Triển khai & quản lý linh hoạt

Tổng đài phần mềm dựa trên nền tảng UCM6300 từng đoạt giải. Cài trên máy chủ ảo, máy vật lý hoặc nền tảng đám mây sẵn có — mở rộng tới 10.000 máy nhánh và 2.500 cuộc gọi đồng thời, quản lý nhiều khách hàng trên một bản cài (multi-instance).
Tổng đài IP phần mềm SoftwareUCM là gì? Là tổng đài IP dạng phần mềm của Grandstream — bạn cài trên máy chủ ảo, máy vật lý hoặc đám mây sẵn có thay vì mua thiết bị tổng đài cứng. Dựa trên nền tảng UCM6300, mở rộng tới 10.000 máy nhánh và 2.500 cuộc gọi đồng thời, quản lý được nhiều doanh nghiệp trên một bản cài (multi-tenant).
SoftwareUCM là tổng đài IP dạng phần mềm của Grandstream, dựa trên nền tảng UCM Series từng đoạt giải — giải pháp hợp nhất liên lạc (UC) toàn diện, dễ mở rộng tới 10.000 người dùng, hỗ trợ quản lý đa doanh nghiệp (multi-tenant).

Tổng đài phần mềm này hợp nhất mọi liên lạc doanh nghiệp vào một nền tảng tập trung: gọi thoại & video, họp trực tuyến, chat, giám sát camera, công cụ & phân tích dữ liệu, di động, kiểm soát ra vào, liên lạc nội bộ và hơn thế. SoftwareUCM cung cấp các công cụ nghiệp vụ then chốt như hàng đợi cuộc gọi, phát thanh/intercom, bàn điều hành, phòng họp video và chăm sóc khách hàng trực tuyến.


SoftwareUCM cung cấp cơ chế mã hóa dữ liệu đầu-cuối, lưu trữ và sao lưu toàn diện, kèm chống mã độc tân tiến để bảo vệ mọi dữ liệu.

Với các API mở, SoftwareUCM tích hợp dễ dàng với nền tảng nghiệp vụ bên thứ ba — nền tảng chăm sóc khách hàng, giải pháp CRM, phần mềm quản lý khách sạn (PMS) và hơn thế. SoftwareUCM còn có LiveChat — nền tảng chat thời gian thực tích hợp sẵn, giải pháp chăm sóc khách hàng dùng ngay.

Ghép SoftwareUCM với UCM RemoteConnect — dịch vụ xuyên NAT/tường lửa của Grandstream — để dựng giải pháp bảo mật mạnh, cho phép nhân viên làm việc an toàn từ bất cứ đâu.

