Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Mặt trước Bộ phát WiFi ngoài trời Grandstream GWN7674LR
✓ Grandstream chính hãng📶Wi-Fi 7🌤Ngoài trời (IP68)

Bộ phát WiFi ngoài trời Grandstream GWN7674LR

Mã SP: GWN7674LR● Còn hàng lượt xem Chưa có đánh giá

GWN7674LR là bộ phát WiFi Grandstream ngoài trời chuẩn Wi-Fi 7 (BE21000) tri-band, vỏ IP68 chịu mưa nắng. Tốc độ 21 Gbps, 750+ máy cùng lúc, phủ tới 350 m; cổng 10G PoE + quang SFP+ 10G (tới 20 km). Có AFC/GPS chuẩn công suất băng 6 GHz. Quản lý miễn phí GDMS/GWN Manager.

Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30

Hàng chính hãngCó CO, CQ đầy đủ
Có chứng nhận hợp quyĐạt quy chuẩn kỹ thuật VN
Bảo hành 24 thángXử lý tại Việt Nam
Giao 2–3 ngàyKho Hà Nội & TP.HCM
Hỗ trợ trọn đời máyKể cả khi mua đã lâu

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết bộ phát Wi-Fi Grandstream GWN7674LR

Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7674LR, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.

Bảng thông số kỹ thuật GWN7674LR — theo tài liệu chính hãng.
Thông sốChi tiết
Chuẩn WiFiWi-Fi 7 (802.11a/b/g/n/ac/ax/be), tri-band 2.4/5/6 GHz
Tốc độ WiFi tổng21 Gbps (BE21000); có dây tổng 10 Gbps
Số máy nối cùng lúc750+ thiết bị
Ăng-ten / MIMO2.4G 2x2:2 · 5G 4x4:4 · 6G 4x4:4 MU-MIMO, anten định hướng (13 anten), MLO, 4K-QAM
Tầm phủTới 350 m
Cổng mạng1 cổng 10 Gigabit RJ45 (nhận PoE) + 1 cổng quang SFP+ 10G (truyền tới 20 km)
Cấp nguồnPoE (802.3bt)
Kiểu lắplắp ngoài trời — gắn tường hoặc cột (gá VESA, chỉnh nghiêng 0°/15°/30°)
Chuẩn chống chịuIP68 chống nước & bụi; hoạt động -30°C đến 65°C; chống bão cát
AFC / GPSCó — mở khoá công suất chuẩn trên băng 6 GHz theo quy định vùng
Số tài khoản PPSKTối đa 2.500
Số SSID48 SSID (16 mỗi băng tần)
BluetoothBLE 5.3
Bảo mậtWPA3, secure boot chống hack, chứng chỉ & mật khẩu mặc định riêng mỗi thiết bị
Quản lýController tích hợp (tối đa 50 AP), GDMS Networking (không giới hạn), GWN Manager (tối đa 3.000 AP)
Ăng-ten≥ 13 ăng-ten định hướng tích hợp
2.4 GHz: 2 × 8 dBi
5 GHz: 4 × 10.5 dBi
6 GHz: 4 × 10.5 dBi
Bluetooth: 1 × 5 dBi
Quét ba băng tần: 1 × (2.4 GHz 4.0 dBi / 5 GHz 4.5 dBi / 6 GHz 5.0 dBi)
GPS: 1 × 1.5 dBi kèm khuếch đại nhiễu thấp 27 dB (LNA)
Góc mở búp sóng — 2.4 GHz: ngang 90°, dọc 90°; 5 GHz và 6 GHz: ngang 60°, dọc 30°
Công nghệ MIMO2.4 GHz: 2×2:2 MU-MIMO
5 GHz: 4×4:4 MU-MIMO
6 GHz: 4×4:4 MU-MIMO
Băng tần hoạt động2.4 GHz: 2.400–2.483.5 MHz
5 GHz: 5.150–5.850 MHz
6 GHz: 5.945–7.125 MHz
Không phải băng tần nào cũng dùng được ở mọi quốc gia
Độ rộng kênh2.4 GHz: 20 và 40 MHz
5 GHz: 20, 40, 80 và 160 MHz
6 GHz: 20, 40, 80, 160 và 320 MHz
Tốc độ Wi-Fi tối đa2.4 GHz — 802.11be: đến 688 Mbps; 802.11ax: 7.3–574 Mbps; 802.11n: 6.5–300 Mbps; 802.11g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1–11 Mbps
