
Gateway FXS Grandstream HT818 — 8 cổng FXS đưa 8 điện thoại/fax analog lên hệ VoIP, 2× rj45 gigabit (nat router), router NAT tích hợp. Codec HD, fax T.38, failover SIP server, quản lý qua GDMS. Giữ lại thiết bị analog cũ khi chuyển sang tổng đài IP.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của HT818, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Gateway FXS |
| Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | 8 cổng |
| Cổng FXO (đường dây PSTN) | Không |
| Số kênh thoại | 8 số máy analog |
| Cổng mạng | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) |
| NAT Router tích hợp | Có |
| Cấp nguồn PoE | Không (dùng adapter nguồn kèm theo) |
| Codec thoại | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS |
| Hội nghị thoại | 3 bên trên mỗi cổng FXS |
| Tính năng thoại | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover SIP server, fax T.38 |
| Bảo mật | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning |
| Quản lý tập trung | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Cổng thoại | 8 cổng RJ11 FXS Mở rộng thêm cổng bằng cách ghép với gateway FXS |
| Đèn báo trạng thái | Đèn báo POWER, NET1, NET2 và PHONE1 đến PHONE8 |
| Nút khôi phục cài đặt gốc | Có nút khôi phục cài đặt gốc |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711 kèm Annex I (PLC) và Annex II (VAD/CNG), G.722, G.723.1, G.729A/B, G.726-32, iLBC, Opus Bộ đệm jitter động và triệt vọng đường dây nâng cao |
| Fax qua IP | Chuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through |
| Khả năng kéo đường dây | 2 REN — kéo được đến 1 km trên dây 24 AWG |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF |
| Phương thức quay số | Quay số DTMF và quay số xung (Pulse) |
| Nhận biết ngắt cuộc gọi | Nhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng |
| Giao thức mạng | TCP/IP/UDP, RTP/RTCP (RFC1889, RFC1890), HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP SSH, Telnet, STUN (RFC3489, RFC5389) SIP (RFC3261), SIP qua TCP/TLS, SRTP, SNMP, TR-069, IMS/3GPP, IPoE |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2: VLAN 802.1Q, ưu tiên SIP/RTP theo 802.1p QoS lớp 3: ToS, DiffServ, MPLS |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO |
| Cấu hình từ xa | Cấu hình từ xa qua HTTP, HTTPS, SSH, TFTP và TR-069 Cấu hình tự động, an toàn, mã hóa AES Ghi log hệ thống (syslog) |
| Quản lý thiết bị | Hỗ trợ syslog, SSH và quản trị từ xa qua trình duyệt web |
| Nguồn cấp | Kèm bộ nguồn đa điện áp Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz Điện ra: 12 V / 1.5 A |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 180 mm (dài) × 120 mm (rộng) × 36 mm (cao) Trọng lượng máy: 356 g |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM |
Bảng đối chiếu thông số giữa HT818 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Cổng mạng | Codec thoại | Tính năng thoại | Bảo mật | Quản lý tập trung |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HT813 | ATA lai (hybrid FXS+FXO) | 2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router) | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover… | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| HT814 | Gateway FXS | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover… | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| HT818 | Gateway FXS | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover… | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| GXW4216 | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động |
| GXW4224 | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động |
Gợi ý chọn nhanh:HT818 Giữ điện thoại/fax analog cũ khi lên tổng đài IP; nhà riêng, văn phòng, chi nhánh Nổi bật: loại thiết bị Gateway FXS.
Dùng chung hạ tầng mạng LAN sẵn có của công ty.
Vị trí của HT818 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).