Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Mặt trước Gateway FXS Grandstream GXW4216
✓ Grandstream chính hãng

Gateway FXS Grandstream GXW4216

Mã SP: GXW4216● Còn hàng lượt xem Chưa có đánh giá

Gateway FXS Grandstream GXW4216 — 16 cổng FXS đưa tới 16 điện thoại/fax analog lên hệ thống VoIP, 1 cổng mạng Gigabit, tối đa 2 SIP server profile, fax T.38, codec HD. Giữ lại thiết bị analog cũ khi chuyển sang tổng đài IP, quản lý tập trung qua GDMS.

Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30

Hàng chính hãngCó CO, CQ đầy đủ
Bảo hành 12 thángXử lý tại Việt Nam
Giao 2–3 ngàyKho Hà Nội & TP.HCM
Hỗ trợ trọn đời máyKể cả khi mua đã lâu

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết gateway VoIP Grandstream GXW4216

Thông số kỹ thuật chính thức của GXW4216, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.

Bảng thông số kỹ thuật GXW4216 — theo tài liệu chính hãng.
Thông sốChi tiết
Loại thiết bịGateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)
Số cổng FXS16 cổng (đấu 16 điện thoại/fax analog)
Số máy analog tối đa16 máy
Cuộc gọi đồng thờiTới 16 cuộc
Cổng mạng1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)
SIP server profilesTối đa 2 profile — đăng ký nhiều tổng đài
FaxT.38 fax over IP
Tính năng thoạiCaller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạt
Codec thoạiG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC
Bảo mậtTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoá
Quản lý tập trungGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động
Cổng thoại16 cổng RJ11
1 đầu nối Telco 50 chân
Đèn báo trạng tháiĐèn báo nguồn, đèn LAN Link, đèn LAN Activity và đèn báo kết nối cho từng cổng thoại
Màn hìnhMàn hình LCD đồ họa 132×32 có đèn nền, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Xử lý thoại trên nền góiTriệt vọng đường dây cấp nhà mạng theo cửa sổ
Bộ đệm jitter động
Nhận dạng modem và tự chuyển sang G.711
Chuẩn mã hóa thoạiG.711, G.723.1, G.726-32, G.729, G.722 (băng rộng), iLBC, Opus
Fax qua IPChuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps
Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through
Bộ điều chế fax V.17, V.21, V.27ter, V.29 cho T.38
Hiện số gọi đến (Caller ID)Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF
Nhận biết ngắt cuộc gọiNhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng
Khả năng kéo đường dây2 REN — kéo được đến 6.000 ft (khoảng 1.830 m) trên dây 24 AWG
Chất lượng dịch vụ (QoS)DiffServ, TOS và gắn thẻ VLAN theo 802.1P/Q
Giao thức mạngTCP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP, PPPoE, STUN, LLDP
Phương thức DTMFTruyền DTMF linh hoạt: trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO
Báo hiệu SIPSIP theo RFC 3261, chạy trên UDP, TCP hoặc TLS
Tài khoản và profile SIP4 profile máy chủ SIP riêng biệt trên mỗi thiết bị
Mỗi cổng thoại có một tài khoản SIP độc lập
Cấu hình từ xaTFTP, HTTP, HTTPS, FTP, FTPS và TR-069
Quản lý thiết bịSyslog, HTTPS, SSH, giao diện web, lời nhắc thoại, TR-069 và nền tảng đám mây GDMS
Nguồn cấpKèm bộ nguồn đa điện áp
Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz
Điện ra: 12 VDC, 5 A — công suất tối đa 60 W
Môi trường hoạt độngNhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C
Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C
Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương
Bảo vệ điệnBảo vệ quá áp và quá dòng theo khuyến nghị ITU-T K.21 (mức thử cơ bản)
Kích thước và trọng lượngKích thước máy: 440 mm (D) × 185 mm (R) × 44 mm (C) — 1U
Trọng lượng máy: 2.40 kg
Trọng lượng hộp: 3.44 kg
Kiểu lắp đặtĐể bàn và gắn tủ rack bằng tai đỡ phía trước
Chứng chỉFCC: Part 15 (CFR 47) Class B
IC: ICES-003
CE: EN55032 Class B, EN55035, EN IEC 61000-3-2, EN61000-3-3, EN IEC 62368-1, RoHS
C-TICK: AS/NZS CISPR 32 Class B, AS/NZS 62368.1, AS/CA S003.1
ITU-T K.21 (mức thử cơ bản); UL 60950 cho bộ nguồn

