Tùy loại máy | Thêm tài khoản trên phần mềm |
| Nhân viên làm việc từ xa | Không dùng được số nội bộ | Dùng được qua ứng dụng | Dùng được qua ứng dụng | Dùng được qua ứng dụng |
| Nhiều chi nhánh gọi nhau | Mỗi nơi một tổng đài, gọi nhau tính cước | Chung một hệ, không cước | Chung một hệ, không cước | Chung một hệ, không cước |
| Giữ điện thoại analog cũ | Đương nhiên | Được, qua cổng chuyên dụng | Đương nhiên | Cần thiết bị chuyển đổi rời |
| Cách trả tiền | Mua một lần | Mua một lần | Mua một lần | Thuê bao theo tháng |
| Khi mất internet | Không ảnh hưởng | Nội bộ vẫn gọi được | Không ảnh hưởng | Không gọi được |
| Khi mất điện | Cần nguồn dự phòng | Cần nguồn dự phòng, một số model giữ được đường gọi khẩn | Như tổng đài IP | Thiết bị đầu cuối vẫn cần điện |
| Hợp với | Nơi đã có sẵn và đang chạy tốt, không có nhu cầu mới | Phần lớn doanh nghiệp hiện nay | Nơi muốn chuyển dần từ hệ cũ | Công ty nhỏ, không có phòng máy chủ, nhiều người làm từ xa |
Tổng đài IP và tổng đài lai chiếm phần lớn dự án lắp mới hiện nay, vì hai lý do thực tế. Thứ nhất, doanh nghiệp nào cũng đã có sẵn hệ thống dây mạng cho máy tính, nên tổng đài IP đi ké hạ tầng đó thay vì kéo thêm một mạng dây điện thoại riêng. Thứ hai, nhu cầu làm việc từ xa và nhiều chi nhánh đã thành bình thường, mà tổng đài analog không đáp ứng được.
Tổng đài analog vẫn hợp lý trong một trường hợp: hệ thống hiện có đang chạy tốt, công ty không có nhân viên đi công tác, không có chi nhánh, và không cần ghi âm hay báo cáo. Khi đó thay mới chỉ tốn tiền mà không giải quyết vấn đề nào.
Nếu doanh nghiệp đã xác định chọn tổng đài IP, xem tiếp trang hướng dẫn chọn tổng đài IP để so sánh model theo số máy nhánh.
Hai con số quyết định, và chúng khác nhau hoàn toàn. Số máy nhánh là tổng số người có số nội bộ. Số cuộc đồng thời là số cuộc đang nói cùng một lúc, luôn nhỏ hơn nhiều.
Ở văn phòng thông thường, khoảng 10 đến 15 phần trăm số máy nhánh sẽ gọi cùng lúc vào giờ cao điểm. Riêng bộ phận chăm sóc khách hàng thì tỉ lệ này cao hơn hẳn, có thể lên tới một nửa.
| Quy mô | Số máy nhánh cần | Cuộc đồng thời ước tính | Loại tổng đài phù hợp |
|---|---|---|---|
| Dưới 10 người | 10 – 15 | 2 – 3 | Tổng đài IP loại nhỏ, hoặc tổng đài đám mây |
| 10 – 50 người | 50 – 80 | 5 – 10 | Tổng đài IP đặt tại công ty |
| 50 – 200 người | 200 – 300 | 20 – 40 | Tổng đài IP, cân nhắc loại lai nếu còn nhiều máy analog |
| 200 – 1.000 người | 500 – 1.500 | 50 – 150 | Tổng đài IP dung lượng lớn, có dự phòng |
| Khách sạn | Bằng số phòng cộng khu vực dịch vụ | 5 – 10% số phòng | Tổng đài IP hoặc lai, tích hợp phần mềm quản lý phòng |
| Chăm sóc khách hàng | Bằng số nhân viên | 40 – 50% số nhân viên | Tổng đài IP có hàng đợi và báo cáo |
Nguyên tắc dự phòng: chọn dung lượng gấp đôi số máy nhánh hiện có. Đây là chỗ không nâng cấp được — hết dung lượng là phải đổi máy, và chênh lệch giá giữa các model thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay tổng đài giữa chừng.
Phần so sánh bốn loại tổng đài và bảng chọn theo quy mô ở trên áp dụng cho mọi công trình. Với đơn vị đã xác định đi theo tổng đài IP, dưới đây là lý do Grandstream là phương án chúng tôi tư vấn cho phần lớn dự án.
Dòng tổng đài phần cứng có sẵn cổng FXO đấu đường dây nhà mạng và cổng FXS cho điện thoại analog cũ ngay trong thân máy. Giữ được số điện thoại cố định và máy lẻ cũ, chuyển dần từng phòng thay vì thay một lượt.
Giữ số · Giữ máy analog · Không phải thiết bị chuyển đổi rờiCùng một hãng làm cả tổng đài, điện thoại IP, switch và access point. Điện thoại tự nhận cấu hình từ tổng đài, và cả hệ quản chung một nền tảng cùng hạ tầng mạng.
