
GWN7062F là router Wi-Fi 6 (AX3000) hai băng tần Grandstream, CPU dual-core 1.3GHz, Wi-Fi tới 3 Gbps, tối đa 256 thiết bị. Cổng 1× 2.5G combo RJ45/SFP + 1× 2.5G LAN + 3× Gigabit LAN, 45.000 phiên NAT, hỗ trợ VPN (IPSec/OpenVPN/WireGuard), Mesh và tường lửa. Quản lý qua web, GDMS Networking và GWN Manager.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7062F, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | Router Wi-Fi 6 hai băng tần (AX3000) |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) · a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ Wi-Fi tổng | tới 3 Gbps |
| MIMO | 2.4 GHz 2×2:2 · 5 GHz 2×2:2 MU-MIMO |
| CPU | dual-core 1.3 GHz |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM · 256 MB Flash |
| Số client đồng thời | tới 256 |
| Cổng mạng | 1× 2.5G combo RJ45/SFP · 1× 2.5G LAN · 3× Gigabit LAN |
| Ăng-ten | 4 anten (2× 2.4 GHz 5 dBi · 2× 5 GHz 5 dBi) |
| Số SSID | 4 SSID |
| Băng tần hoạt động | 2.4 GHz: 2400–2483.5 MHz 5 GHz: 5150–5895 MHz |
| Độ rộng kênh | HT 20/40 · VHT 20/40/80 · HE 20/40/80/160 |
| Tốc độ Wi-Fi tối đa | 5 GHz — 802.11ax: tới 2402 Mbps 2.4 GHz — 802.11ax: tới 573.5 Mbps |
| Công suất phát tối đa | 2.4 GHz: 24 dBm · 5 GHz: 27 dBm |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3 · secure boot · chứng chỉ + mật khẩu ngẫu nhiên theo máy · tường lửa DoS/blocklist/lọc URL · DPI |
| NAT | DDNS · Port Forwarding · DMZ · UPnP · 45.000 phiên NAT |
| VPN | L2TP Client · PPTP Client · IPSec Site-to-Site & Client-to-Site · OpenVPN Server · WireGuard Site-to-Site & Peer-to-Site |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | 8 hàng đợi ưu tiên · QoS theo ứng dụng · quy tắc QoS tùy chỉnh |
| Mesh | Có — ghép router Grandstream, mở rộng vùng phủ |
| Kiểm soát trẻ em | Quản lý thời gian truy cập · chặn nội dung không phù hợp · thống kê ngày/tuần |
| Quản lý | Web UI (controller nhúng) · GWN Manager · GDMS Networking · TR-069 |
| Giao thức mạng | IPv4 · IPv6 · 802.1p · 802.11e/WMM · DSCP |
| Nguồn cấp | 12VDC 1A (12 W) · đầu vào 100–240VAC 50/60Hz |
| Môi trường hoạt động | Hoạt động: -5°C đến 55°C Lưu kho: -20°C đến 60°C Độ ẩm: 9–93% RH, không đọng sương |
| Kích thước | 140 × 46 × 90 mm |
| Trọng lượng | 185 g |
| Cổng phụ | 1 nút POWER · 1 lỗ RESET |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn hoặc treo tường |
| Trọn bộ | Router GWN7062F · bộ nguồn · dây mạng · hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Chứng chỉ | FCC · CE · RCM · IC |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7062F (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Băng thông NAT / Định tuyến | Số phiên đồng thời | Kết nối tối đa | Cấu hình cổng | Đa WAN (cân bằng tải) | VPN IPsec |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7052 | Router WiFi hai băng tần | 1 Gbps | 30K | ≤ 100 | 4× GbE LAN + 1× GbE WAN | 1 WAN (không cân bằng tải) | 300 Mbps |
| GWN7052F | Router WiFi hai băng tần, có cổng quang | 1 Gbps | 60K | ≤ 100 | 4× GbE (WAN/LAN) + 1× SFP WAN | 1 WAN (quang hoặc đồng) | 300 Mbps |
| GWN7062F | Router Wi-Fi 6 hai băng tần (AX3000) | — | 45K | ≤ 256 | 1× 2.5G combo RJ45/SFP + 1× 2.5G LAN + 3× GbE LAN | 1 WAN 2.5G (cổng combo) | IPSec · OpenVPN · WireGuard |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7062F Nổi bật: loại thiết bị Router Wi-Fi 6 hai băng tần (AX3000).
Vị trí của GWN7062F trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm bộ phát wifi grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).