
GWN7674 là bộ phát WiFi Grandstream chuẩn Wi-Fi 7 (BE21000) tri-band 2,4/5/6 GHz, lắp trong nhà. Tốc độ WiFi tổng 21 Gbps, 768 máy nối cùng lúc, phủ tới 175 m; cổng 10 Gigabit và 2,5 Gigabit đều nhận PoE++. Quản lý miễn phí qua GDMS/GWN Manager, không phí bản quyền.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7674, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax/be) |
| Băng tần | 2.4 GHz + 5 GHz + 6 GHz |
| MIMO | 2.4 GHz : 2x2:2, MU-MIMO, 5 GHz : 4x4:4, MU-MIMO, 6 GHz : 4x4:4, MU-MIMO |
| Tốc độ tối đa | 21 Gbps (BE21000) |
| Số client đồng thời | 768 |
| Cổng mạng | 1x 10G Ethernet RJ45 cổng, đầu vào PoE; 1x 2.5G Ethernet RJ45 cổng, đầu vào PoE |
| Chuẩn PoE | 802.3bt |
| Công suất tiêu thụ | 36 W |
| Phủ sóng | tối đa 175 m |
| Kích thước | 250 x 250 x 54.5mm |
| Khối lượng | 1132.9 g |
| Ăng-ten | 12 ăng-ten đơn băng tần tích hợp 2.4 GHz: 2 × 4.5 dBi 5 GHz: 4 × 5.5 dBi 6 GHz: 4 × 6.0 dBi Bluetooth: 1 × 4.5 dBi Quét phổ: 1 × (2.4 GHz 4.5 dBi / 5 GHz 5.5 dBi) |
| Độ rộng kênh | 2.4 GHz: 20 và 40 MHz 5 GHz: 20, 40, 80, 160 và 240 MHz 6 GHz: 20, 40, 80, 160 và 320 MHz |
| Công suất phát tối đa | 2.4 GHz: 27 dBm 5 GHz: 27 dBm 6 GHz: 25 dBm Công suất thay đổi theo quốc gia, băng tần và tốc độ MCS |
| Độ nhạy thu | 2.4 GHz — 802.11b: −96 dBm@1 Mbps, −88 dBm@11 Mbps; 802.11g: −93 dBm@6 Mbps, −75 dBm@54 Mbps 2.4 GHz — 802.11n: −73 dBm@MCS7 (20 MHz), −70 dBm@MCS7 (40 MHz) 2.4 GHz — 802.11ax: −65 dBm@MCS11 (20 MHz), −62 dBm@MCS11 (40 MHz) 2.4 GHz — 802.11be: −65 dBm@MCS13 (20 MHz), −62 dBm@MCS13 (40 MHz) 5 GHz — 802.11a: −92 dBm@6 Mbps, −74 dBm@54 Mbps 5 GHz — 802.11n: −73 dBm@MCS7 (20 MHz), −70 dBm@MCS7 (40 MHz) 5 GHz — 802.11ac: −70 dBm@MCS8 (20 MHz), −65 dBm@MCS9 (40 MHz), −62 dBm@MCS9 (80 MHz), −59 dBm@MCS9 (160 MHz) 5 GHz — 802.11ax: −64 dBm@MCS11 (20 MHz), −61 dBm@MCS11 (40 MHz), −59 dBm@MCS11 (80 MHz), −55 dBm@MCS11 (160 MHz) 5 GHz — 802.11be: −59 dBm@MCS13 (20 MHz), −56 dBm@MCS13 (40 MHz), −54 dBm@MCS13 (80 MHz), −52 dBm@MCS13 (160 MHz) 6 GHz — 802.11ax: −62 dBm@MCS11 (20 MHz), −59 dBm@MCS11 (40 MHz), −57 dBm@MCS11 (80 MHz), −53 dBm@MCS11 (160 MHz) 6 GHz — 802.11be: −57 dBm@MCS13 (20 MHz), −54 dBm@MCS13 (40 MHz), −52 dBm@MCS13 (80 MHz), −50 dBm@MCS13 (160 MHz), −47 dBm@MCS13 (320 MHz) |
| Bluetooth | BLE 5.3 |
| Cổng phụ | 1 lỗ nút Reset 1 khe khóa chống trộm Kensington |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái và định danh thiết bị |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường hoặc gắn trần trong nhà, kèm bộ phụ kiện lắp đặt |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −30 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
| Số SSID | 48 SSID, 16 SSID mỗi băng tần 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz |
| Số máy khách đồng thời | 768 máy khách kết nối đồng thời |
| Tính năng không dây nâng cao | Định dạng búp sóng (Beamforming) OFDMA Multi-RU Preamble Puncturing 4096-QAM Kết nối đa liên kết (MLO) Hẹn giờ thức (TWT) Kết hợp tỉ lệ tối đa (MRC) Mã hóa khối không-thời gian (STBC) Kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp (LDPC) Chọn kênh động 802.11 (DFS) BSS Coloring |
| Ẩn SSID | Ẩn SSID để giới hạn truy cập và tăng bảo mật mạng không dây |
| Gộp cổng uplink | Gộp nhiều cổng uplink để tăng băng thông đường lên (Port Aggregation) |
| Xử lý multicast/broadcast | Tối ưu multicast/broadcast bằng ARP proxy Tăng cường multicast: chuyển dữ liệu multicast thành unicast khi truyền |
| Giới hạn băng thông | Giới hạn tốc độ theo SSID, máy khách, địa chỉ MAC hoặc địa chỉ IP |
| Quản lý tài nguyên vô tuyến | Tự động phân bổ công suất phát và kênh vô tuyến (RRM) |
| VPN | L2TPv3 |
| VLAN | Gán VLAN theo giao diện, theo SSID hoặc theo địa chỉ MAC Hỗ trợ VLAN quản lý và VLAN động |