Điện thoại · Switch · Access point cùng hãngĐẩy cấu hình, cập nhật phần mềm và theo dõi trạng thái cả loạt thiết bị từ xa trên một nền tảng — không phải tới tận nơi, hợp với đơn vị nhiều chi nhánh hoặc đội kỹ thuật mỏng.
Quản từ xa · Nhiều chi nhánh một màn hìnhDòng tổng đài vẫn được cập nhật và ra model mới, nên đầu tư hôm nay còn được hỗ trợ phần mềm trong nhiều năm — quan trọng vì tổng đài có vòng đời bảy tới mười năm.
Cập nhật phần mềm · Vòng đời dàiMột tiêu chí quan trọng mà bảng thông số không nói: nhà cung cấp còn phân phối và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam tới khi nào. Tổng đài có vòng đời bảy tới mười năm, nên trước khi chốt hãy hỏi thẳng hai câu: dòng này còn ra sản phẩm mới không, và cam kết hỗ trợ phần mềm tới thời điểm nào. Câu trả lời nên có bằng văn bản, cho bất kỳ nhà cung cấp nào — kể cả chúng tôi.
Bảng chào giá thường chỉ có dòng đầu tiên trong sáu dòng dưới đây. Năm dòng còn lại là chỗ dự toán bị vỡ.
| Khoản chi phí | Thường có trong báo giá? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy tổng đài | Có | Chọn dung lượng gấp đôi nhu cầu hiện tại |
| Điện thoại đầu cuối | Thường có | Khoản này thường lớn hơn cả máy tổng đài khi công ty đông người |
| Thiết bị chuyển đổi cho máy và đường dây cũ | Hay bị bỏ sót | Cần khi muốn giữ điện thoại analog hoặc đường dây cố định hiện có |
| Công lắp đặt và cấu hình | Hay bị bỏ sót | Tính theo số máy, không theo số thiết bị. Trăm máy là khoản đáng kể |
| Bản quyền tính năng và thuê bao | Hay bị bỏ sót | Phát sinh từ năm thứ hai. Yêu cầu ghi rõ trong báo giá |
| Nguồn dự phòng cho tổng đài và thiết bị mạng | Hay bị bỏ sót | Mất điện là mất liên lạc toàn công ty |
Ba câu nên yêu cầu ghi rõ trong mọi báo giá. Có phí bản quyền theo tính năng không. Có thuê bao hằng năm không. Nâng cấp phần mềm và bản vá bảo mật có mất phí không. Ba khoản này nhân với năm tới bảy năm vòng đời có thể vượt giá thiết bị ban đầu, và chúng thường không xuất hiện ở bảng chào giá đầu tiên.
Trả lời xong bảy câu này thì việc chọn model và chọn hãng trở nên đơn giản. Bỏ qua chúng thì dễ mua nhầm dung lượng hoặc nhầm loại.
Dung lượng tổng đài không nâng cấp được. Lấy số hiện tại nhân đôi là mức dự phòng hợp lý.
Đường dây analog, đường số, hay đầu số ảo qua internet. Mỗi loại cần cách đấu nối khác nhau, và đây là chỗ quyết định có giữ được số điện thoại cũ hay không.
Giữ được, nhưng cần thiết bị chuyển đổi hoặc chọn tổng đài có sẵn cổng analog. Đây là khoản dễ bị bỏ sót trong dự toán.
Nếu có thì tổng đài analog không đáp ứng được, và đây là lý do đủ để chuyển sang IP.
Nhiều chi nhánh gọi nhau thường xuyên là trường hợp tiết kiệm rõ nhất khi dùng chung một hệ tổng đài IP.
Nếu có, cần tính thêm dung lượng lưu trữ ngay từ đầu. Ghi âm chiếm chỗ theo thời gian và tăng đều mỗi tháng.
Nếu công ty không có nhân sự kỹ thuật, hãy ưu tiên hệ thống quản lý được từ xa và nhà cung cấp có hỗ trợ tại chỗ. Đây là yếu tố ảnh hưởng tới chi phí vận hành nhiều hơn cả giá thiết bị.
Các thông số kỹ thuật trong bài đối chiếu từ tài liệu chính thức của nhà sản xuất và các tổ chức tiêu chuẩn. Định mức thiết kế là kinh nghiệm triển khai của đội kỹ thuật, đã ghi rõ tại chỗ sử dụng.
Nội dung trang này do đội kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn. Chúng tôi là nhà phân phối một trong các thương hiệu được nhắc tới, và nêu rõ điều đó để người đọc tự cân nhắc. Phần so sánh bốn loại tổng đài và bảng chọn theo quy mô áp dụng cho mọi hãng, không riêng hãng nào.
Cần số nhân viên, loại đường dây nhà mạng đang dùng, số chi nhánh, và ảnh chụp tủ tổng đài hiện tại nếu đang có hệ cũ. Kỹ thuật trả lại phương án phù hợp, phương án giữ số và giữ điện thoại cũ, cùng dự toán đầy đủ theo sáu khoản chi phí đã nêu ở trên.