
GCC6020 gộp router VPN, tường lửa, switch và tổng đài IP vào một máy. Định tuyến 6,5 Gbps, tổng đài sẵn 50 user và 16 cuộc gọi đồng thời. Quản lý tất cả từ một giao diện.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GCC6020, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại tổng đài | Gateway |
| Số máy nhánh (users) | 50 |
| Cuộc gọi đồng thời | 16 |
| Video | Có |
| Cổng | 1 cổng 10G SFP+; 1 cổng 2.5G Ethernet; 4 cổng Gigabit Ethernet (tất cả cổng cấu hình WAN/LAN, tối đa 3 WAN) |
| Nguồn điện | Đầu vào 100-240VAC 50-60Hz; Đầu ra: 54VDC 2.8A (150 W); nguồn dự phòng (RPS) đầu vào: 54VDC/2.8A |
| Kích thước | 280 x 185.5 x 44 mm |
| Khối lượng | Máy: 1.5 KG |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý 4 nhân CORTEX-A73, tốc độ ≥ 1.8 GHz |
| Bộ nhớ và NAT session | RAM ≥ 4 GB Bộ nhớ trong ≥ 4 MB Nor + 32 GB eMMC Bộ nhớ phụ ≥ 8 MB Nor + 128 MB NAND Số phiên NAT đồng thời ≥ 1.000.000 |
| Thông lượng định tuyến | 6.5 Gbps |
| Thông lượng IPsec VPN | 1.3 Gbps |
| Thông lượng tường lửa thế hệ mới (DPI + IPS) | 6 Gbps |
| Bộ nhớ mở rộng | Hỗ trợ tùy chọn ổ M.2 SSD |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn cho cổng SFP+, ≥ 5 đèn xanh cho cổng Ethernet, ≥ 5 đèn vàng cho cổng PoE ra 1 đèn RGB báo trạng thái và định danh thiết bị 1 đèn nguồn chính và ≥ 1 đèn cho nguồn dự phòng |
| Tổng đài IP tích hợp | Mặc định ≥ 50 máy lẻ và ≥ 16 cuộc gọi đồng thời, cho phép mua nâng cấp thêm dung lượng Tính năng: chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp, giữ cuộc gọi (Parking), liên lạc nội bộ và thông báo (Intercom/Paging), lời chào tự động (IVR), gọi khẩn cấp Hội nghị thoại và hình ảnh qua Wave trên Desktop, Web, Android và iOS Cấu hình nhanh (provisioning) cho điện thoại IP SIP Grandstream |
| Nguồn PoE cấp ra | 5 cổng PoE cấp nguồn ra, chuẩn IEEE 802.3af/at Tổng công suất PoE ≥ 120 W |
| Kiểu kết nối WAN | Hỗ trợ DHCP, IP tĩnh và PPPoE |
| Chuẩn và giao thức mạng | IPv4, IPv6, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Phân loại theo VLAN và TOS Hỗ trợ nhiều lớp lưu lượng, lọc theo cổng, địa chỉ IP, DSCP và giới hạn băng thông QoS theo ứng dụng: theo dõi ứng dụng/giao thức và thống kê lưu lượng Ưu tiên lưu lượng VoIP |
| Tường lửa | DDNS, chuyển cổng (Port Forwarding), DMZ, UPnP, chống tấn công DoS và giả mạo, quy tắc lưu lượng, NAT Kiểm tra gói sâu (DPI), chống mã độc, IPS/IDS, SSL Proxy Kiểm soát nội dung: lọc DNS, lọc URL / nhóm web / từ khóa, nhận dạng và kiểm soát ứng dụng Bảo mật email, lọc theo vị trí địa lý (Geo-IP filtering) |
| VPN | IPsec VPN Client-to-Site và Site-to-Site Mã hóa IPsec: 3DES, AES — Xác thực: MD5, SHA-1, SHA2-256 Trao đổi khóa: Main/Aggressive Mode, Pre-shared Key, DH Groups 1/2/5/14 Giao thức IPsec: ESP — Hỗ trợ IPsec NAT Traversal PPTP VPN Server và Client, mã hóa MPPE 40-bit và 128-bit Xác thực PPTP/L2TP: MS-CHAPv1/v2 — hỗ trợ L2TP OpenVPN® Server và Client, mã hóa AES và DES, xác thực MD5 / SHA-1 / SHA2-256 / SHA2-384 / SHA2-512, chứng thư RSA WireGuard® |
| Quản lý thiết bị | Quản lý qua nền tảng đám mây GDMS Quản lý qua ứng dụng GWN trên di động Quản lý qua giao diện web nội bộ của thiết bị Quản lý qua SSH, SNMP phiên bản v1, v2c, v3 và dòng lệnh CLI |
| Khả năng quản lý AP và client | Quản lý ≥ 300 điểm truy cập Wi-Fi (AP) Grandstream GWN Phục vụ ≥ 500 thiết bị người dùng đồng thời |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 5%–95%, không đọng sương |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, treo tường và gắn tủ rack |
| Trọn bộ | Thân máy GCC6020, bộ nguồn đa điện áp, bộ phụ kiện gắn rack, hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
Bảng đối chiếu thông số giữa GCC6020 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Băng thông NAT / Định tuyến | Số phiên đồng thời | Kết nối tối đa | Cấu hình cổng | Đa WAN (cân bằng tải) | VPN IPsec |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GCC6020 | Gateway hội tụ cao cấp | 6.5 Gbps | 1M | ≤ 500 | 4× GbE + 1× 2.5G + 1× 10G SFP+ | Tối đa 3 WAN | 1.3 Gbps |
| GCC6021 | Gateway hội tụ cao cấp | 10 Gbps | 1M | ≤ 1000 | 16× GbE + 8× 2.5G + 4× 10G SFP+ | Tối đa 5 WAN | 1.3 Gbps |
Gợi ý chọn nhanh:GCC6020 Doanh nghiệp vừa, nhiều chi nhánh Nổi bật: loại thiết bị Gateway hội tụ cao cấp.
Thay vì mua riêng router, tường lửa, switch và tổng đài, dùng một thiết bị duy nhất — ít thiết bị hơn thì ít điểm hỏng hơn và dễ bảo trì hơn.
Dựng VPN IPsec (1,3 Gbps) về trụ sở: chi nhánh dùng chung máy chủ và tổng đài, gọi nội bộ miễn phí, dữ liệu không lộ ra internet.
Cắm 2–3 đường của các nhà mạng khác nhau vào các cổng WAN. Máy tự chia tải; khi một đường chết thì tự dồn sang đường còn lại, người dùng gần như không nhận ra.
Vị trí của GCC6020 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm bộ phát wifi grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).