
Gateway FXS Grandstream GXW4224 — 24 cổng FXS đưa tới 24 điện thoại/fax analog lên hệ thống VoIP, 1 cổng mạng Gigabit, tối đa 2 SIP server profile, fax T.38, codec HD. Giữ lại thiết bị analog cũ khi chuyển sang tổng đài IP, quản lý tập trung qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GXW4224, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) |
| Số cổng FXS | 24 cổng (đấu 24 điện thoại/fax analog) |
| Số máy analog tối đa | 24 máy |
| Cuộc gọi đồng thời | Tới 24 cuộc |
| Cổng mạng | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) |
| SIP server profiles | Tối đa 2 profile — đăng ký nhiều tổng đài |
| Fax | T.38 fax over IP |
| Tính năng thoại | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt |
| Codec thoại | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC |
| Bảo mật | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá |
| Quản lý tập trung | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động |
| Cổng thoại | 24 cổng RJ11 1 đầu nối Telco 50 chân |
| Đèn báo trạng thái | Đèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết nối cho từng cổng thoại |
| Màn hình | Màn hình LCD đồ họa 132×32 có đèn nền, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ |
| Xử lý thoại trên nền gói | Triệt vọng đường dây cấp nhà mạng theo cửa sổ Bộ đệm jitter động Nhận dạng modem và tự chuyển sang G.711 |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711, G.723.1, G.726-32, G.729, G.722 (băng rộng), iLBC, Opus |
| Fax qua IP | Chuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through Bộ điều chế fax V.17, V.21, V.27ter, V.29 cho T.38 |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF |
| Nhận biết ngắt cuộc gọi | Nhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng |
| Khả năng kéo đường dây | 2 REN — kéo được đến 6.000 ft (khoảng 1.830 m) trên dây 24 AWG |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | DiffServ, TOS và gắn thẻ VLAN theo 802.1P/Q |
| Giao thức mạng | TCP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP, PPPoE, STUN, LLDP |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF linh hoạt: trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO |
| Báo hiệu SIP | SIP theo RFC 3261, chạy trên UDP, TCP hoặc TLS |
| Tài khoản và profile SIP | 4 profile máy chủ SIP riêng biệt trên mỗi thiết bị Mỗi cổng thoại có một tài khoản SIP độc lập |
| Cấu hình từ xa | TFTP, HTTP, HTTPS, FTP, FTPS và TR-069 |
| Quản lý thiết bị | Syslog, HTTPS, SSH, giao diện web, lời nhắc thoại, TR-069 và nền tảng đám mây GDMS |
| Nguồn cấp | Kèm bộ nguồn đa điện áp Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz Điện ra: 12 VDC, 5 A — công suất tối đa 60 W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Bảo vệ điện | Bảo vệ quá áp và quá dòng theo khuyến nghị ITU-T K.21 (mức thử cơ bản) |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 440 mm (D) × 185 mm (R) × 44 mm (C) — 1U Trọng lượng máy: 2.60 kg Trọng lượng hộp: 3.65 kg |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn và gắn tủ rack bằng tai đỡ phía trước |
| Chứng chỉ | FCC: Part 15 (CFR 47) Class B IC: ICES-003 CE: EN55032 Class B, EN55035, EN IEC 61000-3-2, EN61000-3-3, EN IEC 62368-1, RoHS C-TICK: AS/NZS CISPR 32 Class B, AS/NZS 62368.1, AS/CA S003.1 ITU-T K.21 (mức thử cơ bản); UL 60950 cho bộ nguồn |
Bảng đối chiếu thông số giữa GXW4224 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Cổng mạng | Tính năng thoại | Bảo mật | Cổng thoại | Đèn báo trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HT818 | Gateway FXS | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover… | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning | 8 cổng RJ11 FXS | Đèn báo POWER, NET1, NET2 và PHONE1 đến PHONE8 |
| GXW4216 | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá | 16 cổng RJ11 | Đèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết… |
| GXW4224 | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá | 24 cổng RJ11 | Đèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết… |
| GXW4232 | Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP) | 1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing) | Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt | TLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá | 32 cổng RJ11 | Đèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết… |
| GXW4248 | VoIP Gateway FXS mật độ cao | 1× Gigabit | Chuyển cuộc, chuyển hướng, chờ cuộc, DND, báo tin nhắn (NEON… | SRTP, TLS/SIPS, HTTPS — mã hóa AES-128 cho SRTP, TLS và HTTPS | ≥ 2 đầu nối Telco 50 chân (không có cổng RJ11 rời) | Đèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết… |
Gợi ý chọn nhanh:GXW4224 Toà nhà, khách sạn, nhà máy — số hoá nhiều máy/fax analog sẵn có (24 cổng) lên tổng đài IP Nổi bật: loại thiết bị Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP).
Công ty chuyển sang tổng đài IP nhưng vẫn còn máy bàn analog và máy fax. Cắm chúng vào 24 cổng FXS của GXW4224 là dùng tiếp bình thường, số máy lẻ do tổng đài quản lý.
Đặt thiết bị ở chi nhánh, đăng ký về tổng đài trung tâm qua internet. Chi nhánh vẫn có đường dây và máy lẻ riêng nhưng gọi nội bộ toàn công ty miễn phí.
Vị trí của GXW4224 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).