
GWN7721 là switch mạng Grandstream Layer 2 Lite (quản lý cơ bản), 8 cổng 2,5 Gigabit, 2 cổng quang SFP+ 10G, dung lượng chuyển mạch 80 Gbps.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7721, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 2 Lite |
| Cổng | 8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10 Gbps) + 1 × Reset |
| Dung lượng chuyển mạch | 80 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 59.52 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K địa chỉ MAC |
| VLAN | tối đa 32 VLAN (trong 4K IDs); VLAN theo cổng, 802.1Q; DHCP Snooping |
| Nguồn điện | Nguồn ngoài 12VDC/1 A |
| Kích thước | Thiết bị: 190 × 100 × 28mm |
| Khối lượng | 0.52KG |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 1518/2048/3072/4096/5120/6144/7168/8192/9216 |
| Giao thức mạng | IPv4, 802.3i/u/ab/x, 802.1p, 802.3af/at |
| Cấp nguồn PoE | Không hỗ trợ cấp nguồn PoE |
| Đèn báo trạng thái | Power xanh Link/Activity xanh |
| Bảo mật | DHCP Snooping Spanning tree Chống vòng lặp PoE Watchdog tự khởi động lại thiết bị treo Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web GWN Manager GDMS Networking (đám mây) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −20 °C đến 60 °C Độ ẩm: Operating 10-90%, không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn/treo tường |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
| Nguồn PoE cấp ra | Không cấp nguồn PoE ra (datasheet ghi “/” ở cột bản không PoE) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Ưu tiên theo cổng, theo 802.1p và theo DSCP Điều khiển băng thông Giới hạn tốc độ |
| DHCP | Máy khách DHCP (DHCP client) |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × bộ nguồn 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7721 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7711 | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 + 1 × Reset | — | — | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7711P | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 (4 cổng PoE: 1-4) + 1 × Reset | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 60 W | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721 | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) + 1 × Reset | — | — | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801P-Pro | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 2.5G SFP | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 120 W | 26 Gbps | 19.34 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7801P | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 1G SFP | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 120 W | 20 Gbps | 14.88 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7721 cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 2 Lite.
Đặt trong tủ mạng mỗi tầng, chia VLAN tách mạng khách và nội bộ, gom thiết bị rồi nối lên switch tổng.
Vị trí của GWN7721 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).