
Trạm gốc DECT VoIP Grandstream DP750 — ghép 5 tay con, tối đa 10 tài khoản, 5 cuộc đồng thời, tầm phủ tới ~300 m ngoài trời và 50 m trong nhà. Phủ sóng thoại không dây cho khuôn viên rộng, quản lý qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của DP750, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn và băng tần DECT | Chuẩn thoại: DECT Băng tần: 1.880–1.900 MHz (châu Âu), 1.920–1.930 MHz (Mỹ), 1.910–1.920 MHz (Brazil), 1.786–1.792 MHz (Hàn Quốc), 1.893–1.906 MHz (Nhật Bản) |
| Dung lượng hệ thống | Tối đa 10 SIP / hệ thống Tối đa 10 Line / tay cầm 5 cuộc gọi đồng thời Hội nghị thoại 3 bên |
| Tầm phủ DECT | Tầm phủ đến 300 m ngoài trời |
| Cổng mạng | ≥ 1 cổng Ethernet 10/100 Mbps tự nhận tốc độ, tích hợp nhận nguồn PoE |
| Ngoại vi và cổng phụ | Nút Reset Nút ghép đôi / gọi tìm tay cầm (Pairing/Paging) |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.726, G.722 (băng rộng), G.711μ/a-law, G.729A/B, iLBC, Opus DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) |
| Gán tài khoản SIP cho tay cầm | Mỗi tay cầm gán được vào bất kỳ tài khoản SIP nào Mỗi tài khoản SIP gán được cho bất kỳ tay cầm nào Nhiều tay cầm dùng chung một tài khoản SIP với nhiều lựa chọn linh hoạt |
| Nhóm đổ cuộc gọi | Chế độ tuần tự (Circular): lần lượt từng máy Chế độ song song (Parallel): mọi máy reo cùng lúc; sau khi một máy nhận, các máy còn lại vẫn gọi ra được Chế độ DID: nhiều tay cầm gọi ra trên cùng một tài khoản |
| Giao thức mạng | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, LLDP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Hà Lan, Ba Lan, Séc, Hàn, Slovakia, Serbia, Hy Lạp, Thụy Điển và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp phần mềm qua sóng (SUOTA) Cấu hình tay cầm qua sóng (provisioning Over-The-Air) |
| Nguồn cấp | Bộ nguồn: điện vào 100–240 VAC 50/60 Hz, điện ra 5 VDC 1 A Nhận nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3af Class 1, 0.44–3.84 W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: −10 °C đến 50 °C Nhiệt độ lưu kho: −20 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước: 28.5 × 130 × 90 mm Trọng lượng trạm: 143 g Trọng lượng bộ nguồn: 50 g Trọng lượng hộp: 360 g |
| Trọn bộ | Trạm gốc, bộ nguồn đa điện áp, dây mạng, hướng dẫn cài đặt nhanh, tuyên bố GPL |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
Bảng đối chiếu thông số giữa DP750 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Công nghệ | Tầm phủ (trong/ngoài) | Pin đàm thoại | Pin chờ | Tài khoản SIP | Màn hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DP730 | DECT | 50 m · Tối đa 400 m (với DP755/DP752) hoặc tối đa 300 m (DP750) | 40 giờ | 500 giờ | Tối đa 20 tài khoản SIP khi ghép với DP755, hoặc tối đa 10 khi… | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| DP735 | DECT | 50 m · Tối đa 400 m (DP752/DP755) hoặc tối đa 300 m (DP750) | 65 giờ (số liệu phòng thí nghiệm) | 650 giờ (số liệu phòng thí nghiệm) | Tối đa 20 tài khoản SIP mỗi hệ thống | TFT LCD màu 2.4 inch (240x320) |
| DP750 | DECT | 50 m · Tối đa 300 m | — | — | Tối đa 10 tài khoản SIP riêng biệt mỗi hệ thống | — |
| DP752 | DECT | 50 m · Tối đa 400 m (DP730/DP725/DP735) hoặc tối đa 350 m… | — | — | Tối đa 10 tài khoản SIP riêng biệt mỗi hệ thống | — |
| DP755 | DECT | 50 m · Tối đa 400 m (DP730/DP725/DP735) hoặc tối đa 350 m… | — | — | Tối đa 20 tài khoản SIP riêng biệt mỗi hệ thống | — |
Gợi ý chọn nhanh:DP750 dùng cho người phải di chuyển liên tục — kho, nhà xưởng, khách sạn, nhà hàng. Nổi bật: công nghệ DECT.
Bảo vệ, thủ kho, giám sát đi lại liên tục. Trạm phát đặt giữa khu vực, tay con cầm theo người, gọi nội bộ như máy bàn.
Máy đăng ký về tổng đài IP như một máy lẻ bình thường: gọi nội bộ miễn phí, gọi ra ngoài qua đường của công ty, có ghi âm và báo cáo cuộc gọi.
Khu vực rộng hoặc nhiều tầng thì lắp thêm bộ tiếp sóng DP760, người dùng đi lại giữa các vùng mà cuộc gọi không bị ngắt.
Vị trí của DP750 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip không dây (wifi/dect) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).