Công cụ vẽ mặt bằng và kéo–thả Access Point cần chuột và màn hình rộng. Trên điện thoại bạn vẫn xem thử được, nhưng để thao tác đầy đủ hãy mở trên máy tính — hoặc gửi mặt bằng để đội kỹ thuật thiết kế giúp.
Chọn mẫu sẵn (nhà ống, khách sạn, văn phòng…) hoặc vẽ tường theo tỉ lệ.
Tự bố trí Access Point, xem cường độ RSSI/SNR phủ tới đâu, chỉnh vật liệu tường.
Chọn gói (Thấp/Trung/Cao) + số kết nối → nhận thiết bị đề xuất, sơ đồ mạng, BOM, PDF.
Dự án thực tế nên khảo sát sóng tại chỗ trước khi chốt số lượng và vị trí lắp.
Khác với việc chỉ mua một bộ phát rồi cắm, thiết kế vùng phủ sóng (WiFi coverage design) là bước tính toán trước khi thi công: dựa trên mặt bằng, vật cản và số người dùng để quyết định đặt bao nhiêu Access Point, ở đâu và loại nào. Mục tiêu là phủ đều — không điểm chết, không lắp thừa — và giữ tốc độ ổn định kể cả khi đông người.
Luôn tính cả hai rồi lấy số lớn hơn. Nơi mật độ cao (hội trường, sảnh sự kiện, lớp học), số người dùng mới là yếu tố quyết định — không phải diện tích.
| Cách tính | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theo diện tích | Tổng m² ÷ (m²/AP) | 600 m² ÷ 120 = 5 AP |
| Theo số người | Số thiết bị ÷ (25–30/AP) | 200 máy ÷ 28 ≈ 8 AP |
| Không gian | m² / AP | Ghi chú |
|---|---|---|
| Văn phòng thoáng | ~100 – 150 m² | Ít vách ngăn |
| Khách sạn, nhiều phòng/tường | ~60 – 80 m² | Cân nhắc AP ốp tường từng phòng |
| Nhà xưởng, kho | ~150 – 250 m² | Trần cao, kệ kim loại gây khuất |
| Hội trường, sảnh sự kiện | Theo số người | Mật độ cao — ưu tiên tải người dùng |
Dựng mặt bằng, đặt AP và xem heatmap dự báo bằng công cụ trực tuyến.
Sáu bước: (1) xác định mục tiêu vùng phủ, số người dùng và ứng dụng; (2) đọc mặt bằng và vật cản; (3) tính số Access Point theo cả diện tích lẫn số kết nối đồng thời rồi lấy số lớn hơn; (4) bố trí vị trí AP với vùng chồng lấn 15–20%; (5) chọn thiết bị và tính ngân sách PoE cho switch; (6) mô phỏng heatmap và khảo sát thực địa trước khi chốt.
Tính theo hai cách rồi lấy số lớn hơn: theo diện tích (chia tổng m² cho ~100–150 m²/AP văn phòng thoáng, ~60–80 m² nơi nhiều tường) và theo số người (mỗi AP gánh tối đa 25–30 thiết bị cùng lúc). Nơi mật độ cao như hội trường, sảnh sự kiện thì số người dùng mới là yếu tố quyết định, không phải diện tích.
Bố trí sao cho vùng phủ hai AP kề nhau chồng lấn khoảng 15–20% để chuyển vùng liền mạch, không có điểm chết. Trong nhà nhiều tường thường đặt cách nhau ~10–15 m, nơi thoáng có thể xa hơn. Đặt AP trên cao, thoáng, tránh vật cản kim loại.
Vùng phủ sóng (WiFi coverage) là phạm vi quanh điểm phát mà thiết bị còn nhận được tín hiệu đủ mạnh để kết nối ổn định. Càng ra xa, tín hiệu càng yếu; khi xuyên tường, kính, kim loại thì suy hao nhanh hơn nhiều. Ranh giới vùng phủ thường lấy theo ngưỡng cường độ tín hiệu (RSSI) mà ứng dụng cần.
Không có con số cố định — phụ thuộc môi trường, băng tần và vật cản. Dưới đây là các mức điển hình để tham khảo:
| Môi trường | Băng tần | Phạm vi điển hình |
|---|---|---|
| Trong nhà, thoáng | 2.4 GHz | ~30 – 45 m |
| Trong nhà, nhiều tường | 2.4 GHz | ~15 – 20 m |
| Trong nhà | 5 GHz | ~15 – 25 m (nhanh hơn, hẹp hơn) |
| Ngoài trời, không vật cản | 2.4 / 5 GHz | ~100 – 300 m |
2.4 GHz phủ xa hơn nhưng chậm và dễ nhiễu; 5 GHz nhanh hơn nhưng phạm vi hẹp hơn. Thiết bị Wi-Fi hiện đại chạy song song cả hai băng.