⚖️ So sánh GXW4216 với các model cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Bảng đối chiếu thông số giữa GXW4216 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.

Bảng so sánh GXW4216 với các model cùng dòng Grandstream — thông số theo tài liệu chính hãng.
ModelLoại thiết bịCổng mạngTính năng thoạiCodec thoạiBảo mậtQuản lý tập trung
HT814Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSHTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT818Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSHTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
GXW4216Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động
GXW4224Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động
GXW4232Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)Caller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động

Gợi ý chọn nhanh:GXW4216 Toà nhà, khách sạn, nhà máy — số hoá nhiều máy/fax analog sẵn có (16 cổng) lên tổng đài IP Nổi bật: loại thiết bị Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP).

🏢 GXW4216 hợp với công ty, mô hình nào?

Giữ lại điện thoại bàn và máy fax cũ

Công ty chuyển sang tổng đài IP nhưng vẫn còn máy bàn analog và máy fax. Cắm chúng vào 16 cổng FXS của GXW4216 là dùng tiếp bình thường, số máy lẻ do tổng đài quản lý.

Nhiều chi nhánh dùng chung tổng đài

Đặt thiết bị ở chi nhánh, đăng ký về tổng đài trung tâm qua internet. Chi nhánh vẫn có đường dây và máy lẻ riêng nhưng gọi nội bộ toàn công ty miễn phí.

🔌 Sơ đồ đấu nối GXW4216

Vị trí của GXW4216 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.

Internet
Gateway trung kếFXO / E1 / GSM — từ nhà mạng
Tổng đài
Tổng đài IP (UCM)
Hạ tầng mạng
Router / Switch
Đầu cuối
  • IP Phone để bàn
  • Trạm gốc DECT
    DECT (không dây)
    Tay nghe DECT
  • Sản phẩm nàyGXW4216Gateway FXS
    analog
    Điện thoại analog / fax
  • Wi-Fi AP
    Wi-Fi
    Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
  1. Vị trí của GXW4216: Gateway FXS
  2. Đường vào: Internet — kết nối WAN
  3. Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
  4. Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
  5. Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
  6. Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi

⚠️ Lưu ý khi chọn mua GXW4216

  • Cổng FXS chỉ để cắm điện thoại bàn / máy fax, KHÔNG cắm được dây thuê bao của bưu điện vào. Nếu cần đưa đường bưu điện vào tổng đài thì phải dùng thiết bị cổng FXO.
  • Thiết bị này không phải tổng đài. Vẫn cần một tổng đài IP (như UCM6300) hoặc đầu số SIP để quản lý máy lẻ và định tuyến cuộc gọi.

🔗 Model khác cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.

❓ Câu hỏi thường gặp về GXW4216

GXW4216 dùng với tổng đài nào?
Chạy chuẩn SIP nên dùng được với tổng đài IP Grandstream UCM và mọi tổng đài IP khác, hoặc tổng đài ảo trên internet.
Máy fax cắm vào có chạy được không?
Được. Thiết bị hỗ trợ chuẩn fax T.38 nên bản fax không bị lỗi. Nên đặt tốc độ fax thấp lại nếu đường truyền yếu.
Có thay được tổng đài không?
Không. Đây là thiết bị chuyển đổi tín hiệu. Vẫn cần tổng đài IP để quản lý máy lẻ, lời chào tự động, ghi âm và định tuyến cuộc gọi.

💬 Nhận báo giá GXW4216

Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.

Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).