
Bộ chuyển đổi ATA lai Grandstream HT813 — 1 cổng FXS cho điện thoại analog + 1 cổng FXO đấu đường PSTN làm dự phòng gọi khi mất mạng. Tích hợp router NAT, codec HD, quản lý GDMS. Hợp cho điểm lẻ cần giữ liên lạc kể cả khi mất internet.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của HT813, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | ATA lai (hybrid FXS+FXO) |
| Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | 1 cổng |
| Cổng FXO (đường dây PSTN) | 1 cổng — đường PSTN dự phòng khi mất mạng (lifeline) |
| Số kênh thoại | 1 số máy analog + 1 trung kế PSTN |
| Cổng mạng | 2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router) |
| NAT Router tích hợp | Có |
| Cấp nguồn PoE | Không (dùng adapter nguồn kèm theo) |
| Codec thoại | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS |
| Hội nghị thoại | 3 bên trên mỗi cổng FXS |
| Tính năng thoại | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover SIP server, fax T.38 |
| Bảo mật | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning |
| Quản lý tập trung | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Cổng thoại | 1 cổng RJ11 FXS 1 cổng RJ11 FXO nối đường dây PSTN, có hỗ trợ lifeline |
| Đèn báo trạng thái | Đèn báo POWER, LAN, WAN, FXS, FXO |
| Nút khôi phục cài đặt gốc | Có nút khôi phục cài đặt gốc |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711 kèm Annex I (PLC) và Annex II (VAD/CNG), G.722, G.723.1, G.729A/B, G.726-32, iLBC, Opus Bộ đệm jitter động và triệt vọng đường dây nâng cao |
| Fax qua IP | Chuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through |
| Khả năng kéo đường dây | 3 REN — kéo được đến 1 km trên dây 24 AWG |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF |
| Phương thức quay số | Quay số DTMF và quay số xung (Pulse) |
| Nhận biết ngắt cuộc gọi | Nhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng |
| Giao thức mạng | TCP/IP/UDP, RTP/RTCP (RFC1889, RFC1890), HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP SSH, Telnet, STUN (RFC3489, RFC5389) SIP (RFC3261), SIP qua TCP/TLS, SRTP, SNMP, TR-069, IMS/3GPP, IPoE |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2: VLAN 802.1Q, ưu tiên SIP/RTP theo 802.1p QoS lớp 3: ToS, DiffServ, MPLS |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO |
| Cấu hình từ xa | Cấu hình từ xa qua HTTP, HTTPS, SSH, TFTP và TR-069 Cấu hình tự động, an toàn, mã hóa AES Ghi log hệ thống (syslog) |
| Quản lý thiết bị | Hỗ trợ syslog, SSH và quản trị từ xa qua trình duyệt web |
| Nguồn cấp | Kèm bộ nguồn đa điện áp Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz Điện ra: 12 V / 0.5 A |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 130.5 mm × 90.5 mm × 29 mm Trọng lượng máy: 0.142 kg |
| Chứng chỉ | FCC, CE, C-TICK, ITU-T K.21 |
Bảng đối chiếu thông số giữa HT813 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | Cổng FXO (đường dây PSTN) | Số kênh thoại | Cổng mạng | NAT Router tích hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HT802 | ATA (2 cổng) | 2 cổng | Không | 2 số máy analog | 1× RJ45 10/100 Mbps | Không |
| HT812 | ATA + router NAT | 2 cổng | Không | 2 số máy analog | 2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router) | Có |
| HT813 | ATA lai (hybrid FXS+FXO) | 1 cổng | 1 cổng — đường PSTN dự phòng khi mất mạng (lifeline) | 1 số máy analog + 1 trung kế PSTN | 2× RJ45 10/100 Mbps (NAT router) | Có |
| HT814 | Gateway FXS | 4 cổng | Không | 4 số máy analog | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) | Có |
| HT818 | Gateway FXS | 8 cổng | Không | 8 số máy analog | 2× RJ45 Gigabit (NAT router) | Có |
Gợi ý chọn nhanh:HT813 Điểm lẻ cần 1 máy analog và 1 đường PSTN dự phòng khi mất mạng Nổi bật: loại thiết bị ATA lai (hybrid FXS+FXO).
Công ty chuyển sang tổng đài IP nhưng vẫn còn máy bàn analog và máy fax. Cắm chúng vào 1 cổng FXS của HT813 là dùng tiếp bình thường, số máy lẻ do tổng đài quản lý.
Đặt thiết bị ở chi nhánh, đăng ký về tổng đài trung tâm qua internet. Chi nhánh vẫn có đường dây và máy lẻ riêng nhưng gọi nội bộ toàn công ty miễn phí.
Khi internet có sự cố, cuộc gọi tự chuyển qua đường bưu điện analog nên công ty không bị mất liên lạc.
Vị trí của HT813 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxs (máy lẻ analog) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).