Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch 8 cổng
Dữ liệu kỹ thuật
Gợi ý chọn nhanh switch 8 cổng Grandstream
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối (RJ45 + SFP) | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp (Mpps) | Bảng MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7701 | Unmanaged | 8 × 10/100/1000Mbps RJ45 | — | — | 16 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7701P | Unmanaged | 8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (4 × PoE+ ra, cổng 1-4) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 60 W | 16 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7701PA | Unmanaged | 8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 145 W | 16 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7701M | Unmanaged | 8 × 100/1000/2500Mbps RJ45 + 1 × quang SFP+ (1G/10G uplink) | — | — | 60 Gbps | — | 4K MAC / Không | Không |
| GWN7711 | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 | — | — | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7711P | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 (4 cổng PoE: 1-4) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 60 W | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721 | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) | — | — | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721P | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 (PoE 1-8) + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 130 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801 | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 + 2 × 1G SFP | — | — | 20 Gbps | 14.88 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801P | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 20 Gbps | 14.88 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801P-PRO | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 2.5G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 26 Gbps | 19.34 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7811 | Layer 3 | 8 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | — | — | 56 Gbps | 41.64 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7811P | Layer 3 | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 56 Gbps | 41.64 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7821P | Layer 3 | 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 240 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Cùng tám cổng nhưng ngân sách PoE chênh nhau hơn gấp đôi. Nếu tủ có access point thì đây là cột phải nhìn trước tiên — cách tính ở trang switch PoE.
Đếm cho đúng
Con số trên hộp là tám. Con số cắm được thiết bị là sáu. Chênh lệch nằm ở hai cổng mà ai cũng quên khi bóc khối lượng: một cổng cho đường lên nối về router hoặc tủ chính, và một cổng dự phòng cho thứ chắc chắn sẽ phát sinh.
| Tình huống | Thiết bị cần cắm | Cổng dùng | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Phòng làm việc 5 người | 5 máy tính, 1 máy in | 6 + 1 lên | ĐỦ |
| Cửa hàng nhỏ | 2 máy tính, 1 máy in, 2 camera, 1 access point | 6 + 1 lên | ĐỦ, KHÔNG DƯ |
| Tủ phụ một tầng | 4 access point, 2 camera | 6 + 1 lên | ĐỦ, XÉT WATT |
| Văn phòng 12 người | 12 máy tính, 2 máy in, 2 access point | 16 + 1 lên | PHẢI LÊN 16 HOẶC 24 |
Dòng thứ ba có thêm một ràng buộc ngoài số cổng: bốn access point loại 4x4 cần khoảng 80 W cộng dự phòng, vượt trần 60 W của bản bốn cổng PoE. Trường hợp đó phải chọn bản tám cổng cấp nguồn có ngân sách 145 W. Cách tính đầy đủ nằm ở trang switch PoE.
Lỗi tốn kém nhất ở cỡ nhỏ
Switch 8 cổng hết cổng rất nhanh, và phản ứng tự nhiên là mua thêm một chiếc rồi cắm nối tiếp vào chiếc cũ. Vài tháng sau lại thêm một chiếc nữa. Đó là nối đuôi, và nó tạo ra hai vấn đề mà không ai liên hệ được với nguyên nhân.
Vấn đề thứ nhất là nghẽn dồn. Toàn bộ lưu lượng của chiếc cuối chuỗi phải chạy qua tất cả các chiếc trước nó, dồn hết vào một sợi cáp duy nhất đi lên. Càng nối dài thì chiếc cuối càng chậm, và người dùng ở đó phàn nàn mạng chậm trong khi mọi thiết bị đều mới.
Vấn đề thứ hai là dây chuyền hỏng. Chiếc giữa mất điện hoặc hỏng cổng là toàn bộ phía sau mất mạng theo. Với chuỗi ba bốn switch nằm rải rác trong tòa nhà, việc tìm ra chiếc nào gây sự cố mất nhiều thời gian hơn hẳn so với chi phí làm đúng từ đầu.
Cách đúng là hình sao: mỗi switch nối thẳng về một điểm trung tâm bằng tuyến riêng. Nếu điểm trung tâm hết cổng thì thay nó bằng máy nhiều cổng hơn chứ không nối thêm vào nhánh. Nghe tốn hơn, nhưng thực tế thường rẻ hơn vì tránh được việc mua đi mua lại từng chiếc nhỏ.
