
UCM6304A là tổng đài IP Grandstream (dòng UCM6300 Audio) hỗ trợ tối đa 1.000 user và 150 cuộc gọi đồng thời, trang bị 4 cổng FXO + 4 cổng FXS, 3 cổng Gigabit PoE+, chạy Asterisk 16. Tích hợp Wave App, hội nghị thoại, GDMS cloud. Bảo hành 18 tháng chính hãng.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của UCM6304A, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại tổng đài | Tổng đài IP dạng thiết bị |
| Số máy nhánh (users) | 1000 |
| Cuộc gọi đồng thời | 150 |
| Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | 4 |
| Cổng FXO (đường dây PSTN) | 4 |
| Trung kế PSTN | 4 (qua cổng FXO) |
| E1/T1/J1 | Không |
| Hội nghị (tối đa) | 120 |
| Số phòng họp | tối đa 7 phòng công khai đồng thời (không giới hạn số phòng họp) |
| Video | Không |
| Cổng | 3 cổng LAN Gigabit RJ45 10/100/1000 Mbps (tự thích ứng, chế độ switch/router/kép, PoE+); 1 cổng USB 2.0; 1 cổng USB 3.0; 1 khe thẻ SD |
| Nguồn điện | 1x jack nguồn DC 12V; Đầu vào: 100~240VAC, 50/60Hz; Đầu ra: DC 12V, 2A |
| Kích thước | 270mm(D) x 175mm(R) x 36mm(C) |
| Khối lượng | Máy: 775g; đóng gói: 1621g |
| Định tuyến NAT | Có — hỗ trợ cả chế độ định tuyến (router) và chế độ switch |
| Đèn báo trạng thái | Không có đèn báo |
| Màn hình | LCD màu 320×240 cảm ứng, có phím tắt và thanh cuộn |
| Nút Reset | Có nút Reset: nhấn giữ để khôi phục cài đặt gốc, nhấn nhanh để khởi động lại |
| Xử lý thoại trên nền gói | Bộ xử lý thoại gói có triệt vọng đường dây cấp nhà mạng, độ dài đuôi 128 ms, kèm khử nhiễu (NLP) Bộ đệm jitter động, nhận dạng modem và tự chuyển sang G.711 NetEQ, FEC 2.0 — chịu được mất tới 50% gói thoại |
| Chuẩn mã hóa thoại và fax | Opus, G.711 A-law/U-law, G.722, G.722.1, G.722.1C, G.723.1 5.3K/6.3K, G.726-32, G.729A/B, iLBC, GSM, T.38 |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Khả năng tích hợp (API) | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| Nền tảng tổng đài | Nền tảng tổng đài dựa trên Asterisk phiên bản 16 |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và SIP INFO |
| Giao thức mạng | SIP, TCP/UDP/IP, RTP/RTCP, IAX, ICMP, ARP, DNS, DDNS, DHCP, NTP, TFTP, SSH, HTTP/HTTPS, PPPoE, STUN, SRTP, TLS, LDAP, HDLC, HDLC-ETH, PPP, IPv6, OpenVPN® |
| Mã hóa dữ liệu | SRTP, TLS, HTTPS, SSH, 802.1X, ZRTP |
| Dung lượng tổng đài | 1.000 máy lẻ 150 cuộc gọi đồng thời (G.711) 120 cuộc gọi mã hóa SRTP đồng thời (G.711) |
| Dung lượng họp trực tuyến | Không giới hạn số phòng họp 7 phòng công khai họp đồng thời Tối đa 120 người tham dự cùng lúc trên toàn bộ phòng |
| Ứng dụng Wave | Miễn phí, dùng trên máy tính, trình duyệt và di động (Android, iOS) Cho phép vào họp do UCM tổ chức, liên lạc với người dùng khác và gọi/nhận cuộc gọi bằng tài khoản SIP đăng ký trên UCM6300 |
| Tổng đài trả lời tự động | Tổng đài trả lời tự động đến ≥ 64 lớp IVR, nhiều ngôn ngữ |
| Tổng đài chăm sóc khách hàng | Nhiều hàng đợi cuộc gọi cấu hình được Phân phối cuộc gọi tự động (ACD) theo kỹ năng, mức rảnh và khối lượng việc của điện thoại viên Có thông báo trong khi chờ |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore/Telcordia, ETSI-FSK, ETSI-DTMF, SIN 227 – BT, NTT |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10%–90% không đọng sương Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C, độ ẩm 10%–90% không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường và để bàn |
| Nâng cấp firmware | Nâng cấp và quản lý qua nền tảng đám mây GDMS — cấu hình, quản lý, theo dõi và xử lý sự cố tập trung |
Bảng đối chiếu thông số giữa UCM6304A (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Số máy nhánh | Cuộc gọi đồng thời | Cổng FXO | Cổng FXS | Trung kế số E1/T1 | Hội nghị | Tích hợp API/CRM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UCM6302A | 500 | 75 | 2 | 2 | Không | 75 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6302 | 1000 | 150 | 2 | 2 | Không | 150 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6304A | 1000 | 150 | 4 | 4 | Không | 120 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6308A | 1500 | 200 | 8 | 8 | Không | 150 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6308 | 3000 | 450 | 8 | 8 | Không | 300 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
Gợi ý chọn nhanh:UCM6304A làm hệ tổng đài nội bộ cho doanh nghiệp, khách sạn, tòa nhà — quản lý toàn bộ cuộc gọi. Nổi bật: số máy nhánh 1000.
Các chi nhánh gọi nội bộ miễn phí qua SIP trunk; quản lý tập trung một hệ thống, làm việc từ xa qua Wave App và UCM RemoteConnect.
Tích hợp PMS qua API, đấu nối line analog sẵn có, hàng đợi lễ tân và IVR đa ngôn ngữ tới 64 lớp.
Nhiều hàng đợi ACD phân bổ theo kỹ năng/tải nhân viên, ghi âm cuộc gọi tích hợp; đáp ứng tới 150 cuộc gọi đồng thời.
Vị trí của UCM6304A trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp UCM6304A. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.



Các model khác trong cùng nhóm tổng đài ip grandstream (ucm) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).