5 GHz — 802.11be: đến 8.647 Mbps; 802.11ax: 7.3–4.804 Mbps; 802.11ac: 6.5–3.466 Mbps; 802.11n: 6.5–1.200 Mbps; 802.11a: 6–54 Mbps
6 GHz — 802.11be: đến 11.529 Mbps; 802.11ax: 8–4.804 Mbps
Tốc độ thực tế thay đổi theo môi trường, khoảng cách, nhiễu và loại thiết bị trong mạng
Công suất phát tối đa2.4 GHz: 27 dBm
5 GHz: 25 dBm
6 GHz: 25 dBm
Công suất thay đổi theo quốc gia, băng tần và tốc độ MCS
Độ nhạy thu2.4 GHz — 802.11b: −96 dBm@1 Mbps, −88 dBm@11 Mbps; 802.11g: −93 dBm@6 Mbps, −75 dBm@54 Mbps
2.4 GHz — 802.11n: −73 dBm@MCS7 (20 MHz), −70 dBm@MCS7 (40 MHz)
2.4 GHz — 802.11ax: −65 dBm@MCS11 (20 MHz), −62 dBm@MCS11 (40 MHz)
2.4 GHz — 802.11be: −65 dBm@MCS11 (20 MHz), −62 dBm@MCS11 (40 MHz)
5 GHz — 802.11a: −92 dBm@6 Mbps, −74 dBm@54 Mbps
5 GHz — 802.11n: −73 dBm@MCS7 (20 MHz), −70 dBm@MCS7 (40 MHz)
5 GHz — 802.11ac: −70 dBm@MCS8 (20 MHz), −65 dBm@MCS9 (40 MHz), −62 dBm@MCS9 (80 MHz), −59 dBm@MCS9 (160 MHz)
5 GHz — 802.11ax: −64 dBm@MCS11 (20 MHz), −61 dBm@MCS11 (40 MHz), −59 dBm@MCS11 (80 MHz), −55 dBm@MCS11 (160 MHz)
5 GHz — 802.11be: −59 dBm@MCS13 (20 MHz), −56 dBm@MCS13 (40 MHz), −54 dBm@MCS13 (80 MHz), −52 dBm@MCS13 (160 MHz)
6 GHz — 802.11ax: −62 dBm@MCS11 (20 MHz), −59 dBm@MCS11 (40 MHz), −57 dBm@MCS11 (80 MHz), −53 dBm@MCS11 (160 MHz)
6 GHz — 802.11be: −57 dBm@MCS13 (20 MHz), −54 dBm@MCS13 (40 MHz), −52 dBm@MCS13 (80 MHz), −50 dBm@MCS13 (160 MHz), −47 dBm@MCS13 (320 MHz)
Vùng phủĐến 350 m
Vùng phủ thay đổi theo môi trường lắp đặt
Số máy khách đồng thời750 máy khách kết nối đồng thời
Tính năng không dây nâng caoĐịnh dạng búp sóng (Beamforming)
OFDMA
Multi-RU
Preamble Puncturing
4096-QAM
Kết nối đa liên kết (MLO)
Hẹn giờ thức (TWT)
Kết hợp tỉ lệ tối đa (MRC)
Mã hóa khối không-thời gian (STBC)
Kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp (LDPC)
Chọn kênh động 802.11 (DFS)
BSS Coloring
Ẩn SSIDẨn SSID để giới hạn truy cập và tăng tính riêng tư của mạng
Xử lý multicast/broadcastChặn phát tràn multicast/broadcast: có
Tăng cường multicast: chuyển dữ liệu multicast thành unicast khi truyền
Giới hạn băng thôngGiới hạn tốc độ theo SSID, máy khách, địa chỉ MAC hoặc địa chỉ IP
Điều hướng băng tần và máy kháchĐiều hướng băng tần (Band Steering): có
Điều hướng máy khách (Client Steering): có
Quản lý tài nguyên vô tuyếnTự động phân bổ công suất phát và kênh vô tuyến (RRM)
VPNL2TPv3
VLANGán VLAN theo giao diện, theo SSID hoặc theo địa chỉ MAC
Hỗ trợ VLAN quản lý và VLAN động
Chính sách thời gianTheo dõi thời lượng máy khách kết nối Wi-Fi
Đặt được thời lượng cho phép kết nối và cách kết nối lại sau khi hết thời lượng
Hẹn giờHẹn giờ cho SSID, đèn báo và khởi động lại thiết bị
Chuyển vùng không dây802.11k, 802.11v, 802.11r
Chuyển vùng lớp 2
Giao thức mạngIPv4: IP tĩnh hoặc cấp qua DHCP
