
GWN7711 là switch mạng Grandstream Layer 2 Lite (quản lý cơ bản), dung lượng chuyển mạch 16 Gbps.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7711, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 2 Lite |
| Cổng | 8 × Gigabit RJ45 + 1 × Reset |
| Dung lượng chuyển mạch | 16 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 11.9 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K địa chỉ MAC |
| VLAN | tối đa 32 VLAN (trong 4K IDs); VLAN theo cổng, 802.1Q; Voice VLAN |
| Nguồn điện | Nguồn ngoài 5VDC/0.6A |
| Kích thước | Thiết bị: 164 × 80 × 30mm |
| Khối lượng | 0.17kg |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 2K/3K/4K/5K/6K/7K/8//9K/12K/15K |
| Giao thức mạng | IPv4, 802.3i/u/ab/x, 802.1p, 802.3af/at |
| Cấp nguồn PoE | Không hỗ trợ cấp nguồn PoE |
| Đèn báo trạng thái | Link/Activity xanh Power xanh |
| Bảo mật | Chống bão gói (storm control) DHCP Snooping Spanning tree Chống vòng lặp PoE Watchdog tự khởi động lại thiết bị treo Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Bộ điều khiển tích hợp (giao diện web) GWN Manager GDMS Networking (đám mây) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −20 °C đến 60 °C Độ ẩm: Operating 10-90%, không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn/treo tường |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
| Nguồn PoE cấp ra | Không cấp nguồn PoE ra (datasheet ghi “/” ở cột bản không PoE) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Ưu tiên theo cổng, theo 802.1p và theo DSCP Điều khiển băng thông Giới hạn tốc độ |
| DHCP | Máy khách DHCP (DHCP client) |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh 1 × bộ nguồn |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7711 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7706 | Unmanaged | 48 × 10/100/1000Mbps RJ45 + 2 × quang SFP | — | — | 100 Gbps | — | 16K MAC / Không | Không |
| GWN7710R | Layer 2 Lite | 5 × Gigabit RJ45 (cổng 1-4 PoE ra, cổng 5 PoE vào) + 1 × SFP… | PoE++ (IEEE 802.3bt) | — | 15 Gbps | 11.16 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7711 | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 + 1 × Reset | — | — | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721 | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) + 1 × Reset | — | — | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721P | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 (PoE 1-8) + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) + 1 ×… | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 130 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7711 cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 2 Lite.
Đặt trong tủ mạng mỗi tầng, gom máy tính, điện thoại IP và bộ phát WiFi của tầng đó rồi nối lên switch tổng.
Chia VLAN để WiFi khách không nhìn thấy máy chủ và máy tính nội bộ, an toàn hơn mà vẫn dùng chung hạ tầng.
Vị trí của GWN7711 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).