Và một điều tuyệt đối tránh: vòng lặp. Cắm hai đầu của một sợi dây vào cùng một switch, hoặc nối hai switch bằng hai sợi mà không cấu hình gì, sẽ tạo vòng lặp — gói tin chạy vòng tròn vô tận và làm tê liệt cả mạng trong vài giây. Switch quản lý có tính năng chống vòng lặp chặn được việc này. Switch thường thì không, và đó là lý do sự cố kiểu này hay xảy ra ở các hệ dùng toàn bản không quản lý.
Ba dấu hiệu, chỉ cần một là nên tính lại. Lưu ý chênh lệch giá giữa cỡ 8 và cỡ 16 thường nhỏ hơn giá một chiếc 8 cổng thứ hai — mua thêm máy nhỏ hiếm khi là phương án rẻ.
| Dấu hiệu | Vì sao |
|---|---|
| Đã dùng quá 6 cổng | Không còn chỗ cho phát sinh, lần sau sẽ phải nối đuôi |
| Đang định mua chiếc thứ hai cùng chỗ | Hai chiếc 8 cổng thường đắt hơn một chiếc 16 cổng và khó quản hơn |
| Tổng watt PoE gần chạm trần | Bản 16 cổng có ngân sách rộng hơn hẳn — xem switch PoE |
Chi tiết bài toán chọn cỡ nằm ở trang switch 16 cổng, nơi có bảng so chi phí mỗi cổng giữa hai cỡ.
Cỡ 8 cổng là lựa chọn tủ phụ tiêu chuẩn trong các dự án mạng phân tầng chúng tôi đã thi công.
Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.
Hỏi đáp kỹ thuật
Nếu là tủ phụ có access point và camera thì phải xét thêm ngân sách watt chứ không chỉ đếm cổng: bản bốn cổng cấp nguồn có trần khoảng 60 W, chỉ đủ cho hai access point loại 4x4 là hết.
Nối được nhưng phải nối hình sao, mỗi switch một tuyến riêng về điểm trung tâm. Tuyệt đối tránh nối đuôi kiểu chiếc này cắm vào chiếc kia, vì hai lý do: toàn bộ lưu lượng của chiếc cuối chuỗi phải chạy qua tất cả chiếc trước nó nên càng cuối càng chậm, và chiếc giữa hỏng là toàn bộ phía sau mất mạng theo.
Cũng tránh tuyệt đối việc tạo vòng lặp — cắm hai đầu một sợi dây vào cùng một switch, hoặc nối hai switch bằng hai sợi mà không cấu hình. Gói tin sẽ chạy vòng tròn và làm tê liệt cả mạng trong vài giây. Switch quản lý chặn được việc này, switch thường thì không.
Tùy model chứ không tùy số cổng, và chênh lệch rất lớn. Bản có bốn cổng cấp nguồn với ngân sách khoảng 60 W nuôi được hai access point loại 4x4, hoặc bốn camera cố định. Bản có tám cổng cấp nguồn với khoảng 145 W nuôi được sáu access point 4x4, hoặc tám camera, hoặc một tổ hợp giữa hai loại.
Nghĩa là khi mua bản 8 cổng có PoE, con số cần nhìn là ngân sách watt chứ không phải số cổng PoE — hai model cùng tám cổng có thể chênh nhau hơn gấp đôi về năng lực thật.
Ba dấu hiệu, chỉ cần một là nên tính lại. Một, đã dùng quá sáu cổng nên không còn chỗ cho phát sinh. Hai, đang định mua chiếc 8 cổng thứ hai cho cùng một vị trí — hai chiếc nhỏ thường đắt hơn một chiếc lớn và khó quản hơn. Ba, tổng công suất PoE đã gần chạm trần của máy.
Chênh lệch giá giữa cỡ 8 và cỡ 16 thường nhỏ hơn giá một chiếc 8 cổng thứ hai, nên mua thêm máy nhỏ hiếm khi là phương án rẻ.
Báo giá dự án
Chúng tôi tính cả phần phát sinh trong mười hai tháng tới, để quý khách không phải mua chiếc thứ hai rồi nối đuôi. Với tủ có access point, chúng tôi kiểm tra ngân sách watt trước khi chốt model.
Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam
Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.