Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý

Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch 8 cổng

Switch 8 cổng

Switch 8 cổng hợp với văn phòng dưới mười người, cửa hàng, phòng riêng và tủ phụ ở tầng. Nhưng tám cổng không có nghĩa là tám thiết bị: một cổng luôn phải để dành làm đường lên, và nên chừa thêm một cổng dự phòng — thực dùng còn khoảng sáu. Với bản có cấp nguồn, ngân sách watt mới là trần thật chứ không phải số cổng.

Cập nhật 27.07.2026 · Biên soạn: phòng kỹ thuật Thiên An Minh
Nguồn: datasheet Grandstream · Chuẩn: IEEE 802.3af/at, IEEE 802.1Q

Model 8 cổng
6
Thực dùng
~6 cổng
Ngân sách PoE
60 – 145 W
Có bản quản lý

14 model switch 8 cổng Grandstream

14 MODEL
Sáu model ở cỡ tám cổng, chia theo hai câu hỏi. Có cần cấu hình không: ba bản đầu là loại cài đặt đơn giản, sẵn sàng vận hành (plug-and-play), ba bản sau quản lý được và có cổng quang để đi tuyến xa. Cần cấp nguồn cho mấy thiết bị: bản bốn cổng PoE có ngân sách 60 W, bản tám cổng PoE có 145 W — chênh lệch này lớn hơn nhiều so với chênh lệch giá.
Loại thiết bịTốc độUplinkQuản lý
14 sản phẩm

Dữ liệu kỹ thuật

Bảng so sánh switch 8 cổng Grandstream

Gợi ý chọn nhanh switch 8 cổng Grandstream

  • Không quản lý, cấp nguồn camera (cài đặt đơn giản, plug-and-play): GWN7701PA — 8 cổng PoE, ngân sách 145 W; hoặc bản nhẹ hơn GWN7701P — 4 cổng PoE, 60 W.
  • Cần VLAN và cổng quang (Layer 2+): GWN7801P — 8 cổng PoE 120 W, 2 cổng quang SFP 1G.
  • Nhiều phân vùng, có định tuyến (Layer 3): GWN7811P — 8 cổng, cấp nguồn PoE 802.3af/at.

Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số

Bảng so sánh 14 model switch 8 cổng Grandstream — thông số theo datasheet nhà sản xuất
ModelCấp độ (Layer)Cổng kết nối (RJ45 + SFP) Chuẩn PoETổng công suất PoE Băng thông chuyển mạchTốc độ chuyển tiếp (Mpps) Bảng MAC / VLANXếp chồng (Stacking)
GWN7701Unmanaged8 × 10/100/1000Mbps RJ4516 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7701PUnmanaged8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (4 × PoE+ ra, cổng 1-4)PoE+ (IEEE 802.3at)60 W16 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7701PAUnmanaged8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8)PoE+ (IEEE 802.3at)145 W16 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7701MUnmanaged8 × 100/1000/2500Mbps RJ45 + 1 × quang SFP+ (1G/10G uplink)60 Gbps4K MAC / KhôngKhông
GWN7711Layer 2 Lite8 × Gigabit RJ4516 Gbps11.9 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7711PLayer 2 Lite8 × Gigabit RJ45 (4 cổng PoE: 1-4)PoE+ (IEEE 802.3at)60 W16 Gbps11.9 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7721Layer 2 Lite8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps)80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANKhông
GWN7721PLayer 2 Lite8 × 2.5G RJ45 (PoE 1-8) + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps)PoE+ (IEEE 802.3at)130 W80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANKhông
GWN7801Layer 2+8 × Gigabit RJ45 + 2 × 1G SFP20 Gbps14.88 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7801PLayer 2+8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 1G SFPPoE+ (IEEE 802.3at)120 W20 Gbps14.88 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7801P-PROLayer 2+8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 2.5G SFPPoE+ (IEEE 802.3at)120 W26 Gbps19.34 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7811Layer 38 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G)56 Gbps41.64 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7811PLayer 38 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G)PoE+ (IEEE 802.3at)120 W56 Gbps41.64 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7821PLayer 38 × 2.5G RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)240 W80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)

Cùng tám cổng nhưng ngân sách PoE chênh nhau hơn gấp đôi. Nếu tủ có access point thì đây là cột phải nhìn trước tiên — cách tính ở trang switch PoE.

