Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Mặt trước Gateway FXS Grandstream HT814
✓ Grandstream chính hãng

Gateway FXS Grandstream HT814

Mã SP: HT814● Còn hàng lượt xem Chưa có đánh giá

Gateway FXS Grandstream HT814 — 4 cổng FXS đưa 4 điện thoại/fax analog lên hệ VoIP, 2× rj45 gigabit (nat router), router NAT tích hợp. Codec HD, fax T.38, failover SIP server, quản lý qua GDMS. Giữ lại thiết bị analog cũ khi chuyển sang tổng đài IP.

Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30

Hàng chính hãngCó CO, CQ đầy đủ
Bảo hành 12 thángXử lý tại Việt Nam
Giao 2–3 ngàyKho Hà Nội & TP.HCM
Hỗ trợ trọn đời máyKể cả khi mua đã lâu

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết gateway VoIP Grandstream HT814

Thông số kỹ thuật chính thức của HT814, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.

Bảng thông số kỹ thuật HT814 — theo tài liệu chính hãng.
Thông sốChi tiết
Loại thiết bịGateway FXS
Cổng FXS (điện thoại/fax analog)4 cổng
Cổng FXO (đường dây PSTN)Không
Số kênh thoại4 số máy analog
Cổng mạng2× RJ45 Gigabit (NAT router)
NAT Router tích hợp
Cấp nguồn PoEKhông (dùng adapter nguồn kèm theo)
Codec thoạiG.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS
Hội nghị thoại3 bên trên mỗi cổng FXS
Tính năng thoạiCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover SIP server, fax T.38
Bảo mậtHTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning
Quản lý tập trungGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
Nhiệt độ hoạt động0 – 40°C
Cổng thoại4 cổng RJ11 FXS
Mở rộng thêm cổng bằng cách ghép với gateway FXS
Đèn báo trạng tháiĐèn báo POWER, NET1, NET2, PHONE1, PHONE2, PHONE3, PHONE4
Nút khôi phục cài đặt gốcCó nút khôi phục cài đặt gốc
Chuẩn mã hóa thoạiG.711 kèm Annex I (PLC) và Annex II (VAD/CNG), G.722, G.723.1, G.729A/B, G.726-32, iLBC, Opus
Bộ đệm jitter động và triệt vọng đường dây nâng cao
Fax qua IPChuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps
Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through
Khả năng kéo đường dây2 REN — kéo được đến 1 km trên dây 24 AWG
Hiện số gọi đến (Caller ID)Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF
Phương thức quay sốQuay số DTMF và quay số xung (Pulse)
Nhận biết ngắt cuộc gọiNhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng
Giao thức mạngTCP/IP/UDP, RTP/RTCP (RFC1889, RFC1890), HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP
SSH, Telnet, STUN (RFC3489, RFC5389)
SIP (RFC3261), SIP qua TCP/TLS, SRTP, SNMP, TR-069, IMS/3GPP, IPoE
Chất lượng dịch vụ (QoS)QoS lớp 2: VLAN 802.1Q, ưu tiên SIP/RTP theo 802.1p
QoS lớp 3: ToS, DiffServ, MPLS
Phương thức DTMFTruyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO
Cấu hình từ xaCấu hình từ xa qua HTTP, HTTPS, SSH, TFTP và TR-069
Cấu hình tự động, an toàn, mã hóa AES
Ghi log hệ thống (syslog)
Quản lý thiết bịHỗ trợ syslog, SSH và quản trị từ xa qua trình duyệt web
Nguồn cấpKèm bộ nguồn đa điện áp
Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz
Điện ra: 12 V / 1.0 A
Môi trường hoạt độngNhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C
Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C
Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương
Kích thước và trọng lượngKích thước máy: 28.5 mm (cao) × 130 mm (rộng) × 90 mm (sâu)
Trọng lượng máy: 0.29 kg
Chứng chỉFCC, CE, RCM, ITU-T K.21

⚖️ So sánh HT814 với các model cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Bảng đối chiếu thông số giữa HT814 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.