IPv6: IP tĩnh hoặc cấp qua DHCP
DHCP: hỗ trợ chế độ Server, Client và Relay
NAT: NAT Pool
LLDP: tự nhận diện thiết bị lân cận
Xác thực người dùngXác thực 802.1x: có
Xác thực theo địa chỉ MAC: kiểm soát truy cập qua RADIUS, dùng MAC của máy khách làm thông tin xác thực
PPSK: có hoặc không kèm RADIUS; hỗ trợ Easy PSK
Cổng thông tin đăng nhập (Captive Portal): RADIUS, đăng nhập mạng xã hội, voucher, mật khẩu, SAML SSO và Active Directory
Bảo mật và mã hóaOpen System
OSEN
WPA2-PSK (Personal)
WPA2-802.1x (Enterprise)
WPA3-SAE (Personal)
WPA3-802.1x (Enterprise)
WPA3-OWE (Enhanced Open)
WPA/WPA2, WPA2/WPA3
Mỗi thiết bị có chứng thư bảo mật riêng và mật khẩu mặc định ngẫu nhiên
Bảo mật firmwareKhởi động an toàn chống can thiệp (Anti-Hacking Secure Boot)
Khóa dữ liệu và quyền điều khiển trọng yếu bằng chữ ký số
Bảo mật chuyển tiếpLọc địa chỉ MAC
Cách ly máy khách
Lọc theo hệ điều hành
Phát hiện xâm nhập không dâyQuy tắc lưu lượng vào/ra
Phát hiện và ngăn chặn điểm truy cập lạ (Rogue AP)
Chống tấn công ARP
Chống tấn công ND
Giao thức quản lýTR-069
SNMP
Chất lượng dịch vụ (QoS)802.11e/WMM, 802.1p, 802.1q, TOS
Nền tảng quản lýQuản lý nội bộ: giao diện web trên thiết bị, bộ điều khiển tích hợp quản lý được đến 50 AP GWN nội bộ
GDMS Networking: nền tảng quản lý qua đám mây, miễn phí, không giới hạn số AP GWN
GWN Manager: bộ điều khiển dạng phần mềm cài tại chỗ, quản lý đến 3.000 AP GWN
Ứng dụng GWN: gộp GDMS Networking và GWN Manager để quản lý AP GWN trên di động
Cổng phụ≥ 1 lỗ nút Reset
≥ 1 khe khóa chống trộm Kensington
Đèn báo trạng thái≥ 1 đèn ba màu báo trạng thái và định danh thiết bị
Cấp nguồn PoENhận nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3bt
Môi trường hoạt độngNhiệt độ hoạt động: −30 °C đến 65 °C
Nhiệt độ lưu kho: −40 °C đến 70 °C
Độ ẩm: 5%–95%, không đọng sương
Chuẩn chống nước bụiIP68
Kiểu lắp đặtTreo tường hoặc gắn cột
Tương thích giá đỡ chuẩn VESA, chỉnh được 3 mức nghiêng 0°, 15° và 30°
Chứng chỉFCC, CE, RCM, IC
Chứng nhận Wi-Fi AllianceTruy cập: Passpoint® Release 3
Quản lý mạng: WMM®, Wi-Fi Agile Multiband™
Bảo mật: Protected Management Frames, WPA2™-Enterprise, WPA2™-Personal, WPA3™-Enterprise, WPA3™-Personal, Wi-Fi Enhanced Open™
Wi-Fi (MAC/PHY): năng lực phổ 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Wi-Fi CERTIFIED 6®, Wi-Fi CERTIFIED 7™, Wi-Fi CERTIFIED™ a/ac/b/g/n
Chứng nhận Wi-Fi Alliance của model này đang trong quá trình kiểm định
Trọn bộ1 × thân máy AP Wi-Fi 7 GWN7674LR
1 × hướng dẫn cài đặt nhanh, 1 × tài liệu thông tin pháp lý
1 × giá đế, 1 × giá đỡ lắp đặt, 2 × đai kim loại
4 × vít đầu tròn lục giác trong kèm long đen vênh (M5 × 14 mm), 4 × nở nhựa
2 × nút bịt ren, 2 × nút bịt cổng SFP, 2 × nút bịt cổng RJ45, 3 × gioăng chữ O, 2 × ê-cu kẹp