Đếm cho đúng

Tám cổng thực dùng được mấy cổng

Con số trên hộp là tám. Con số cắm được thiết bị là sáu. Chênh lệch nằm ở hai cổng mà ai cũng quên khi bóc khối lượng: một cổng cho đường lên nối về router hoặc tủ chính, và một cổng dự phòng cho thứ chắc chắn sẽ phát sinh.

Bốn tình huống thực tế và kết luận
Tình huốngThiết bị cần cắmCổng dùngKết luận
Phòng làm việc 5 người5 máy tính, 1 máy in6 + 1 lênĐỦ
Cửa hàng nhỏ2 máy tính, 1 máy in, 2 camera, 1 access point6 + 1 lênĐỦ, KHÔNG DƯ
Tủ phụ một tầng4 access point, 2 camera6 + 1 lênĐỦ, XÉT WATT
Văn phòng 12 người12 máy tính, 2 máy in, 2 access point16 + 1 lênPHẢI LÊN 16 HOẶC 24

Dòng thứ ba có thêm một ràng buộc ngoài số cổng: bốn access point loại 4x4 cần khoảng 80 W cộng dự phòng, vượt trần 60 W của bản bốn cổng PoE. Trường hợp đó phải chọn bản tám cổng cấp nguồn có ngân sách 145 W. Cách tính đầy đủ nằm ở trang switch PoE.

Lỗi tốn kém nhất ở cỡ nhỏ

Nối switch cho đúng — hình sao, không nối đuôi

Switch 8 cổng hết cổng rất nhanh, và phản ứng tự nhiên là mua thêm một chiếc rồi cắm nối tiếp vào chiếc cũ. Vài tháng sau lại thêm một chiếc nữa. Đó là nối đuôi, và nó tạo ra hai vấn đề mà không ai liên hệ được với nguyên nhân.

Vấn đề thứ nhất là nghẽn dồn. Toàn bộ lưu lượng của chiếc cuối chuỗi phải chạy qua tất cả các chiếc trước nó, dồn hết vào một sợi cáp duy nhất đi lên. Càng nối dài thì chiếc cuối càng chậm, và người dùng ở đó phàn nàn mạng chậm trong khi mọi thiết bị đều mới.

Vấn đề thứ hai là dây chuyền hỏng. Chiếc giữa mất điện hoặc hỏng cổng là toàn bộ phía sau mất mạng theo. Với chuỗi ba bốn switch nằm rải rác trong tòa nhà, việc tìm ra chiếc nào gây sự cố mất nhiều thời gian hơn hẳn so với chi phí làm đúng từ đầu.

Cách đúng là hình sao: mỗi switch nối thẳng về một điểm trung tâm bằng tuyến riêng. Nếu điểm trung tâm hết cổng thì thay nó bằng máy nhiều cổng hơn chứ không nối thêm vào nhánh. Nghe tốn hơn, nhưng thực tế thường rẻ hơn vì tránh được việc mua đi mua lại từng chiếc nhỏ.

Và một điều tuyệt đối tránh: vòng lặp. Cắm hai đầu của một sợi dây vào cùng một switch, hoặc nối hai switch bằng hai sợi mà không cấu hình gì, sẽ tạo vòng lặp — gói tin chạy vòng tròn vô tận và làm tê liệt cả mạng trong vài giây. Switch quản lý có tính năng chống vòng lặp chặn được việc này. Switch thường thì không, và đó là lý do sự cố kiểu này hay xảy ra ở các hệ dùng toàn bản không quản lý.

Khi nào nên lên 16 cổng

Ba dấu hiệu, chỉ cần một là nên tính lại. Lưu ý chênh lệch giá giữa cỡ 8 và cỡ 16 thường nhỏ hơn giá một chiếc 8 cổng thứ hai — mua thêm máy nhỏ hiếm khi là phương án rẻ.

