Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý

Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch 16 cổng

Switch 16 cổng

Switch 16 cổng là cỡ giữa: hợp với một tầng nhỏ, cửa hàng lớn hoặc văn phòng khoảng hai mươi người. Nhưng câu hỏi thật ở cỡ này không phải "16 có đủ không" mà là "có nên nhảy thẳng lên 24 không" — vì chênh lệch giá giữa hai cỡ thường nhỏ hơn chi phí mua thêm một máy khi hết cổng, và chi phí mỗi cổng ở cỡ 24 thấp hơn rõ rệt.

Cập nhật 27.07.2026 · Biên soạn: phòng kỹ thuật Thiên An Minh
Nguồn: datasheet Grandstream · Chuẩn: IEEE 802.3af/at, IEEE 802.1Q

Model 16 cổng
5
Thực dùng
~13 cổng
Ngân sách PoE
143 – 240 W
Cổng quang
tới 4

9 model switch 16 cổng Grandstream

9 MODEL
Năm model ở cỡ mười sáu cổng. Khác biệt lớn nhất giữa hai nhóm nằm ở số cổng cấp nguồn: bản không quản lý chỉ tám cổng có PoE dù máy mười sáu cổng, còn bản quản lý cấp nguồn cho toàn bộ mười sáu cổng với ngân sách rộng hơn. Bản quản lý còn có bốn cổng quang, thứ mà bản không quản lý ở cỡ này không có.
Loại thiết bịTốc độUplinkQuản lý
9 sản phẩm

Dữ liệu kỹ thuật

Bảng so sánh switch 16 cổng Grandstream

Gợi ý chọn nhanh switch 16 cổng

  • Plug-and-play, có cấp nguồn (văn phòng nhỏ, ít thiết bị PoE): GWN7702P — 16 cổng, 8 cổng PoE, ngân sách 143 W, không quản lý.
  • Bản dùng nhiều nhất, quản lý VLAN + PoE đầy đủ: GWN7802P — 16 cổng cấp nguồn, 240 W, 4 cổng quang SFP.
  • Cần định tuyến Layer 3 + uplink quang 10G: GWN7812P — 16 cổng Layer 3, 2 cổng SFP+ 10G.

Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số

Bảng so sánh 9 model switch 16 cổng Grandstream — thông số theo datasheet nhà sản xuất
ModelCấp độ (Layer)Cổng kết nối (RJ45 + SFP) Chuẩn PoETổng công suất PoE Băng thông chuyển mạchTốc độ chuyển tiếp (Mpps) Bảng MAC / VLANXếp chồng (Stacking)
GWN7702Unmanaged16 × 10/100/1000Mbps RJ4532 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7702PUnmanaged16 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8)PoE+ (IEEE 802.3at)138 W32 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7721PELayer 2 Lite8 × 2.5G RJ45 (PoE/PoE+, cổng 1–8) + 1 × 10G RJ45 (PoE++, cổng 9) + 1 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)130 W80 Gbps16000 MAC / 32 VLANKhông
GWN7802Layer 2+16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP40 Gbps29.76 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7802PLayer 2+16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFPPoE+ (IEEE 802.3at)240 W40 Gbps29.76 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7802P-PROLayer 2+16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)250 W72 Gbps53.56 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7812PLayer 316 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G)PoE+ (IEEE 802.3at)240 W112 Gbps83.32 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7830Layer 3 Aggregation2 × Gigabit RJ45 + 6 × 1G SFP + 4 × 10G SFP+96 Gbps71.42 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7832Layer 3 Aggregation12 × 10G SFP+240 Gbps178.56 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)

Chú ý cột số cổng PoE: cùng mười sáu cổng nhưng bản không quản lý chỉ tám cổng cấp được nguồn. Nếu tủ có hơn tám thiết bị dùng PoE thì nhóm đó bị loại ngay — xem switch quản lý.

Đúng chỗ của nó

Mười sáu cổng dùng cho quy mô nào

Trừ đi một cổng đường lên và hai cổng dự phòng, cỡ này thực dùng khoảng mười ba. Ba cấu hình dưới đây cho thấy watt và số cổng thay đổi thế nào theo loại thiết bị trong tủ — nhìn hai cột đó cùng lúc để biết cái nào chạm trần trước.

Ba cấu hình thường gặp ở cỡ 16 cổng
Nơi lắpThiết bị điển hìnhCổng dùngWatt PoE
Tầng văn phòng nhỏ10 máy tính, 2 máy in, 1 access point13~20 W
Tủ tầng thiên wifi8 access point 4x4, 2 camera10~190 W
Cửa hàng lớn4 máy tính, 6 camera, 2 access point, 1 đầu ghi13~110 W

Dòng thứ hai đáng chú ý: mới dùng mười cổng nhưng đã ăn khoảng 190 W, vượt trần 143 W của bản không quản lý ở cỡ này. Đây là ví dụ điển hình cho việc watt hết trước khi cổng hết — với tủ thiên về access point thì ngân sách nguồn mới là thứ quyết định cỡ máy. Cách tính ở trang switch PoE.

Bài toán thật của cỡ này

Điểm nhảy cỡ — khi nào 24 cổng rẻ hơn 16 cổng

Nghe nghịch lý nhưng đúng trong nhiều dự án. Lý do nằm ở chỗ giá switch không tăng tuyến tính theo số cổng: phần vỏ, nguồn, bo mạch điều khiển và phần mềm gần như giống nhau giữa hai cỡ, chỉ khác số cổng vật lý.

