
GWN7803 là switch mạng Grandstream Layer 2+ (quản lý nâng cao), 24 cổng RJ45 Gigabit, 4 cổng quang SFP Gigabit, dung lượng chuyển mạch 56 Gbps.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7803, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 2+ |
| Cổng | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP + 1 × cổng Console |
| Dung lượng chuyển mạch | 56 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 41.66 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K địa chỉ MAC |
| VLAN | 4K VLAN; 802.1Q, VLAN theo cổng, VLAN theo MAC, VLAN theo giao thức, QinQ, Voice VLAN |
| Định tuyến | 32(IPv4)/32(IPv6) định tuyến tĩnh |
| Nguồn điện | Nguồn tích hợp 30 W |
| Kích thước | 440 × 200 × 44mm |
| Khối lượng | 2.7Kg |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 10240 Bytes (≥ 16 giao diện ảo VLAN @ 9216 MTU) |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.3/i/u/ab/z/x, 802.1p/Q/w/d/s/x |
| Cấp nguồn PoE | 0 cổng cấp nguồn PoE |
| Chống sét | ±6KV chế độ chung (chế độ chung (CM)) và vi sai (chế độ vi sai (DM)) đường nguồn ±4KV chế độ chung (CM) cổng mạng |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái hệ thống 28 xanh báo dữ liệu |
| Bảo mật | 802.1X/MAC/xác thực AAA (RADIUS,TACACS+) Chống bão gói (storm control) Cách ly cổng, bảo mật cổng, sticky MAC và lọc địa chỉ MAC Bảo vệ nguồn IP (source guard), chống tấn công DoS, kiểm tra ARP, DHCP snooping Chống vòng lặp Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web, dòng lệnh CLI (Console/Telnet), SNMP v1/v2c/v3 GDMS Networking (đám mây) GWN Manager Router GWN |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: Operation 10-90% RH, không đọng sương; Storage 5-95% |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, treo tường, hoặc gắn tủ rack |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
| Multicast | IGMP Snooping hỗ trợ IGMPv2 và IGMPv3, ≥ 256 nhóm IGMP Snooping MLD Snooping hỗ trợ MLDv1 và MLDv2, ≥ 256 nhóm MLD Snooping MVR (Multicast VLAN Registration) |
| Chất lượng dịch vụ và ACL | Ưu tiên theo cổng (Port priority) Ánh xạ mức ưu tiên (Priority mapping) Lập biểu hàng đợi: SP, WRR, WFQ, SP-WRR và SP-WFQ Định hình lưu lượng (Traffic shaping) Giới hạn tốc độ (Rate limit) 1.500 luật ACL cho Ethernet, IPv4 và IPv6 |
| DHCP | Máy chủ DHCP (DHCP server) Chuyển tiếp DHCP (DHCP relay) Hỗ trợ DHCP Option 82, 60, 160 và 43 |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × dây nguồn AC 1.2 m (10 A) 1 × dây tiếp đất 25 cm 4 × chân đế cao su 8 × vít (KM3×6) 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh 1 × tài liệu thông tin pháp lý 2 × bộ tai đỡ rack mở rộng 2 × bộ tai đỡ rack |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7803 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7802P | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 240 W | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7802 | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803 | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7806 | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+ | — | — | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7806PL-Pro | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 400 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7803 cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 2+.
Đặt trong tủ mạng mỗi tầng, gom máy tính, điện thoại IP và bộ phát WiFi của tầng đó rồi nối lên switch tổng.
Chia VLAN để WiFi khách không nhìn thấy máy chủ và máy tính nội bộ, an toàn hơn mà vẫn dùng chung hạ tầng.
Vị trí của GWN7803 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).