Ngưỡng chuyển từ cỡ 8 lên cỡ 16
Dấu hiệuVì sao
Đã dùng quá 6 cổngKhông còn chỗ cho phát sinh, lần sau sẽ phải nối đuôi
Đang định mua chiếc thứ hai cùng chỗHai chiếc 8 cổng thường đắt hơn một chiếc 16 cổng và khó quản hơn
Tổng watt PoE gần chạm trầnBản 16 cổng có ngân sách rộng hơn hẳn — xem switch PoE

Chi tiết bài toán chọn cỡ nằm ở trang switch 16 cổng, nơi có bảng so chi phí mỗi cổng giữa hai cỡ.

Cỡ 8 cổng là lựa chọn tủ phụ tiêu chuẩn trong các dự án mạng phân tầng chúng tôi đã thi công.

Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.

Tải thông số nhóm 8 cổng (PDF)

Hỏi đáp kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về switch 8 cổng

Switch 8 cổng đủ cho bao nhiêu người?
Khoảng năm tới sáu người dùng, hoặc sáu thiết bị. Vì tám cổng trên hộp thì một cổng phải để dành làm đường lên nối về router hoặc tủ chính, và nên chừa thêm một cổng dự phòng cho thứ chắc chắn phát sinh — thực dùng còn khoảng sáu.

Nếu là tủ phụ có access point và camera thì phải xét thêm ngân sách watt chứ không chỉ đếm cổng: bản bốn cổng cấp nguồn có trần khoảng 60 W, chỉ đủ cho hai access point loại 4x4 là hết.

Nối nhiều switch 8 cổng với nhau được không?

Nối được nhưng phải nối hình sao, mỗi switch một tuyến riêng về điểm trung tâm. Tuyệt đối tránh nối đuôi kiểu chiếc này cắm vào chiếc kia, vì hai lý do: toàn bộ lưu lượng của chiếc cuối chuỗi phải chạy qua tất cả chiếc trước nó nên càng cuối càng chậm, và chiếc giữa hỏng là toàn bộ phía sau mất mạng theo.

Cũng tránh tuyệt đối việc tạo vòng lặp — cắm hai đầu một sợi dây vào cùng một switch, hoặc nối hai switch bằng hai sợi mà không cấu hình. Gói tin sẽ chạy vòng tròn và làm tê liệt cả mạng trong vài giây. Switch quản lý chặn được việc này, switch thường thì không.

Switch 8 cổng PoE cấp được cho bao nhiêu thiết bị?

Tùy model chứ không tùy số cổng, và chênh lệch rất lớn. Bản có bốn cổng cấp nguồn với ngân sách khoảng 60 W nuôi được hai access point loại 4x4, hoặc bốn camera cố định. Bản có tám cổng cấp nguồn với khoảng 145 W nuôi được sáu access point 4x4, hoặc tám camera, hoặc một tổ hợp giữa hai loại.

Nghĩa là khi mua bản 8 cổng có PoE, con số cần nhìn là ngân sách watt chứ không phải số cổng PoE — hai model cùng tám cổng có thể chênh nhau hơn gấp đôi về năng lực thật.

Khi nào nên lên 16 cổng?

Ba dấu hiệu, chỉ cần một là nên tính lại. Một, đã dùng quá sáu cổng nên không còn chỗ cho phát sinh. Hai, đang định mua chiếc 8 cổng thứ hai cho cùng một vị trí — hai chiếc nhỏ thường đắt hơn một chiếc lớn và khó quản hơn. Ba, tổng công suất PoE đã gần chạm trần của máy.

Chênh lệch giá giữa cỡ 8 và cỡ 16 thường nhỏ hơn giá một chiếc 8 cổng thứ hai, nên mua thêm máy nhỏ hiếm khi là phương án rẻ.

Báo giá dự án

Gửi số thiết bị, nhận tư vấn chọn cỡ và ngân sách nguồn

Chúng tôi tính cả phần phát sinh trong mười hai tháng tới, để quý khách không phải mua chiếc thứ hai rồi nối đuôi. Với tủ có access point, chúng tôi kiểm tra ngân sách watt trước khi chốt model.

Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam

Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.