So sánh tương đối giữa hai cỡ — lấy cỡ 16 làm mốc 100
Tiêu chíCỡ 16 cổngCỡ 24 cổngNhận xét
Số cổng dùng được~13~21Tăng khoảng 60%
Ngân sách PoE240 W370 WTăng khoảng 54%
Cổng quang44Như nhau
Chỗ trong tủ1U1UNhư nhau
Chi phí mỗi cổng dùng đượcMỐCTHẤP HƠNCỡ lớn luôn rẻ hơn tính trên mỗi cổng

Ba câu hỏi để quyết

Một, tốc độ phát sinh thiết bị. Trong mười hai tháng qua đã cắm thêm bao nhiêu thiết bị vào tủ này? Nếu con số lớn hơn ba thì cỡ 16 sẽ hết chỗ trong vòng hai năm, và lúc đó phải mua thêm máy — tổng chi phí cao hơn chọn cỡ 24 ngay từ đầu.

Hai, tủ có còn chỗ không. Cả hai cỡ đều chiếm cùng một khoảng trong tủ rack. Nếu tủ chật thì đây là lý do mạnh để chọn cỡ lớn hơn ngay, vì thêm máy sau này còn phải thêm chỗ.

Ba, ngân sách watt. Với tủ thiên về access point, đây thường là ràng buộc thật chứ không phải số cổng. Bản 16 cổng có ngân sách 240 W, bản 24 cổng có 370 W. Nếu phép tính watt đã gần 200 W thì cỡ 16 hết trần trước khi hết cổng.

Khi nào cỡ 16 là lựa chọn đúng: khi tủ đã ổn định, số thiết bị không đổi trong nhiều năm, và tổng watt còn xa trần. Điển hình là tủ tầng ở tòa nhà đã hoàn thiện và không có kế hoạch cải tạo.

Cổng quang ở cỡ 16

Bản quản lý ở cỡ này có bốn cổng quang SFP, bằng với cỡ 24 cổng. Đây là điểm cộng ít được để ý khi so giá: một tủ tầng cỡ vừa vẫn có đủ cổng quang để đi tuyến về tủ trung tâm và còn dư cho tuyến dự phòng.

Bản không quản lý ở cỡ này không có cổng quang, nên nếu tủ cách tủ chính hơn một trăm mét thì bắt buộc chọn bản quản lý. Chi tiết về module và cự ly nằm ở trang switch quang và switch core.

Cỡ 16 cổng phù hợp tủ tầng cỡ vừa — đã dùng trong hàng trăm dự án văn phòng và cửa hàng chuỗi.

Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.

Tải thông số nhóm 16 cổng (PDF)

Hỏi đáp kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về switch 16 cổng

Nên chọn switch 16 cổng hay 24 cổng?

Trả lời bằng ba câu hỏi. Một, mười hai tháng qua đã cắm thêm bao nhiêu thiết bị vào tủ này — nếu hơn ba thì cỡ 16 sẽ hết chỗ trong vòng hai năm. Hai, tủ rack còn chỗ không, vì cả hai cỡ chiếm cùng một khoảng nên thêm máy sau này còn phải thêm chỗ. Ba, tổng watt PoE đã gần 200 W chưa, vì cỡ 16 có trần 240 W còn cỡ 24 có 370 W.

Nguyên tắc chung: chi phí mỗi cổng ở cỡ lớn luôn thấp hơn, và chi phí thay máy giữa chừng gồm cả nhân công đấu nối lại lẫn thời gian dừng hệ thống thì luôn lớn hơn chênh lệch giá ban đầu. Cỡ 16 là lựa chọn đúng khi tủ đã ổn định và không có kế hoạch mở rộng.

Switch 16 cổng PoE nuôi được bao nhiêu access point?

Tùy bản. Bản không quản lý chỉ có tám cổng cấp nguồn với ngân sách khoảng 143 W, nuôi được khoảng năm access point loại 4x4. Bản quản lý cấp nguồn cho cả mười sáu cổng với ngân sách 240 W, nuôi được khoảng chín access point 4x4 hoặc mười hai access point loại 2x2.

Con số này đã tính cả 20% dự phòng. Nếu tủ còn có camera và điện thoại IP thì phải cộng chung vào một ngân sách — cách tính ở trang switch PoE.

Switch 16 cổng có cổng quang không?

Bản quản lý có bốn cổng quang SFP, bằng với cỡ 24 cổng. Đây là điểm cộng ít được để ý khi so giá: tủ tầng cỡ vừa vẫn đủ cổng quang cho tuyến chính về tủ trung tâm và còn dư cho tuyến dự phòng.

Bản không quản lý ở cỡ này không có cổng quang. Nếu tủ cách tủ chính hơn một trăm mét thì bắt buộc phải chọn bản quản lý, vì cáp đồng không tới được.

Báo giá dự án

Gửi số thiết bị hiện có và dự kiến, nhận tư vấn chọn cỡ

Chúng tôi tính cả phần phát sinh dự kiến chứ không chỉ số thiết bị hiện tại, và nói rõ khi nào cỡ 24 tiết kiệm hơn cỡ 16 tính trên toàn vòng đời hệ thống.

Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam

Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.