Nếu hạ tầng và thiết bị người dùng còn cũ, Wi-Fi 5 vẫn đủ dùng cho văn phòng thưa người và chênh lệch giá đáng kể. Nhưng nếu khu vực có trên ba mươi thiết bị cùng lúc thì nên lên Wi-Fi 6 — điểm mạnh của thế hệ này không phải tốc độ đỉnh mà là khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không để ai phải chờ lâu. Cần dự phòng cho tương lai thì chọn Wi-Fi 7 (GWN7670/7672/7674) có băng 6 GHz và cổng 2.5G/10G.
Riêng GWN7660E có một dòng đáng chú ý trong tài liệu hãng: Grandstream ghi rõ đây là lựa chọn lý tưởng cho triển khai thoại qua WiFi và kết nối liền mạch với điện thoại IP WiFi của hãng. Nếu dự án có máy cầm tay WP cho buồng phòng, bảo vệ hay y tá trực thì đây là model nên chọn, vì thoại đứt quãng khi người dùng đi lại là lỗi khó chịu nhất và khó sửa sau khi đã lắp.
GWN7604 có bốn cổng Gigabit: một cổng uplink nhận nguồn, hai cổng cấp ngược nguồn ra, và một cổng mạng thường. Bốn cổng đó vừa đúng nhu cầu một phòng khách sạn — uplink về tủ tầng, một cổng nuôi điện thoại IP, một cổng cho tivi, một cổng dự phòng. Tivi có nguồn riêng nên không dùng tới phần cấp nguồn, toàn bộ công suất dồn cho chiếc điện thoại.
Nhưng có một điều kiện dễ bỏ sót. Tài liệu cài đặt của Grandstream ghi rõ: hai cổng cấp nguồn ra chỉ hoạt động khi nguồn vào là PoE+ chuẩn 802.3at hoặc adapter rời. Nếu switch tầng chỉ là PoE thường 802.3af thì tính năng cấp nguồn ra bị vô hiệu hóa, và cả phương án một sợi cáp sụp đổ — mỗi phòng lại phải kéo thêm cáp cho điện thoại.
Vì vậy khi làm hồ sơ mời thầu, phải ghi rõ chuẩn 802.3at cho switch tầng. Đừng để nhà thầu chào switch 802.3af rẻ hơn vài triệu rồi phát sinh hàng trăm triệu tiền cáp và nhân công.
Dữ liệu kỹ thuật
Gợi ý chọn nhanh access point Wi-Fi trong nhà Grandstream
👉 Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng thông số kỹ thuật
| Model | Kiểu lắp | Thế hệ WiFi | Băng thông | Thiết bị đồng thời | Cổng mạng | Chuẩn PoE | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7630 | Ốp trần | Wi-Fi 5 · 802.11ac Wave-2 | 2.5 Gbps | 200+ | 2 × Gigabit | 802.3af/at | Băng thông cao nhất nhóm Wi-Fi 5, tối ưu chi phí |
| GWN7664 | Ốp trần | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 3.55 Gbps | 750+ | 2 × Gigabit | 802.3af/at | Hội trường, sảnh sự kiện, mật độ rất cao |
| GWN7674 | Ốp trần | Wi-Fi 7 · 802.11be BE21000 | 21 Gbps | 768 | 1 × 10G + 1 × 2.5G | 802.3bt | Cao cấp nhất: tri-band 21 Gbps, cổng 10G, PoE++ |
| GWN7604 | Ốp tường | Wi-Fi 6 · 802.11ax AX3000 | 3 Gbps | 256 | 4 × Gigabit · 2 cổng cấp nguồn ra | 802.3at bắt buộc | Khách sạn — 1 sợi cáp nuôi cả WiFi, điện thoại và tivi |
| GWN7661 | Ốp tường | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 1.77 Gbps | 500+ | 4 × Gigabit | 802.3af/at | Ốp tường chịu tải cao, 4 cổng LAN |
| GWN7670WM | Ốp tường | Wi-Fi 7 · 802.11be | 3.6 Gbps | 256 | 1 × 2.5 Gigabit | 802.3at | Ốp tường Wi-Fi 7 cho phòng cao cấp |
| GWN7605 | Ốp trần | Wi-Fi 5 · 802.11ac | 1.27 Gbps | 100+ | 2 × Gigabit | 802.3af/at | Văn phòng nhỏ và vừa, mật độ vừa phải |
| GWN7615 | Ốp trần | Wi-Fi 5 · 802.11ac | 1.75 Gbps | 200+ | 2 × Gigabit | 802.3af/at | Wi-Fi 5 mật độ vừa, chi phí tốt |