Toàn bộ tính năng của dòng UCM6300, cộng thêm nền tảng cộng tác Wave (gọi, họp, chat) và các tích hợp mở (CRM, PMS khách sạn, camera IP, API/SDK). Dưới đây là danh mục tính năng chi tiết theo từng nhóm.
Danh sách tính năng theo trang chính hãng cloud.grandstream.com/softucm. Một số tính năng nâng cao có thể cần gói giấy phép hoặc dịch vụ RemoteConnect tương ứng.
Bắt đầu từ gói cơ bản 100 máy nhánh, mở rộng bằng các gói add-on cộng dồn. Dung lượng tối đa 10.000 máy nhánh / 2.500 cuộc gọi đồng thời.
Đầy đủ tính năng của dòng UCM6300 · dùng thử 30 ngày
Gói mở rộng cộng thêm vào bản cơ bản
Gói mở rộng cộng thêm vào bản cơ bản
Giấy phép SoftwareUCM theo gói dung lượng — chọn thuê bao/năm hoặc mua 1 lần dùng trọn đời. Gửi quy mô dự kiến (số máy nhánh, số cuộc đồng thời, có cần HA hay không) — chúng tôi tư vấn gói phù hợp và báo giá.
Trải nghiệm giao diện quản trị và ứng dụng Wave ngay trên trình duyệt, không cần cài đặt — bản dùng thử 30 ngày của hãng.
Mở demo online →Tự cài SoftwareUCM lên hạ tầng của bạn để kiểm thử đúng môi trường thật. Ba bước: Tải bản cài → Cài đặt theo hướng dẫn → Đăng ký dùng thử & kích hoạt.
Hỗ trợ cài trên:
Cần hỗ trợ dựng bản demo tự cài trên máy chủ của bạn? Thiên An Minh hỗ trợ đối tác cài đặt và cấu hình thử nghiệm — .
Trích từ datasheet chính hãng — năng lực hệ thống, codec & bảo mật, yêu cầu hạ tầng và cấu hình máy chủ khuyến nghị theo quy mô.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số máy nhánh tối đa | 10.000 |
| Cuộc gọi đồng thời tối đa | 2.500 |
| Nhóm đổ chuông (Ring Group) tối đa | 300 |
| Agent tối đa | 200 tổng trên mọi hàng đợi · 100 mỗi ring group |
| IVR | Tối đa 64 lớp, đa ngôn ngữ |
| Phòng họp | Không giới hạn (tối đa 25 phòng công cộng đồng thời) · tối đa 300 người tham gia đồng thời toàn hệ · tối đa 9 luồng video/phòng |
| Hàng đợi (ACD) | Phân phối tự động theo kỹ năng / khả dụng / khối lượng công việc; có thông báo trong hàng đợi |
| Kích hoạt giấy phép | Online và Offline |
| Chế độ triển khai | Single-Tenant hoặc Multi-Tenant (đa instance, tài nguyên riêng từng instance) |
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Codec thoại & fax | Opus, G.711 A-law/U-law, G.722, G.722.1/G.722.1C, G.723.1, G.726-32, G.729A/B, iLBC, GSM; T.38 |
| Codec video | H.265, H.264, H.263, H.263+, VP8 |
| DTMF | In-band, RFC 4733, SIP INFO |
| Mã hóa truyền | SRTP, DTLS-SRTP, TLS, HTTPS, 802.1x, SSH, ZRTP |
| Bảo mật hệ thống | Fail2ban, chống Ping of Death / SYN-Flood, chặn đăng nhập từ xa, xác thực đa yếu tố (MFA), xác thực qua SMS, tường lửa tĩnh, whitelist IP đăng nhập webUI, mã hóa dữ liệu & tệp |
| Giao thức mạng | SIP, TCP/UDP/IP, RTP/RTCP, DNS, DDNS, DHCP, NTP, SSH, HTTP/HTTPS, STUN, SRTP, TLS, LDAP, IPv4, OpenVPN, SNMP, 802.1x, RADIUS |
| QoS | Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS) |
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Nền tảng CPU | x86 64-bit — cài trên máy vật lý (bare-metal) hoặc máy ảo |
| RAM tối thiểu | 2 GB (tăng theo số nhóm máy nhánh / hàng đợi) |
| Ổ cứng tối thiểu | 30 GB cho hệ nền — cộng thêm dung lượng cho ghi âm / voicemail / sao lưu |
| Mạng | LAN ≥ 1 Gb; cần ≥ 10 Gb cho trên 3.000 máy nhánh |
| Hypervisor đã kiểm chứng | VMware Workstation 16.1.0+ · Hyper-V 10.0.19041.1+ · KVM 4.5.0+ · VirtualBox 7.0+ |
| Số máy nhánh | Cuộc gọi đồng thời | CPU khuyến nghị | Số luồng / vCPU | RAM | Ổ cứng (chưa ghi âm) | Ổ cứng (có ghi âm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1–100 | 1–20 | Intel Core i5 (Gen 8) | 2 | 2 GB | 2 GB | 30 GB |
| 101–200 | 21–40 | Intel Core i5 (Gen 8) | 3 | 3 GB | 3 GB | 40 GB |
| 201–400 | 41–80 | Intel Core i7 (Gen 8) | 4 | 4 GB | 4 GB | 60 GB |
| 401–1.000 | 81–160 | Intel Xeon E5 v4 | 8 | 8 GB | 8 GB | 200 GB |
| 1.001–2.000 | 161–320 | Intel Xeon E5 v4 | 12 | 12 GB | 12 GB | 400 GB |
| 2.001–3.000 | 321–450 | Intel Xeon E5 v4 | 16 | 16 GB | 16 GB | 500 GB |
