
Loa còi liên lạc 2 chiều Grandstream GSC3518HS — công suất 50 W, chuẩn IP66 chống nước & bụi cho ngoài trời, đàm thoại 2 chiều + phát thanh, 3 micro, cấp nguồn PoE++. Quản lý qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GSC3518HS, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Loa còi liên lạc 2 chiều ngoài trời (horn talk-back) |
| Công suất loa | 50 W |
| Micro | 3 micro tích hợp |
| Chế độ thoại | 2 chiều — liên lạc nội bộ + phát thanh |
| Chống chịu | IP66 chống nước & bụi — lắp ngoài trời |
| Giao thức | SIP + Multicast |
| Cấp nguồn | PoE++ đầu vào, PoE+ đầu ra |
| Codec | HD băng rộng · G.711, G.722, Opus |
| Bảo mật | SRTP · TLS · HTTPS |
| Quản lý tập trung | GDMS · TR-069 · SIP với tổng đài UCM |
| Loa | 50 W loa trung thực cao |
| Cổng mạng | 1 cổng 10/100 Mbps tích hợp nhận nguồn PoE / PoE+ / PoE++ điện vào 1 cổng 10/100 Mbps tích hợp nhận nguồn PoE / PoE+ điện ra |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711µ/a, G.722 (băng rộng), G.726-32, iLBC, Opus, G.723, G.729 A/B, DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO), VAD, CNG, PLC, AJB, AGC, ANS |
| Tính năng thoại | Thông báo qua SIP, thông báo qua multicast, thông báo theo nhóm, bấm-để-nói (PTT), chờ cuộc gọi có ưu tiên chen ngang |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Layer 2 QoS (802.1Q, 802.1p) và Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS |
| Cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua TFTP, HTTP, HTTPS, hoặc tải tệp trực tiếp qua HTTP, cấu hình hàng loạt using GDMS, TR069, hoặc AES encrypted XML configuration file |
| Nguồn cấp | DC IN 24 V/4 A - 48 V/2 A PoE++ điện vào, complies kèm IEEE 802.3bt standard, Class 8, Max power 71 Watt, Max điện vào voltage 57 V |
| Chuẩn chống nước bụi | IP66 (đạt chuẩn), gioăng cáp chống nước |
| Vật liệu vỏ | PC + ABS (Polycarbonate-Acrylonitrile Butadiene Styrene), nắp lưng nhôm, giá đỡ thép không gỉ |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: -30°C to +60°C Nhiệt độ lưu kho: -40°C to +60°C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 324.6mm(L) × 285.3mm(W) × 204.3mm(H) Trọng lượng máy: Unit Weight: 2.870kg (with mounting kits); Package Weight: 3.913kg |
| Trọn bộ | GSC3518HS Horn Speaker, bộ phụ kiện lắp đặt, hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
Bảng đối chiếu thông số giữa GSC3518HS (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Loại thiết bị | Micro | Giao thức | Cấp nguồn | Bảo mật | Loa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GSC3510 | Loa liên lạc nội bộ SIP 2 chiều | 3 micro định hướng có tạo búp sóng (beam-forming) và đến 4.2-m… | SIP — đăng ký như một máy lẻ của tổng đài | PoE qua dây mạng | Mật khẩu riêng cho người dùng và cho quản trị, MD5 và MD5-sess… | 8 W loa HD trung thực cao |
| GSC3516 | Loa liên lạc 2 chiều IP (talk-back) | 3 micro tích hợp | SIP + Multicast | PoE / PoE+ | SRTP · TLS · HTTPS | 15 W loa HD trung thực cao |
| GSC3518HS | Loa còi liên lạc 2 chiều ngoài trời (horn talk-back) | 3 micro tích hợp | SIP + Multicast | PoE++ đầu vào, PoE+ đầu ra | SRTP · TLS · HTTPS | 50 W loa trung thực cao |
Gợi ý chọn nhanh:GSC3518HS phát thông báo công cộng — trường học, nhà máy, siêu thị, tòa nhà, bãi xe. Nổi bật: loại thiết bị Loa còi liên lạc 2 chiều ngoài trời (horn talk-back).
Trường học, nhà máy, siêu thị: phát thông báo ra tất cả loa cùng lúc bằng multicast, hoặc gọi tới một khu riêng từ máy lẻ của tổng đài.
Nhân viên bấm số máy lẻ của loa trên điện thoại IP là nói được ngay, không cần dàn ampli và micro riêng.
Vị trí của GSC3518HS trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GSC3518HS. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm thiết bị loa ip — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).