
WP816 là điện thoại IP cầm tay chạy Wi-Fi 6, pin 6 giờ đàm thoại, 120 giờ chờ của Grandstream. Chạy chuẩn SIP, cấu hình hàng loạt và quản lý từ xa qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của WP816, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại WiFi |
| Tài khoản SIP | 2 |
| Số line/máy | 2 |
| Màn hình | LCD màu 1.77 inch (128x160), 1 đèn báo MWI hai màu |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 hai băng tần tích hợp 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2.4 GHz & 5 GHz); hỗ trợ 802.11k/r/v |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 tích hợp |
| Pin | 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 6 giờ |
| Thời gian chờ | 120 giờ |
| Cổng | 1 giắc tai nghe 3.5mm (chuẩn cắm CTIA); 1 cổng USB Type-C (sạc, hỗ trợ sạc nhanh) |
| Kích thước | 135.00 x 49.00 x 15.5 mm |
| Khối lượng | 82 g (chưa gồm pin) |
| Phím và cảm biến | 2 phím mềm Phím điều hướng, phím xác nhận, phím gọi, phím kết thúc, phím loa Phím lập trình được, phím truy cập nhanh và phím tắt tiếng Bàn phím DTMF có đèn nền, phím âm lượng, phím bấm-để-nói Cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, mô-tơ rung |
| Phím bấm-để-nói | Phím chức năng tùy biến cho báo động và thông báo (paging) |
| Chuẩn mã hóa thoại | Thoại: G.729A/B, G.711μ/a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G.723.1, iLBC, Opus Hình: H.264 DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) |
| Tính năng thoại | Giữ máy, chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi Hội nghị thoại 5 bên Giữ hộ cuộc gọi (call park) Tải danh bạ về máy (XML) đến 1.000 mục Chờ cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi đến 500 bản ghi |
| VPN | Hỗ trợ OpenVPN® và WireGuard® |
| Vỏ kháng khuẩn | Vỏ kháng khuẩn theo ISO 22196:2011 |
| Treo tường | Đế hỗ trợ treo tường |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Croatia, Trung, Hàn, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua TFTP / HTTP / HTTPS Cấu hình hàng loạt qua GDMS, TR-069 hoặc tệp XML mã hóa AES |
| Nguồn cấp và pin | Bộ nguồn: điện vào 100–240 VAC, điện ra +5 VDC 1 A (5 W) Pin Li-ion 1.500 mAh Thời gian chờ 120 giờ, thời gian đàm thoại 6 giờ (số liệu phòng thí nghiệm) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10%–90%, không đọng sương Nhiệt độ lưu kho: −20 °C đến 60 °C, độ ẩm 10%–90%, không đọng sương |
| Trọn bộ | Thân máy WP816, bộ nguồn Type-C, đế sạc, kẹp lưng, 1 pin Li-ion, vít M3, giá treo tường, hướng dẫn cài đặt nhanh |
Bảng đối chiếu thông số giữa WP816 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Công nghệ | Pin đàm thoại | Pin chờ | Độ bền | Tài khoản SIP | Màn hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DP760 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | — | — | — | — | — |
| WP810 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 6 giờ | 120 giờ | — | 2 | TFT LCD màu 1.8 inch (128x160) |
| WP816 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 6 giờ | 120 giờ | — | 2 | LCD màu 1.77 inch (128x160), 1 đèn báo MWI hai màu |
| WP820 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 7.5 giờ | 150 giờ | Chịu rơi từ độ cao 1.2 m | 2 | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| WP822 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 8 giờ | 200 giờ | — | 2 | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
Gợi ý chọn nhanh:WP816 dùng cho người phải di chuyển liên tục — kho, nhà xưởng, khách sạn, nhà hàng. Nổi bật: công nghệ Wi-Fi (2.4/5GHz).
Kho hàng, nhà xưởng, nhà hàng, bệnh viện — nhân viên cầm máy đi khắp nơi vẫn nhận cuộc gọi vào số máy lẻ của mình.
Máy đăng ký về tổng đài IP như một máy lẻ bình thường: gọi nội bộ miễn phí, gọi ra ngoài qua đường của công ty, có ghi âm và báo cáo cuộc gọi.
Vị trí của WP816 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip không dây (wifi/dect) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).