Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch 16 cổng
Dữ liệu kỹ thuật
Gợi ý chọn nhanh switch 16 cổng
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối (RJ45 + SFP) | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp (Mpps) | Bảng MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7702 | Unmanaged | 16 × 10/100/1000Mbps RJ45 | — | — | 32 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7702P | Unmanaged | 16 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 138 W | 32 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7721PE | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 (PoE/PoE+, cổng 1–8) + 1 × 10G RJ45 (PoE++, cổng 9) + 1 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 130 W | 80 Gbps | — | 16000 MAC / 32 VLAN | Không |
| GWN7802 | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7802P | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 240 W | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7802P-PRO | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 250 W | 72 Gbps | 53.56 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7812P | Layer 3 | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 240 W | 112 Gbps | 83.32 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7830 | Layer 3 Aggregation | 2 × Gigabit RJ45 + 6 × 1G SFP + 4 × 10G SFP+ | — | — | 96 Gbps | 71.42 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7832 | Layer 3 Aggregation | 12 × 10G SFP+ | — | — | 240 Gbps | 178.56 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Chú ý cột số cổng PoE: cùng mười sáu cổng nhưng bản không quản lý chỉ tám cổng cấp được nguồn. Nếu tủ có hơn tám thiết bị dùng PoE thì nhóm đó bị loại ngay — xem switch quản lý.
Đúng chỗ của nó
Trừ đi một cổng đường lên và hai cổng dự phòng, cỡ này thực dùng khoảng mười ba. Ba cấu hình dưới đây cho thấy watt và số cổng thay đổi thế nào theo loại thiết bị trong tủ — nhìn hai cột đó cùng lúc để biết cái nào chạm trần trước.
| Nơi lắp | Thiết bị điển hình | Cổng dùng | Watt PoE |
|---|---|---|---|
| Tầng văn phòng nhỏ | 10 máy tính, 2 máy in, 1 access point | 13 | ~20 W |
| Tủ tầng thiên wifi | 8 access point 4x4, 2 camera | 10 | ~190 W |
| Cửa hàng lớn | 4 máy tính, 6 camera, 2 access point, 1 đầu ghi | 13 | ~110 W |
Dòng thứ hai đáng chú ý: mới dùng mười cổng nhưng đã ăn khoảng 190 W, vượt trần 143 W của bản không quản lý ở cỡ này. Đây là ví dụ điển hình cho việc watt hết trước khi cổng hết — với tủ thiên về access point thì ngân sách nguồn mới là thứ quyết định cỡ máy. Cách tính ở trang switch PoE.
Bài toán thật của cỡ này
Nghe nghịch lý nhưng đúng trong nhiều dự án. Lý do nằm ở chỗ giá switch không tăng tuyến tính theo số cổng: phần vỏ, nguồn, bo mạch điều khiển và phần mềm gần như giống nhau giữa hai cỡ, chỉ khác số cổng vật lý.
| Tiêu chí | Cỡ 16 cổng | Cỡ 24 cổng | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Số cổng dùng được | ~13 | ~21 | Tăng khoảng 60% |
| Ngân sách PoE | 240 W | 370 W | Tăng khoảng 54% |
| Cổng quang | 4 | 4 | Như nhau |
| Chỗ trong tủ | 1U | 1U | Như nhau |
| Chi phí mỗi cổng dùng được | MỐC | THẤP HƠN | Cỡ lớn luôn rẻ hơn tính trên mỗi cổng |
Một, tốc độ phát sinh thiết bị. Trong mười hai tháng qua đã cắm thêm bao nhiêu thiết bị vào tủ này? Nếu con số lớn hơn ba thì cỡ 16 sẽ hết chỗ trong vòng hai năm, và lúc đó phải mua thêm máy — tổng chi phí cao hơn chọn cỡ 24 ngay từ đầu.
Hai, tủ có còn chỗ không. Cả hai cỡ đều chiếm cùng một khoảng trong tủ rack. Nếu tủ chật thì đây là lý do mạnh để chọn cỡ lớn hơn ngay, vì thêm máy sau này còn phải thêm chỗ.
Ba, ngân sách watt. Với tủ thiên về access point, đây thường là ràng buộc thật chứ không phải số cổng. Bản 16 cổng có ngân sách 240 W, bản 24 cổng có 370 W. Nếu phép tính watt đã gần 200 W thì cỡ 16 hết trần trước khi hết cổng.
Khi nào cỡ 16 là lựa chọn đúng: khi tủ đã ổn định, số thiết bị không đổi trong nhiều năm, và tổng watt còn xa trần. Điển hình là tủ tầng ở tòa nhà đã hoàn thiện và không có kế hoạch cải tạo.
Bản quản lý ở cỡ này có bốn cổng quang SFP, bằng với cỡ 24 cổng. Đây là điểm cộng ít được để ý khi so giá: một tủ tầng cỡ vừa vẫn có đủ cổng quang để đi tuyến về tủ trung tâm và còn dư cho tuyến dự phòng.
Bản không quản lý ở cỡ này không có cổng quang, nên nếu tủ cách tủ chính hơn một trăm mét thì bắt buộc chọn bản quản lý. Chi tiết về module và cự ly nằm ở trang switch quang và switch core.
Cỡ 16 cổng phù hợp tủ tầng cỡ vừa — đã dùng trong hàng trăm dự án văn phòng và cửa hàng chuỗi.
Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.
Hỏi đáp kỹ thuật
Trả lời bằng ba câu hỏi. Một, mười hai tháng qua đã cắm thêm bao nhiêu thiết bị vào tủ này — nếu hơn ba thì cỡ 16 sẽ hết chỗ trong vòng hai năm. Hai, tủ rack còn chỗ không, vì cả hai cỡ chiếm cùng một khoảng nên thêm máy sau này còn phải thêm chỗ. Ba, tổng watt PoE đã gần 200 W chưa, vì cỡ 16 có trần 240 W còn cỡ 24 có 370 W.
Nguyên tắc chung: chi phí mỗi cổng ở cỡ lớn luôn thấp hơn, và chi phí thay máy giữa chừng gồm cả nhân công đấu nối lại lẫn thời gian dừng hệ thống thì luôn lớn hơn chênh lệch giá ban đầu. Cỡ 16 là lựa chọn đúng khi tủ đã ổn định và không có kế hoạch mở rộng.
Tùy bản. Bản không quản lý chỉ có tám cổng cấp nguồn với ngân sách khoảng 143 W, nuôi được khoảng năm access point loại 4x4. Bản quản lý cấp nguồn cho cả mười sáu cổng với ngân sách 240 W, nuôi được khoảng chín access point 4x4 hoặc mười hai access point loại 2x2.
Con số này đã tính cả 20% dự phòng. Nếu tủ còn có camera và điện thoại IP thì phải cộng chung vào một ngân sách — cách tính ở trang switch PoE.
Bản quản lý có bốn cổng quang SFP, bằng với cỡ 24 cổng. Đây là điểm cộng ít được để ý khi so giá: tủ tầng cỡ vừa vẫn đủ cổng quang cho tuyến chính về tủ trung tâm và còn dư cho tuyến dự phòng.
Bản không quản lý ở cỡ này không có cổng quang. Nếu tủ cách tủ chính hơn một trăm mét thì bắt buộc phải chọn bản quản lý, vì cáp đồng không tới được.
Báo giá dự án
Chúng tôi tính cả phần phát sinh dự kiến chứ không chỉ số thiết bị hiện tại, và nói rõ khi nào cỡ 24 tiết kiệm hơn cỡ 16 tính trên toàn vòng đời hệ thống.
Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam
Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.