| 3.001–5.000 | 451–1.000 | Intel Xeon E5 v4 | 32 | 32 GB | 32 GB | 500 GB |
| 5.001–10.000 | 1.001–2.500 | Intel Xeon E5 v4 | 64 | 64 GB | — | 1 TB (khuyến nghị) |
Số luồng / vCPU tính ở tần số > 2,4 GHz. Dung lượng ghi âm: ~1 GB cho 1.000 phút thoại hoặc ~2 giờ video. Nguồn: datasheet SoftwareUCM (Grandstream).
SoftwareUCM, 3CX và tổng đài Cloud (hosted PBX) đều là tổng đài IP nhưng khác nhau về nơi vận hành, cách tính phí và mức tự chủ dữ liệu. Bảng dưới so sánh nhanh để chọn đúng giải pháp.
| Tiêu chí | SoftwareUCM (Grandstream) | 3CX | Tổng đài Cloud (hosted PBX) |
|---|---|---|---|
| Hình thức | Phần mềm tự lưu trữ (self-host) | Phần mềm tự host hoặc do 3CX host | Dịch vụ trên đám mây của nhà cung cấp |
| Nơi cài đặt | Máy chủ ảo / vật lý, hoặc cloud của bạn (AWS / Azure / Google) | Windows/Linux tại chỗ, hoặc cloud của bạn/3CX | Hạ tầng của nhà cung cấp |
| Cách tính phí | Thuê bao license theo năm HOẶC mua 1 lần dùng trọn đời (perpetual) — theo gói dung lượng, không thu phí theo user hằng tháng | Đăng ký/năm theo số cuộc gọi đồng thời (SC) — không tính theo user | Thuê bao hằng tháng theo user / máy nhánh |
| Quy mô tối đa | 10.000 máy nhánh · 2.500 cuộc đồng thời | Theo giấy phép, tối đa 1.024 cuộc đồng thời (SC) | Theo gói thuê bao |
| Ứng dụng người dùng | Wave — máy tính, di động, web | 3CX App — web, desktop, di động | App của nhà cung cấp |
| Họp video | Có (WebRTC, tích hợp sẵn) | Có (WebRTC) | Có (tùy gói) |
| Cổng analog (FXS/FXO) | Qua gateway GXW/HT của Grandstream | Qua VoIP gateway / trung kế SIP | Thường không (qua gateway SIP) |
| Làm chủ dữ liệu | Toàn quyền — tự lưu trên máy chủ riêng | Toàn quyền nếu tự host | Do nhà cung cấp lưu trữ |
| SBC & kết nối từ xa | SBC tích hợp sẵn + UCM RemoteConnect — xuyên NAT, chạy AWS 99%, không cần mở cổng | SBC / tunnel cài & cấu hình riêng | Sẵn có qua Internet |
| Tích hợp CRM / PMS | API mở, tích hợp CRM và PMS khách sạn | Tích hợp CRM phổ biến | Tùy nhà cung cấp |
| Chi phí cần lưu ý thêm | Bạn tự lo hạ tầng máy chủ | SSL, hỗ trợ theo ticket, phí hosting | Phí tăng theo số user khi mở rộng |
| Phù hợp nhất với | DN muốn tự chủ hạ tầng + đầu cuối Grandstream đồng bộ | DN muốn phần mềm đa hãng SIP, linh hoạt nơi host | DN không muốn vận hành hạ tầng tại chỗ |
Nguồn: chính sách cấp phép 3CX theo số cuộc gọi đồng thời (SC), đăng ký theo năm, tối đa 1.024 SC (cập nhật 2026); thông số SoftwareUCM theo cloud.grandstream.com/softucm. Chi tiết gói 3CX có thể thay đổi theo chính sách hãng.
Xem tổng đài cứng UCM → · Xem CloudUCM → · Về trang Tổng đài IP →
Trên máy chủ vật lý, máy ảo (VMware Workstation, VirtualBox, KVM, Hyper-V) hoặc nền tảng đám mây của bạn — toàn quyền kiểm soát hệ thống và dữ liệu.
Mở rộng tới 10.000 máy nhánh và 2.500 cuộc gọi đồng thời. Bắt đầu từ gói cơ bản 100 máy nhánh / 32 cuộc, nâng bằng gói add-on.
Hoàn toàn được. SoftwareUCM tương thích với bất kỳ điện thoại / thiết bị đầu cuối chuẩn SIP nào (Yealink, Fanvil, Snom…), không khóa hãng. Riêng thiết bị Grandstream còn được Zero-Config tự cấp phát cấu hình nên triển khai nhanh hơn.
Cùng đầy đủ tính năng của dòng UCM6300, khác ở chỗ chạy bằng phần mềm trên hạ tầng của bạn thay vì thiết bị phần cứng riêng — tự chủ dữ liệu, mở rộng linh hoạt. Cần cổng analog thì ghép gateway GXW/HT.
Có — bản dùng thử 30 ngày đầy đủ tính năng. Có thể dùng demo online hoặc tự cài lên máy chủ để kiểm thử đúng môi trường thật.
Một bản cài quản lý nhiều khách hàng độc lập, phân bổ tài nguyên riêng cho từng instance — lý tưởng cho đại lý và nhà cung cấp dịch vụ.
Ghép UCM RemoteConnect — dịch vụ xuyên NAT/tường lửa của hãng, nhân viên và chi nhánh nối về mà không cần mở cổng ra Internet.
Có hai hình thức theo gói dung lượng (gói cơ bản + add-on mở rộng): thuê bao license theo năm hoặc mua 1 lần dùng trọn đời (perpetual). để nhận báo giá phù hợp.