
GWN7830 là switch gom tầng (aggregation) Layer 3 của Grandstream: 2 cổng RJ45 Gigabit, 6 cổng quang SFP 1G và 4 cổng quang SFP+ 10G, dung lượng chuyển mạch 96 Gbps. Quản lý qua web, GDMS hoặc GWN Manager.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7830, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 3 |
| Cổng | 2 × Gigabit RJ45 + 6 × 1G SFP + 4 × 10G SFP+ + 1 × cổng Console |
| Dung lượng chuyển mạch | 96 Gbps (non-blocking throughput 48 Gbps) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 71.424 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K địa chỉ MAC |
| VLAN | 4K VLAN; 802.1Q, VLAN theo cổng, VLAN theo MAC, VLAN theo giao thức, Private VLAN, Voice VLAN; 32 LAG groups |
| Định tuyến | 512(IPv4)/128(IPv6) tuyến; 32/32 tĩnh; RIP, RIPng, OSPF, OSPFv3, BGP; Routing Policy; VRRP(pending) |
| Xếp chồng (Stacking) | Có, ảo hóa logic tối đa 4 thiết bị |
| Nguồn điện | Nguồn tích hợp 30 W |
| Kích thước | 330 × 175 × 44mm |
| Khối lượng | 1.91 Kg |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 9216 MTU (≥ 16 giao diện ảo VLAN) |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.3/i/u/ab/z/ae/az/ad/x, 802.1p/Q/D/s/w/x |
| Cấp nguồn PoE | 0 cổng cấp nguồn PoE |
| Chống sét | ±6KV chế độ chung (chế độ chung (CM)) và vi sai (chế độ vi sai (DM)) đường nguồn ±4KV chế độ chung (CM) cổng mạng ESD ±12KV tiếp xúc |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái hệ thống 12 xanh báo dữ liệu Fanless |
| Bảo mật | 802.1X và xác thực theo MAC RADIUS, TACACS+, AAA Chống bão gói (storm control) Cách ly cổng, bảo mật cổng, sticky MAC và lọc địa chỉ MAC Bảo vệ nguồn IP (source guard) Chống tấn công DoS Kiểm tra ARP DHCP snooping Chống vòng lặp HTTPS/SSH/Telnet Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web + dòng lệnh CLI SNMP v1/v2c/v3 RMON LLDP Syslog GDMS Networking (đám mây) GWN Manager Router GWN |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90% RH, không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, treo tường hoặc gắn tủ rack |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
| Multicast | IGMP Snooping hỗ trợ IGMPv2 và IGMPv3, ≥ 256 nhóm IGMP Snooping MLD Snooping hỗ trợ MLDv1 và MLDv2, ≥ 256 nhóm MLD Snooping MVR (Multicast VLAN Registration) |
| Chất lượng dịch vụ và ACL | Ưu tiên theo cổng (Port priority) Ánh xạ mức ưu tiên (Priority mapping) Lập biểu hàng đợi: SP, WRR, WFQ, SP-WRR và SP-WFQ Định hình lưu lượng (Traffic shaping) Giới hạn tốc độ (Rate limit) 2.000 luật ACL cho Ethernet, IPv4 và IPv6 |
| DHCP | Máy chủ DHCP (DHCP server) Chuyển tiếp DHCP (DHCP relay) Hỗ trợ DHCP Option 82, 60, 160 và 43 |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × dây nguồn AC 1.2 m 1 × dây tiếp đất 25 cm 4 × chân đế cao su 1 × chốt chống tuột dây nguồn 2 × bộ tai đỡ rack mở rộng 2 × bộ tai đỡ rack 8 × vít (KM3×6) 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh 1 × tài liệu thông tin pháp lý 1 × bộ nguồn dự phòng ngoài RPS (tùy chọn) |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7830 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7821P | Layer 3 | 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 240 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7822P | Layer 3 | 16 × 1G RJ45 (PoE) + 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 360 W | 152 Gbps | 113.08 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7830 | Layer 3 Aggregation | 2 × Gigabit RJ45 + 6 × 1G SFP + 4 × 10G SFP+ | — | — | 96 Gbps | 71.42 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7831 | Layer 3 Aggregation | 4 × Gigabit Combo (RJ45/SFP) + 24 × 1G SFP + 4 × 10G SFP+ | — | — | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7832 | Layer 3 Aggregation | 12 × 10G SFP+ | — | — | 240 Gbps | 178.56 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7830 cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 3 Aggregation.
Đặt ở phòng máy chủ, gom cáp quang từ switch của từng tầng về. Băng thông lớn nên nhiều tầng tải cùng lúc vẫn không nghẽn.
Tách VLAN cho kế toán, sản xuất, camera, WiFi khách; switch tự định tuyến giữa các VLAN, giảm tải cho router.
Dùng cổng quang SFP/SFP+ kéo giữa các khu nhà cách xa nhau — đi xa hơn và ổn định hơn cáp mạng đồng.
Vị trí của GWN7830 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).