| GWN7625 | Ốp trần | Wi-Fi 5 · 802.11ac | 2.03 Gbps | 200 | 2 × Gigabit | 802.3af/at | Wi-Fi 5 4x4, chịu tải khá hơn |
| GWN7660E | Ốp trần | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 3 Gbps | 256 | 1 × Gigabit | 802.3af/at | Wi-Fi 6 phổ thông, hãng khuyến nghị cho thoại qua WiFi |
| GWN7660EM | Ốp trần | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 3 Gbps | 128 | 1 × Gigabit | 802.3af/at | Bản gọn, mật độ vừa |
| GWN7664E | Ốp trần | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 6 Gbps | 512 | 2 × 2.5 Gigabit | 802.3at | Wi-Fi 6 cổng 2.5G, băng thông cao |
| GWN7670 | Ốp trần | Wi-Fi 7 · 802.11be | 3.6 Gbps | 256 | 2 × 2.5 Gigabit | 802.3at | Wi-Fi 7 cổng 2.5G cho thiết bị đời mới |
| GWN7670E | Ốp trần | Wi-Fi 7 · 802.11be | 3.6 Gbps | — | 1 × 2.5 Gigabit | 802.3at | Wi-Fi 7 gọn, cổng 2.5G |
| GWN7672 | Ốp trần | Wi-Fi 7 · 802.11be BE11000 | 11 Gbps | 384 | 1 × 10 Gigabit | 802.3at | Wi-Fi 7 băng thông 11 Gbps, cổng 10G |
| GWN7603 | Ốp tường | Wi-Fi 5 · 802.11ac Wave-2 | 1.27 Gbps | 100+ | 4 × Gigabit (1 uplink PoE + 2 PSE + 1 LAN) | 802.3af/at | Ốp tường Wi-Fi 5 giá tốt, có cổng cấp nguồn cho điện thoại và tivi trong phòng |
| GWN7624 | Ốp tường | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 2.03 Gbps | 200 | 4 × Gigabit (1 uplink PoE + 3 LAN) | 802.3af/at | Ký túc xá, bệnh viện — mỗi phòng một máy |
| GWN7661E | Ốp tường | Wi-Fi 6 · 802.11ax | 3 Gbps | 256 | 4 × Gigabit | 802.3af/at | Ốp tường Wi-Fi 6 băng thông 3 Gbps |
Tham chiếu: trang Indoor Wi-Fi Access Points của Grandstream Networks và tài liệu cài đặt GWN7604. Số liệu thế hệ, băng thông, số thiết bị, cổng mạng lấy từ datasheet từng model.
Gói rẻ hơn trên từng thiết bị thường cần nhiều AP hơn để phủ cùng diện tích — so sánh tổng chi phí, không so đơn giá. Bảng giá và tồn kho lấy theo báo giá đại lý tại thời điểm chốt.
Hiểu đúng bài toán trước khi đếm thiết bị
Thêm AP phục vụ hai việc cùng lúc, và tỷ trọng mỗi việc thay đổi theo mật độ người dùng. Ở khu thưa người, thêm AP chủ yếu để mở rộng vùng phủ — lấp góc chết, chỗ sóng yếu sau vách ngăn, khu vực mới. Nhưng từ khoảng ba mươi người trên một sàn trở lên, vai trò thứ hai nổi lên rõ: sóng thì vẫn tới, nhưng tất cả cùng chia một lượng thời gian phát hữu hạn nên mỗi người được ít đi. Lúc này thêm AP còn để chia nhỏ số người trên mỗi thiết bị. Vì vậy khi bóc khối lượng, khu thưa tính theo diện tích, khu đông tính theo mật độ — rồi lấy con số lớn hơn.
Và đây là chỗ ngược đời mà rất nhiều dự án làm sai: khi lắp AP dày hơn, phải giảm công suất phát xuống. Nếu để nguyên mức mặc định, các AP cạnh nhau nghe thấy nhau rất rõ và phải luân phiên chờ nhau — càng lắp nhiều càng chậm. Máy tính lại chọn AP xa nhất mà nó nghe to nhất chứ không chọn AP gần nhất, khiến vùng phủ chồng chéo mất kiểm soát.
Hệ quả thực tế cho hồ sơ thầu: mua đủ thiết bị mới là một nửa. Nửa còn lại là quy hoạch kênh và chỉnh công suất sau khi lắp. Nhà thầu chỉ treo máy lên trần rồi bật nguồn thì khu đông người sẽ chậm bất kể mua bao nhiêu bộ.