Bảng so sánh HT814 với các model cùng dòng Grandstream — thông số theo tài liệu chính hãng.
ModelLoại thiết bịCổng mạngCodec thoạiTính năng thoạiBảo mậtQuản lý tập trung
HT812ATA + router NAT2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT813ATA lai (hybrid FXS+FXO)2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT814Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
HT818Gateway FXS2× RJ45 Gigabit (NAT router)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUSCaller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover…HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioningGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES)
GXW4216Gateway FXS mật độ cao (analog → VoIP)1× RJ45 Gigabit (10/100/1000 Mbps auto-sensing)G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBCCaller ID đa chuẩn, hội nghị 3 bên/cổng, dial plan linh hoạtTLS · SRTP · HTTPS · provisioning mã hoáGDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động

Gợi ý chọn nhanh:HT814 Giữ điện thoại/fax analog cũ khi lên tổng đài IP; nhà riêng, văn phòng, chi nhánh Nổi bật: loại thiết bị Gateway FXS.

🏢 HT814 hợp với công ty, mô hình nào?

Giữ lại điện thoại bàn và máy fax cũ

Công ty chuyển sang tổng đài IP nhưng vẫn còn máy bàn analog và máy fax. Cắm chúng vào 4 cổng FXS của HT814 là dùng tiếp bình thường, số máy lẻ do tổng đài quản lý.

Nhiều chi nhánh dùng chung tổng đài

Đặt thiết bị ở chi nhánh, đăng ký về tổng đài trung tâm qua internet. Chi nhánh vẫn có đường dây và máy lẻ riêng nhưng gọi nội bộ toàn công ty miễn phí.

🔌 Sơ đồ đấu nối HT814

Vị trí của HT814 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.

Internet
Gateway trung kếFXO / E1 / GSM — từ nhà mạng
Tổng đài
Tổng đài IP (UCM)
Hạ tầng mạng
Router / Switch
Đầu cuối
  • IP Phone để bàn
  • Trạm gốc DECT
    DECT (không dây)
    Tay nghe DECT
  • Sản phẩm nàyHT814Gateway FXS
    analog
    Điện thoại analog / fax
  • Wi-Fi AP
    Wi-Fi
    Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
  1. Vị trí của HT814: Gateway FXS
  2. Đường vào: Internet — kết nối WAN
  3. Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
  4. Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
  5. Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
  6. Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi

⚠️ Lưu ý khi chọn mua HT814

  • Cổng FXS chỉ để cắm điện thoại bàn / máy fax, KHÔNG cắm được dây thuê bao của bưu điện vào. Nếu cần đưa đường bưu điện vào tổng đài thì phải dùng thiết bị cổng FXO.
  • Thiết bị này không phải tổng đài. Vẫn cần một tổng đài IP (như UCM6300) hoặc đầu số SIP để quản lý máy lẻ và định tuyến cuộc gọi.

🔗 Model khác cùng dòng gateway VoIP Grandstream

Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.

❓ Câu hỏi thường gặp về HT814

HT814 dùng với tổng đài nào?
Chạy chuẩn SIP nên dùng được với tổng đài IP Grandstream UCM và mọi tổng đài IP khác, hoặc tổng đài ảo trên internet.
Máy fax cắm vào có chạy được không?
Được. Thiết bị hỗ trợ chuẩn fax T.38 nên bản fax không bị lỗi. Nên đặt tốc độ fax thấp lại nếu đường truyền yếu.
Có thay được tổng đài không?
Không. Đây là thiết bị chuyển đổi tín hiệu. Vẫn cần tổng đài IP để quản lý máy lẻ, lời chào tự động, ghi âm và định tuyến cuộc gọi.

💬 Nhận báo giá HT814

Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.

Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).