| Chính sách thời gian | Theo dõi thời lượng máy khách kết nối Wi-Fi Đặt được thời lượng cho phép kết nối và cách kết nối lại sau khi hết thời lượng |
| Hẹn giờ | Hẹn giờ cho SSID, đèn báo và khởi động lại thiết bị |
| Chuyển vùng không dây | 802.11k, 802.11v, 802.11r Chuyển vùng lớp 2 |
| Giao thức mạng | IPv4: IP tĩnh hoặc cấp qua DHCP IPv6: IP tĩnh hoặc cấp qua DHCP DHCP: hỗ trợ chế độ Server, Client và Relay NAT: NAT Pool LLDP: phát hiện và nhận diện thiết bị lân cận có bật LLDP |
| Xác thực người dùng | Xác thực 802.1x: có Xác thực theo địa chỉ MAC: dùng MAC của máy khách làm tên đăng nhập và mật khẩu, kiểm soát truy cập qua máy chủ RADIUS PPSK: có hoặc không kèm RADIUS Cổng thông tin đăng nhập (Captive Portal): RADIUS, đăng nhập mạng xã hội, voucher, mật khẩu, SAML SSO và Active Directory |
| Bảo mật | Open System OSEN WPA2-PSK (Personal) WPA2-802.1x (Enterprise) WPA3-SAE (Personal) WPA3-802.1x (Enterprise) WPA/WPA2, WPA2/WPA3 |
| Bảo mật firmware | Khởi động an toàn chống can thiệp (Anti-Hacking Secure Boot) Khóa dữ liệu và quyền điều khiển trọng yếu bằng chữ ký số Mỗi thiết bị có chứng thư bảo mật riêng và mật khẩu mặc định ngẫu nhiên |
| Bảo mật chuyển tiếp | Lọc địa chỉ MAC Cách ly máy khách Lọc theo hệ điều hành |
| Phát hiện xâm nhập không dây | Quy tắc lưu lượng vào/ra Phát hiện và ngăn chặn điểm truy cập lạ (Rogue AP) Chống tấn công ARP Chống tấn công ND |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | 802.11e/WMM, 802.1p, 802.1q, TOS |
| Nền tảng quản lý | Quản lý nội bộ: giao diện web trên thiết bị, bộ điều khiển tích hợp quản lý được đến 50 AP GWN nội bộ GDMS Networking: nền tảng quản lý qua đám mây, miễn phí, không giới hạn số AP GWN GWN Manager: bộ điều khiển dạng phần mềm cài tại chỗ, quản lý đến 3.000 AP GWN Ứng dụng GWN: gộp GDMS Networking và GWN Manager để quản lý AP GWN trên di động |
| Giao thức quản lý | TR-069 SNMP |
| Trọn bộ | Thân máy AP Wi-Fi 7 GWN7674, bộ phụ kiện lắp đặt, hướng dẫn cài đặt nhanh |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7674 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Chuẩn Wi-Fi | Tốc độ tổng | Băng tần | Kết nối đồng thời | Vùng phủ | Anten / MU-MIMO | Môi trường | Chuẩn cấp nguồn | Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7670 | Wi-Fi 7 (802.11be) | 3.6 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 256 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (2×2) | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7672 | Wi-Fi 7 (802.11be) | 11 Gbps | 2.4 / 5 / 6 GHz | Tối đa 384 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (2×2), 6GHz (2×2) | Trong nhà | PoE+ (IEEE 802.3at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7674 | Wi-Fi 7 (802.11be) | 21 Gbps | 2.4 / 5 / 6 GHz | Tối đa 768 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (4×4), 6GHz (4×4) | MU-MIMO | Trong nhà | PoE++ (IEEE 802.3bt) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7674 lắp trong nhà — văn phòng, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, nhà xưởng cần WiFi phủ rộng, chịu tải đông người. Nổi bật: chuẩn wi-fi Wi-Fi 7 (802.11be).
Gắn trần phủ đều khu đông người. Chịu 768 máy nên hàng trăm người dùng chung vẫn mượt.
Đi lại trong toà nhà, máy tự chuyển sang cục gần nhất, không rớt mạng giữa chừng (roaming 802.11k/v/r). Khai báo một lần trên controller.
Băng 6 GHz sạch nhiễu và cổng 10G giúp mạng dùng được nhiều năm khi thiết bị Wi-Fi 7 phổ biến.
Vị trí của GWN7674 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GWN7674. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm wifi trong nhà (indoor) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).