Ước lượng ~100–150 m² cho văn phòng thông thoáng, ~80 m² khi nhiều tường; đồng thời mỗi AP nên gánh tối đa 25–30 thiết bị cùng lúc để giữ tốc độ. Khi nghiệm thu, đích thường đặt là mọi khu vực sử dụng đạt ≥ −67 dBm:
| RSSI (dBm) | Chất lượng | Dùng được cho |
|---|---|---|
| −50 đến −60 | Mạnh | Video HD, họp trực tuyến mượt |
| −60 đến −67 | Tốt | Ngưỡng tối thiểu cho thoại & video |
| −67 đến −70 | Trung bình | Duyệt web, email |
| Dưới −80 | Rất yếu | Gần như mất kết nối |
Muốn biết chính xác cần bao nhiêu AP cho mặt bằng của bạn, dùng để mô phỏng heatmap trực tiếp.
Vùng phủ sóng WiFi là khu vực mà thiết bị còn bắt được tín hiệu đủ mạnh để dùng ổn định. Ra xa điểm phát, tín hiệu yếu dần; qua tường và vật cản thì suy hao nhanh hơn.
Điển hình: trong nhà khoảng 30–50 m, ngoài trời 100–300 m khi thoáng. Một Access Point Wi-Fi 6 phủ tốt bán kính ~15–20 m nơi ít vật cản, còn ~8–10 m khi nhiều tường.
Ước lượng ~100–150 m² cho văn phòng thông thoáng, ~80 m² khi nhiều tường/vách; đồng thời mỗi AP nên gánh tối đa 25–30 thiết bị cùng lúc. Con số chính xác cần mô phỏng hoặc khảo sát thực địa.
Ba nguyên nhân phổ biến: ở quá xa điểm phát (tín hiệu suy hao theo khoảng cách), bị tường dày/kính/kim loại chặn, và với nhà nhiều tầng thì sóng xuyên sàn bê tông mất rất nhiều. Một router đặt một chỗ khó phủ hết mọi ngóc ngách của nhà rộng hoặc nhiều tầng.
| Tiêu chí | Repeater/Extender | Mesh | Access Point + PoE |
|---|---|---|---|
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao hơn (có đi dây) |
| Băng thông | Giảm mỗi chặng | Ổn (backhaul riêng) | Tốt nhất (dây LAN) |
| Chuyển vùng liền mạch | Không | Có | Có (cùng SSID) |
| Quy mô phù hợp | 1–2 điểm chết | Nhà / căn hộ | Toà nhà / doanh nghiệp |
| Đi dây | Không | Ít / không | Cần dây mạng + PoE |
Với nhà 3–4 tầng, nên bố trí mỗi 1–2 tầng một điểm phát, nối với nhau bằng dây mạng thay vì để một router phủ cả nhà. Cách này giữ tốc độ ổn định ở mọi tầng và dễ tìm ra tầng gặp sự cố khi cần.
Với văn phòng, khách sạn, nhà xưởng hay mặt bằng lớn — nơi số điểm phát nhiều và cần đảm bảo vùng phủ + số người dùng đồng thời — nên rồi khảo sát thực địa để chốt số lượng và vị trí AP, tránh lắp thừa/thiếu.
Repeater/Extender rẻ, hợp vá 1–2 điểm chết nhưng giảm băng thông. Mesh phù hợp nhà/căn hộ, chuyển vùng liền mạch. Thêm Access Point đi dây + switch PoE cho vùng phủ ổn định nhất, dùng cho nhà lớn, khách sạn, doanh nghiệp.
Sóng xuyên sàn bê tông suy hao mạnh nên mỗi 1–2 tầng nên có một điểm phát riêng, nối bằng dây mạng thay vì để một router phủ cả nhà. Nhà lớn nên thiết kế bằng heatmap để đặt đúng số lượng và vị trí.
Công cụ cho phương án sơ bộ (số lượng, vị trí, heatmap dự báo) rất hữu ích để hình dung và bóc khối lượng. Dự án thực tế vẫn nên khảo sát sóng tại chỗ trước khi chốt vị trí và số lượng lắp đặt.
Gửi bản vẽ hoặc hiện trạng — kỹ sư khảo sát, thiết kế heatmap và báo giá thiết bị trọn gói.