
GRP2613 là điện thoại IP để bàn Grandstream 6 line, màn hình màu 2.8", 24 phím đa năng ảo (VPK) tới 24 BLF, mặt máy thay được để in logo. Hai cổng Gigabit nhận PoE, âm thanh HD. Bản GRP2613W có Wi-Fi 6 và Bluetooth. Tự nhận cấu hình để lắp hàng loạt qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GRP2613, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại IP để bàn (carrier-grade) |
| Tài khoản SIP | 4 tài khoản (GRP2613) / 6 (GRP2613 W) |
| Số line | 6 line keys |
| Màn hình | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) |
| Phím lập trình | 24 phím đa năng ảo (VPK), tới 24 phím BLF, 4 softkey |
| Cổng mạng | 2× Gigabit (10/100/1000) tích hợp PoE |
| Bluetooth | Tích hợp (bản GRP2613 W) |
| Mặt máy (faceplate) | Thay được, in logo tùy chỉnh |
| Codec | HD: G.722 (wide-band), Opus, G.711, G.729A/B |
| Quản lý | GDMS — cấu hình & giám sát tập trung |
| Wi-Fi | Bản GRP2613 W: Wi-Fi 6 hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Phím chức năng | 6 phím đường dây 4 phím mềm ngữ cảnh lập trình được bằng XML 5 phím điều hướng và menu 11 phím chức năng riêng: MESSAGE (có đèn báo), PHONEBOOK, TRANSFER, CONFERENCE, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL− |
| Cổng phụ | Jack tai nghe RJ9, hỗ trợ EHS cho tai nghe Plantronics |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.729A/B, G.711μ/a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G.723.1, iLBC, Opus DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) VAD, AEC, CNG, PLC, AGC, AJB |
| Tính năng thoại | Giữ máy, chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi Hội nghị thoại 5 bên Giữ và nhấc hộ cuộc gọi (call park / call pickup) Tải danh bạ về máy (XML, LDAP) đến 2.000 mục Chờ cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi Tự quay số khi nhấc máy, tự động trả lời, bấm-để-gọi Kế hoạch quay số linh hoạt, dùng chung máy (hot-desking) Nhạc chuông và nhạc chờ tùy chọn Máy chủ dự phòng và tự chuyển khi máy chủ chính lỗi |
| Âm thanh HD | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| Chân đế | Có, 2 mức điều chỉnh góc Treo tường được (giá treo tường bán riêng) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Bảo mật | Mật khẩu riêng cho người dùng và cho quản trị Xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess Tệp cấu hình mã hóa AES 256 bit SRTP, TLS Điều khiển truy cập môi trường truyền theo 802.1x Khởi động an toàn (secure boot) và hai ảnh firmware |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Croatia, Trung, Hàn, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua FTP / TFTP / HTTP / HTTPS Cấu hình hàng loạt qua GDMS, TR-069 hoặc tệp XML mã hóa AES |
| Giao thức mạng | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, RTCP-XR, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, SNMP, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6 |
| Nguồn cấp | Nhận nguồn PoE tích hợp chuẩn IEEE 802.3af Hỗ trợ Ethernet tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az Công suất tiêu thụ tối đa: 3 W khi dùng bộ nguồn, 3.8 W khi dùng PoE |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước: 203 mm × 193 mm × 52.1 mm Trọng lượng máy: 554 g Trọng lượng hộp: 936 g |
| Trọn bộ | Thân máy GRP2613, tay nghe kèm dây, chân đế, bộ nguồn 5 V, dây mạng, hướng dẫn cài đặt nhanh, giấy phép GPL |
Bảng đối chiếu thông số giữa GRP2613 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Tài khoản SIP / Line | Màn hình | Cổng mạng | Nguồn PoE | Wi-Fi / Bluetooth | Bàn mở rộng | Âm thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRP2612W | — | Màn hình LCD màu TFT 2.4 inch, độ phân giải 320 × 240 | Bản GRP2612: ≥ 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps kiểu switch, tự… | — | Bản GRP2612W: Wi-Fi hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz tích hợp,… | — | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2612 | 4 tài khoản · 4 line | LCD màu TFT 2.4 inch (320x240) | 1 cổng LAN 10/100 Mbps, 1 cổng PC 10/100 Mbps, 1 cổng tai nghe… | — | — | Tối đa 16 phím BLF số (16 phím đa năng ảo / VPK) | — |
| GRP2613 | 4 tài khoản (GRP2613) / 6 (GRP2613W) · 6 line keys | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2× Gigabit (10/100/1000) tích hợp PoE | — | Bản GRP2613W: Wi-Fi 6 hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, chuẩn… | 24 phím đa năng ảo (VPK), tới 24 phím BLF, 4 softkey | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2614 | Tối đa 12 tài khoản · 4 line | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) + màn hình phụ 2.4 inch… | 2 cổng Gigabit 10/100/1000 Mbps (LAN/PC) tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Có, Wi-Fi 6 băng tần kép tích hợp (2.4GHz và 5GHz),… | Không hỗ trợ module mở rộng | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2615 | Tối đa 16 tài khoản · 10 line | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272); mặt nạ thay được để tùy biến… | 2 cổng Gigabit 10/100/1000 Mbps (LAN/PC) tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 băng tần kép tích hợp (2.4GHz và 5GHz),… | Có, tương thích module GBX20 | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
Gợi ý chọn nhanh:GRP2613 dùng cho nhân viên văn phòng, bàn làm việc, lễ tân và các phòng ban trong công ty. Nổi bật: tài khoản sip / line 4 tài khoản (GRP2613) / 6 (GRP2613W) · 6 line keys.
Vị trí của GRP2613 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GRP2613. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).