
GRP2612W là điện thoại IP để bàn Grandstream (bản WiFi của GRP2612) — kết nối thẳng WiFi hai băng tần, không cần kéo dây mạng tới bàn. Âm thanh HD, tự nhận cấu hình qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GRP2612W, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số đường dây và tài khoản SIP | ≥ 4 tài khoản SIP ≥ 4 phím đường dây |
| Màn hình | Màn hình LCD màu TFT 2.4 inch, độ phân giải 320 × 240 |
| Cổng mạng | Bản GRP2612: ≥ 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps kiểu switch, tự nhận tốc độ Bản GRP2612P và GRP2612 W: ≥ 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps kiểu switch, tự nhận tốc độ, tích hợp nhận nguồn PoE Bản GRP2612G: ≥ 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps kiểu switch, tự nhận tốc độ, tích hợp nhận nguồn PoE |
| Wi-Fi | Bản GRP2612 W: Wi-Fi hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz tích hợp, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac |
| Phím chức năng | ≥ 4 phím đường dây ≥ 4 phím mềm ngữ cảnh lập trình được bằng XML ≥ 5 phím điều hướng và menu ≥ 9 phím chức năng riêng: MESSAGE (có đèn báo), TRANSFER, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL− |
| Cổng phụ | Jack tai nghe RJ9, hỗ trợ EHS cho tai nghe Plantronics |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.729A/B, G.711μ/a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G.723, iLBC, Opus DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Tính năng thoại | Giữ máy, chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi Hội nghị thoại 5 bên Giữ và nhấc hộ cuộc gọi (call park / call pickup) Chia sẻ đường dây (SCA) và bắc cầu đường dây (BLA) Tải danh bạ về máy (XML, LDAP) đến 1.000 mục Chờ cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi đến 1.000 bản ghi Tùy biến màn hình bằng XML, tự quay số khi nhấc máy, tự động trả lời, bấm-để-gọi Kế hoạch quay số linh hoạt, dùng chung máy (hot-desking) Nhạc chuông và nhạc chờ tùy chọn Máy chủ dự phòng và tự chuyển khi máy chủ chính lỗi |
| Âm thanh HD | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| Chân đế | Có, 2 mức điều chỉnh góc Treo tường được (giá treo tường bán riêng) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p 802.11e (WMM) trên bản GRP2612 W QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Bảo mật | Mật khẩu riêng cho người dùng và cho quản trị Xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess Tệp cấu hình mã hóa AES 256 bit SRTP, TLS Điều khiển truy cập môi trường truyền theo 802.1x Khởi động an toàn (secure boot) |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Croatia, Trung, Hàn, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua FTP / TFTP / TFTPS / HTTP / HTTPS Cấu hình hàng loạt qua GDMS, TR-069 hoặc tệp XML mã hóa AES |
| Giao thức mạng | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, TELNET, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6 |
| Nguồn cấp | Kèm bộ nguồn đa điện áp: điện vào 100–240 V, điện ra +5 V 0.6 A Nhận nguồn PoE tích hợp chuẩn IEEE 802.3af Hỗ trợ Ethernet tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az Công suất tiêu thụ tối đa: 3 W khi dùng bộ nguồn (bản GRP2612/2612 W/2612G), 3.8 W khi dùng PoE (bản GRP2612P/2612 W/2612G) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước: 203 mm × 193 mm × 52.1 mm Trọng lượng máy: 554 g Trọng lượng hộp: 936 g |
| Trọn bộ | Thân máy GRP2612, tay nghe kèm dây, chân đế, bộ nguồn 5 V (kèm ở bản GRP2612/2612 W/2612G), dây mạng, hướng dẫn cài đặt nhanh, giấy phép GPL |
Bảng đối chiếu thông số giữa GRP2612W (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Tài khoản SIP / Line | Màn hình | Cổng mạng | Nguồn PoE | Wi-Fi / Bluetooth | Bàn mở rộng | Âm thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRP2610 | 2 tài khoản · 2 line | LCD màu TFT 2.4 inch (320x240) | 1 cổng LAN 10/100 Mbps, 1 cổng PC 10/100 Mbps, 1 cổng tai nghe… | — | — | Tối đa 8 phím BLF (8 phím đa năng ảo / VPK) | — |
| GRP2611G | 3 tài khoản · 3 line | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 1 cổng LAN Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng PC… | PoE (IEEE 802.3af) | — | Tối đa 12 phím BLF số (12 phím đa năng ảo / VPK) | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2612W | — | Màn hình LCD màu TFT 2.4 inch, độ phân giải 320 × 240 | Bản GRP2612: ≥ 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps kiểu switch, tự… | — | Bản GRP2612W: Wi-Fi hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz tích hợp,… | — | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2613 | 4 tài khoản (GRP2613) / 6 (GRP2613W) · 6 line keys | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2× Gigabit (10/100/1000) tích hợp PoE | — | Bản GRP2613W: Wi-Fi 6 hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, chuẩn… | 24 phím đa năng ảo (VPK), tới 24 phím BLF, 4 softkey | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GRP2614 | Tối đa 12 tài khoản · 4 line | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) + màn hình phụ 2.4 inch… | 2 cổng Gigabit 10/100/1000 Mbps (LAN/PC) tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Có, Wi-Fi 6 băng tần kép tích hợp (2.4GHz và 5GHz),… | Không hỗ trợ module mở rộng | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
Gợi ý chọn nhanh:GRP2612W dùng cho nhân viên văn phòng, bàn làm việc, lễ tân và các phòng ban trong công ty. Nổi bật: màn hình Màn hình LCD màu TFT 2.4 inch, độ phân giải 320 × 240.
Vị trí của GRP2612W trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GRP2612W. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).