Riêng dải 2.4 GHz còn một ràng buộc cứng: chỉ có ba kênh không chồng lấn nhau. Bốn AP trở lên trong tầm nghe của nhau là chắc chắn có hai cái trùng kênh. Vì vậy ở khu mật độ cao nên dồn thiết bị sang dải 5 GHz và hạn chế phụ thuộc vào 2.4 GHz.
Đối tác & khách hàng tiêu biểu
WiFi trong nhà cho +200 văn phòng, khách sạn, nhà hàng — lắp ốp trần/âm tường, roaming mượt, quản lý Cloud miễn phí.
Kinh nghiệm triển khai
Con số 165 hay 175 mét là điều kiện phòng thí nghiệm không vật cản. Tính theo đó thì thiếu, và thiếu ở đúng chỗ đông người nhất.
Các AP cạnh nhau nghe thấy nhau rõ và phải luân phiên chờ. Càng lắp nhiều càng chậm — nghịch lý khiến nhiều dự án tăng thiết bị mà không cải thiện.
Sảnh trần cao sáu mét cần nhiều thiết bị hơn văn phòng cùng diện tích, vì sóng tới sàn đã yếu đi đáng kể.
Rẻ hơn lúc đầu tư nhưng sóng không xuyên nổi tường bê tông vào tới giường. WiFi yếu là than phiền số một trên các trang đánh giá khách sạn.
Cổng cấp nguồn ra không hoạt động, điện thoại trong phòng phải kéo cáp riêng. Ghi rõ chuẩn 802.3at trong hồ sơ mời thầu.
Không có số liệu nền thì mọi khiếu nại về sau đều thành tranh cãi. Đo, lưu, đính vào hồ sơ nghiệm thu.
Nội dung liên quan
Hỏi đáp kỹ thuật
Có, nhưng chỉ khi chỉnh lại công suất phát cùng lúc. Nếu để nguyên mức mặc định, các thiết bị cạnh nhau nghe thấy nhau rất rõ và phải luân phiên chờ nhau phát — càng lắp nhiều càng chậm. Đây là lý do nhiều dự án tăng gấp đôi thiết bị mà người dùng không thấy khác biệt. Mua đủ máy mới là một nửa, nửa còn lại là quy hoạch kênh và chỉnh công suất sau khi lắp.
Có, và đây là biến hay bị bỏ qua nhất. Trần càng cao thì sóng tới sàn càng yếu và vùng phủ hữu ích càng thu hẹp. Định mức tham khảo: trần 3 tới 5 mét cần thêm khoảng 15% số thiết bị so với trần thường, trần 5 tới 8 mét cần thêm khoảng 35%. Trên 8 mét thì treo thêm trên trần không còn hiệu quả — nên chuyển sang gắn tường hướng xuống hoặc dùng anten định hướng.
Với khách sạn tường bê tông thì ốp tường từng phòng. Thiết bị ốp trần hành lang phải xuyên một lớp tường vào phòng rồi xuyên thêm tường phòng tắm, khách nằm trên giường thấy sóng yếu. Ngoài ra bản ốp tường còn có sẵn cổng mạng cho điện thoại IP và tivi, nên thay thế luôn ổ mạng và tiết kiệm được hai tuyến cáp mỗi phòng — tính cả chi phí cáp và cổng switch thì thường rẻ hơn chứ không đắt hơn.
Không, nếu khu vực thưa người và thiết bị người dùng còn cũ. Wi-Fi 5 vẫn chạy tốt cho văn phòng dưới ba mươi thiết bị cùng lúc, và chênh lệch giá đáng kể trên một dự án lớn. Từ ba mươi thiết bị trở lên thì nên lên Wi-Fi 6 — điểm mạnh của thế hệ này không phải tốc độ đỉnh mà là phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không để ai phải chờ lâu.
Vì nó chỉ có ba kênh không chồng lấn nhau. Từ bốn thiết bị trở lên trong tầm nghe của nhau là chắc chắn có hai cái trùng kênh và tự làm chậm nhau. Dải này còn bị chia chung với lò vi sóng, camera không dây và nhiều thiết bị khác. Dải 5 GHz có nhiều kênh hơn hẳn nên ở khu mật độ cao nên đẩy thiết bị sang 5 GHz, chỉ giữ 2.4 GHz cho thiết bị cũ không hỗ trợ.
Báo giá dự án
Với dự án trên 10 thiết bị, Thiên An Minh khảo sát sóng tại chỗ trước khi chốt số lượng — kèm bản vẽ vị trí lắp, quy hoạch kênh và tính ngân sách PoE cho switch.
Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam