Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Mặt trước Gateway FXS Grandstream HT818
✓ Grandstream chính hãng

Gateway FXS Grandstream HT818

Mã SP: HT818● Còn hàng lượt xem Chưa có đánh giá

Gateway FXS Grandstream HT818 — 8 cổng FXS đưa 8 điện thoại/fax analog lên hệ VoIP, 2× rj45 gigabit (nat router), router NAT tích hợp. Codec HD, fax T.38, failover SIP server, quản lý qua GDMS. Giữ lại thiết bị analog cũ khi chuyển sang tổng đài IP.

Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30

Hàng chính hãngCó CO, CQ đầy đủ
Bảo hành 12 thángXử lý tại Việt Nam
Giao 2–3 ngàyKho Hà Nội & TP.HCM
Hỗ trợ trọn đời máyKể cả khi mua đã lâu

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết gateway VoIP Grandstream HT818

Thông số kỹ thuật chính thức của HT818, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.

Bảng thông số kỹ thuật HT818 — theo tài liệu chính hãng.
Thông sốChi tiết
Loại thiết bịGateway FXS
Cổng FXS (điện thoại/fax analog)8 cổng
Cổng FXO (đường dây PSTN)Không
Số kênh thoại8 số máy analog
Cổng mạng2× RJ45 Gigabit (NAT router)
NAT Router tích hợp
Cấp nguồn PoEKhông (dùng adapter nguồn kèm theo)
Codec thoạiG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS
Hội nghị thoại3 bên trên mỗi cổng FXS
Tính năng thoạiCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover SIP server, fax T.38
Bảo mậtHTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning
Quản lý tập trungGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
Nhiệt độ hoạt động0 – 40°C
Cổng thoại8 cổng RJ11 FXS
Mở rộng thêm cổng bằng cách ghép với gateway FXS
Đèn báo trạng tháiĐèn báo POWER, NET1, NET2 và PHONE1 đến PHONE8
Nút khôi phục cài đặt gốcCó nút khôi phục cài đặt gốc
Chuẩn mã hóa thoạiG.711 kèm Annex I (PLC) và Annex II (VAD/CNG), G.722, G.723.1, G.729A/B, G.726-32, iLBC, Opus
Bộ đệm jitter động và triệt vọng đường dây nâng cao
Fax qua IPChuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps
Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through
Khả năng kéo đường dây2 REN — kéo được đến 1 km trên dây 24 AWG
Hiện số gọi đến (Caller ID)Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF
Phương thức quay sốQuay số DTMF và quay số xung (Pulse)
Nhận biết ngắt cuộc gọiNhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng
Giao thức mạngTCP/IP/UDP, RTP/RTCP (RFC1889, RFC1890), HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP
SSH, Telnet, STUN (RFC3489, RFC5389)
SIP (RFC3261), SIP qua TCP/TLS, SRTP, SNMP, TR-069, IMS/3GPP, IPoE
Chất lượng dịch vụ (QoS)QoS lớp 2: VLAN 802.1Q, ưu tiên SIP/RTP theo 802.1p
QoS lớp 3: ToS, DiffServ, MPLS
Phương thức DTMFTruyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO
Cấu hình từ xaCấu hình từ xa qua HTTP, HTTPS, SSH, TFTP và TR-069
Cấu hình tự động, an toàn, mã hóa AES
Ghi log hệ thống (syslog)
Quản lý thiết bịHỗ trợ syslog, SSH và quản trị từ xa qua trình duyệt web
Nguồn cấpKèm bộ nguồn đa điện áp
Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz
Điện ra: 12 V / 1.5 A
Môi trường hoạt độngNhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C
Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C
Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương
Kích thước và trọng lượngKích thước máy: 180 mm (dài) × 120 mm (rộng) × 36 mm (cao)
Trọng lượng máy: 356 g
Chứng chỉFCC, CE, RCM

⚖️ So sánh HT818 với các model cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Bảng đối chiếu thông số giữa HT818 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.

Bảng so sánh HT818 với các model cùng dòng Grandstream — thông số theo tài liệu chính hãng.
ModelLoại thiết bịCổng mạngCodec thoạiTính năng thoạiBảo mậtQuản lý tập trung
HT813ATA lai (hybrid FXS+FXO)2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT814Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT818Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
GXW4216Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCCaller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động
GXW4224Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCCaller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động

Gợi ý chọn nhanh:HT818 Giữ điện thoại/fax analog cũ khi lên tổng đài IP; nhà riêng, văn phòng, chi nhánh Nổi bật: loại thiết bị Gateway FXS.

🏢 HT818 hợp với công ty, mô hình nào?

Hệ thống mạng và thoại doanh nghiệp

Dùng chung hạ tầng mạng LAN sẵn có của công ty.

🔌 Sơ đồ đấu nối HT818

Vị trí của HT818 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.

Internet
Gateway trung kếFXO / E1 / GSM — từ nhà mạng
Tổng đài
Tổng đài IP (UCM)
Hạ tầng mạng
Router / Switch
Đầu cuối
  • IP Phone để bàn
  • Trạm gốc DECT
    DECT (không dây)
    Tay nghe DECT
  • Sản phẩm nàyHT818Gateway FXS
    analog
    Điện thoại analog / fax
  • Wi-Fi AP
    Wi-Fi
    Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
  1. Vị trí của HT818: Gateway FXS
  2. Đường vào: Internet — kết nối WAN
  3. Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
  4. Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
  5. Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
  6. Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi

⚠️ Lưu ý khi chọn mua HT818

  • Nên xác nhận cấu hình và số lượng với kỹ thuật trước khi đặt để chọn đúng model, tránh thừa thiếu tính năng.

🔗 Model khác cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.

❓ Câu hỏi thường gặp về HT818

HT818 dùng với tổng đài nào?
Chạy chuẩn SIP nên dùng được với tổng đài IP Grandstream UCM và mọi tổng đài IP khác.
Lắp nhiều máy có phải khai báo từng cái không?
Không. Dùng GDMS khai báo một lần rồi đẩy cấu hình xuống toàn bộ thiết bị.

💬 Nhận báo giá HT818

Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.

Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).