
GCC6010W gộp router VPN, tường lửa, switch, WiFi 6 và tổng đài IP vào một máy. Định tuyến 3 Gbps, tổng đài sẵn 24 user và 8 cuộc gọi đồng thời. Quản lý tất cả từ một giao diện.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GCC6010W, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại tổng đài | Gateway |
| Số máy nhánh (users) | 24 |
| Cuộc gọi đồng thời | 8 |
| Video | Có |
| Cổng | 5 cổng Gigabit Ethernet (tất cả cổng cấu hình WAN/LAN, tối đa 3 cổng WAN) |
| Nguồn điện | Đầu vào: 100-240 V AC, 50-60 Hz; Đầu ra: 12 V DC, 1.5 A (18 W) |
| Kích thước | 95 mm x 95 mm x 193 mm (3.74" x 3.74" x 7.60") |
| Khối lượng | Máy: 565 g (1.25 lb) |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý 4 nhân CA53, tốc độ ≥ 2.0 GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Ăng-ten | 3 ăng-ten trong (2 ăng-ten hai băng tần + 1 ăng-ten 5 GHz) Độ lợi tối đa 2.4 GHz: 4 dBi Độ lợi tối đa 5 GHz: 6 dBi |
| Tốc độ Wi-Fi tối đa | Băng 2.4 GHz — 802.11ax: đến 573.5 Mbps Băng 5 GHz — 802.11ax: đến 3.603 Mbps Băng 5 GHz — 802.11ac: đến 2.600 Mbps |
| Băng tần hoạt động | 2.4 GHz: 2.400–2.483.5 MHz 5 GHz: 5.150–5.895 MHz |
| Độ rộng kênh | 2.4 GHz: 20 và 40 MHz 5 GHz: 20, 40, 80 và 160 MHz |
| Công nghệ MIMO | 2.4 GHz: 2×2:2 5 GHz: 3×3:3 |
| Vùng phủ | Đến 175 m ở không gian trống Diện tích sử dụng khuyến nghị không quá 180 m² |
| Công suất phát tối đa | 2.4 GHz: 28.5 dBm 5 GHz: 25.5 dBm Công suất thay đổi theo quốc gia, băng tần và tốc độ MCS |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Enterprise (TKIP/AES), WPA3 Chống can thiệp bằng secure boot, khóa dữ liệu và luồng điều khiển bằng chữ ký số Mỗi thiết bị có chứng thư bảo mật riêng và mật khẩu mặc định ngẫu nhiên |
| Bộ nhớ và NAT session | RAM ≥ 2 GB Bộ nhớ trong ≥ 32 GB eMMC Flash Số phiên NAT đồng thời ≥ 160.000 |
| Thông lượng định tuyến | 3 Gbps |
| Thông lượng IPsec VPN | 1 Gbps |
| Thông lượng IDS/IPS | 900 Mbps |
| Bộ nhớ mở rộng | Không hỗ trợ — datasheet ghi N/A |
| Đèn báo trạng thái | 8 đèn báo trạng thái, phục vụ định danh thiết bị |
| Tổng đài IP tích hợp | Mặc định ≥ 24 máy lẻ và ≥ 8 cuộc gọi đồng thời, cho phép mua nâng cấp thêm dung lượng Tính năng: chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp, giữ cuộc gọi (Parking), liên lạc nội bộ và thông báo (Intercom/Paging), lời chào tự động (IVR), gọi khẩn cấp Hội nghị thoại và hình ảnh qua Wave trên Desktop, Web, Android và iOS Cấu hình nhanh (provisioning) cho điện thoại IP SIP Grandstream |
| Chuẩn mã hóa thoại và hình | Opus, G.711 A-law/U-law, G.722, G.722.1, G.722.1C, G.723.1 5.3K/6.3K, G.726-32, G.729A/B, iLBC, GSM, T.38, H.264, H.263, H.263+, VP8 |
| Kiểu kết nối WAN | Hỗ trợ DHCP, IP tĩnh và PPPoE |
