
WP825 là điện thoại IP cầm tay chạy Wi-Fi của Grandstream. Chạy chuẩn SIP, cấu hình hàng loạt và quản lý từ xa qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của WP825, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại WiFi |
| Tài khoản SIP | 2 |
| Số line/máy | 2 |
| Màn hình | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| Wi-Fi | Wi-Fi hai băng tần tích hợp 802.11 a/b/g/n/ac (2.4 GHz & 5 GHz); hỗ trợ 802.11k/r/v (WPA2/WPA2-Enterprise) |
| Bluetooth | Có, tích hợp |
| Pin | 2000 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 8 giờ |
| Thời gian chờ | 200 giờ |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Cổng | 1 giắc tai nghe 3.5mm; 1 cổng Micro USB (sạc) |
| Kích thước | 166.00 x 57.80 x 26.30 mm |
| Khối lượng | 220 g |
| Phím và cảm biến | 3 phím mềm Phím gọi, phím kết thúc, phím loa ngoài, phím danh bạ Bàn phím có đèn nền Cảm biến tiệm cận, mô-tơ rung, phím âm lượng, phím điều hướng Cảm biến gia tốc hỗ trợ cử chỉ cấu hình được |
| Phím bấm-để-nói | Phím bấm-để-nói (push-to-talk) tùy biến được |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.729A/B, G.711μ/a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G.723.1, iLBC, Opus DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) |
| Tính năng thoại | Giữ máy, chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi Hội nghị thoại 3 bên Chờ cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi đến 100 bản ghi Không làm phiền (DND) |
| Chuẩn chống nước bụi | Đạt IP67: chống nước, chống bụi, chịu hóa chất tẩy rửa Vỏ kháng khuẩn Chịu rơi từ độ cao 2.5 m |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Croatia, Trung, Hàn, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua TFTP / HTTP / HTTPS Cấu hình hàng loạt qua GDMS, TR-069 hoặc tệp XML mã hóa AES |
| Nguồn cấp và pin | Bộ nguồn: điện vào 100–240 VAC, điện ra +5 VDC 1 A (5 W) Pin Li-ion 2.000 mAh Thời gian chờ 200 giờ, thời gian đàm thoại 8 giờ |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10%–90%, không đọng sương Nhiệt độ lưu kho: −20 °C đến 60 °C, độ ẩm 10%–90%, không đọng sương |
| Trọn bộ | Tay cầm, bộ nguồn đa điện áp, đế sạc, kẹp lưng, 1 pin Li-ion, hướng dẫn cài đặt nhanh |
Bảng đối chiếu thông số giữa WP825 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Công nghệ | Pin đàm thoại | Pin chờ | Độ bền | Tài khoản SIP | Màn hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WP820 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 7.5 giờ | 150 giờ | Chịu rơi từ độ cao 1.2 m | 2 | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| WP822 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 8 giờ | 200 giờ | — | 2 | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| WP825 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 8 giờ | 200 giờ | — | 2 | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| WP826 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 12 giờ | 240 giờ | — | 3 | LCD màu 2.4 inch (240x320), 1 đèn báo MWI hai màu |
| WP836 | Wi-Fi (2.4/5GHz) | 10 giờ | 240 giờ | — | 3 | LCD màu 2.8 inch (240x320), 1 đèn báo MWI hai màu |
Gợi ý chọn nhanh:WP825 dùng cho người phải di chuyển liên tục — kho, nhà xưởng, khách sạn, nhà hàng. Nổi bật: công nghệ Wi-Fi (2.4/5GHz).
Kho hàng, nhà xưởng, nhà hàng, bệnh viện — nhân viên cầm máy đi khắp nơi vẫn nhận cuộc gọi vào số máy lẻ của mình.
Máy đăng ký về tổng đài IP như một máy lẻ bình thường: gọi nội bộ miễn phí, gọi ra ngoài qua đường của công ty, có ghi âm và báo cáo cuộc gọi.
Vị trí của WP825 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip không dây (wifi/dect) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).