| Chuẩn và giao thức mạng | IPv4, IPv6, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.1x, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Phân loại theo VLAN và TOS Hỗ trợ nhiều lớp lưu lượng, lọc theo cổng, địa chỉ IP, DSCP và giới hạn băng thông QoS theo ứng dụng: theo dõi ứng dụng/giao thức và thống kê lưu lượng Ưu tiên lưu lượng VoIP |
| Tường lửa | DDNS, chuyển cổng (Port Forwarding), DMZ, UPnP, chống tấn công DoS và giả mạo, quy tắc lưu lượng, NAT Kiểm tra gói sâu (DPI), chống mã độc, IPS/IDS, SSL Proxy Kiểm soát nội dung: lọc DNS, lọc URL / nhóm web / từ khóa, nhận dạng và kiểm soát ứng dụng |
| VPN | IPsec VPN Client-to-Site và Site-to-Site Mã hóa IPsec: 3DES, AES — Xác thực: MD5, SHA-1, SHA2-256 Trao đổi khóa: Main/Aggressive Mode, Pre-shared Key, DH Groups 1/2/5/14 Giao thức IPsec: ESP — Hỗ trợ IPsec NAT Traversal PPTP VPN Server và Client, mã hóa MPPE 40-bit và 128-bit Xác thực PPTP/L2TP: MS-CHAPv1/v2 — hỗ trợ L2TP OpenVPN® Server và Client, mã hóa AES và DES, xác thực MD5 / SHA-1 / SHA2-256 / SHA2-384 / SHA2-512, chứng thư RSA WireGuard® |
| Quản lý thiết bị | Quản lý qua nền tảng đám mây GDMS Quản lý qua giao diện web nội bộ của thiết bị Quản lý qua SSH và SNMP phiên bản v1, v2c, v3 |
| Khả năng quản lý AP và client | Quản lý ≥ 150 điểm truy cập Wi-Fi (AP) Grandstream GWN Phục vụ ≥ 500 thiết bị người dùng đồng thời |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −30 °C đến 60 °C Độ ẩm lưu kho: 5%–95%, không đọng sương |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn |
| Trọn bộ | Thân máy GCC6010 W, bộ nguồn đa điện áp, dây mạng, hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
Bảng đối chiếu thông số giữa GCC6010W (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Băng thông NAT / Định tuyến | Số phiên đồng thời | Kết nối tối đa | Cấu hình cổng | Đa WAN (cân bằng tải) | VPN IPsec |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GCC6010W | Gateway hội tụ có WiFi | 3 Gbps | 160K | ≤ 500 | 5× GbE | Tối đa 3 WAN | 1 Gbps |
| GCC6011 | Gateway hội tụ (Router · Firewall · PBX · Switch) | 2.5 Gbps | 160K | ≤ 500 | 10× GbE + 2× 2.5G SFP+ | 3 WAN chuyên dụng | 1 Gbps |
Gợi ý chọn nhanh:GCC6010W Văn phòng nhỏ và vừa, chi nhánh Nổi bật: loại thiết bị Gateway hội tụ có WiFi.
Thay vì mua riêng router, tường lửa, switch, bộ phát WiFi và tổng đài, dùng một thiết bị duy nhất — ít thiết bị hơn thì ít điểm hỏng hơn và dễ bảo trì hơn.
Dựng VPN IPsec (1 Gbps) về trụ sở: chi nhánh dùng chung máy chủ và tổng đài, gọi nội bộ miễn phí, dữ liệu không lộ ra internet.
Cắm 2–3 đường của các nhà mạng khác nhau vào các cổng WAN. Máy tự chia tải; khi một đường chết thì tự dồn sang đường còn lại, người dùng gần như không nhận ra.
Vị trí của GCC6010W trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm thiết bị mạng — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).