⚖️ So sánh GWN7674LR với các model cùng dòng bộ phát Wi-Fi Grandstream

Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7674LR (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.

Bảng so sánh GWN7674LR với các model cùng dòng Grandstream — thông số theo tài liệu chính hãng.
ModelChuẩn Wi-FiTốc độ tổngBăng tầnKết nối đồng thờiVùng phủAnten / MU-MIMOMôi trườngChuẩn cấp nguồnQuản lý
GWN7664LRWi-Fi 6 (802.11ax)3.55 Gbps2.4 / 5 GHzTối đa 750 UserTối đa 300 m2.4GHz (4×4), 5GHz (4×4)Ngoài trờiPoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí)
GWN7670LRWi-Fi 7 (802.11be)3.6 Gbps2.4 / 5 GHzTối đa 256 UserTối đa 350 m2.4GHz (2×2), 5GHz (2×2)Ngoài trờiPoE+ (IEEE 802.3at)GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí)
GWN7674LRWi-Fi (802.11ac)2.4 / 5 / 6 GHzTối đa 750 UserTối đa 350 m2.4GHz (2×2), 5GHz (4×4) | MU-MIMONgoài trờiPoE++ (IEEE 802.3bt)GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí)

Gợi ý chọn nhanh:GWN7674LR lắp ngoài trời — sân bãi, bãi giữ xe, khuôn viên, bến xe, bãi biển, quán café ngoài trời và các khu công cộng. Nổi bật: chuẩn wi-fi Wi-Fi (802.11ac).

🏢 GWN7674LR hợp với công ty, mô hình nào?

Sân bãi, khuôn viên, khu nghỉ dưỡng

Phủ WiFi ngoài trời cho bãi xe, sân vườn, hồ bơi, công viên. Tầm 350 m nên ít cục vẫn phủ rộng.

Kho xưởng, công trường

Vỏ IP68 chịu môi trường khắc nghiệt. Gá lên cột hoặc tường, chỉnh nghiêng hướng đúng khu cần phủ.

Nối khu cách xa bằng cáp quang

Cổng SFP+ cho phép kéo cáp quang tới 20 km tới các toà nhà, khu vực xa mà cáp đồng không tới được.

🔌 Sơ đồ đấu nối GWN7674LR

Vị trí của GWN7674LR trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.

Nguồn vào
InternetWAN / cáp quang
Định tuyến
Router / Gateway
Lớp lõi
Switch lõi / gom trục
Chia mạng
Access switch
Đầu cuối
  • Sản phẩm nàyGWN7674LRWi-Fi AP
  • Camera IP / Chuông cửa
  • IP Phone
  • Thiết bị hội nghị
  • Máy tính
  1. Vị trí của GWN7674LR: Wi-Fi AP
  2. Nguồn vào: Internet — kết nối WAN
  3. Định tuyến: Router / Gateway — kết nối LAN
  4. Lớp lõi: Switch lõi / gom trục — kết nối cáp quang
  5. Chia mạng: Access switch — kết nối LAN (PoE)
  6. Đầu cuối: Wi-Fi AP · Camera IP / Chuông cửa · IP Phone · Thiết bị hội nghị · Máy tính

⚠️ Lưu ý khi chọn mua GWN7674LR

  • Máy ăn nguồn PoE (802.3bt). Lắp ngoài trời cần thêm hộp đấu nối chống nước và chống sét lan truyền cho đầu cáp mạng — hạng mục hay bị bỏ quên trong dự toán.
  • Lắp đúng phương theo hướng dẫn thì lớp bảo vệ IP68 mới phát huy; anten định hướng nên chỉnh nghiêng (0/15/30°) hướng vào khu cần phủ.
  • Con số 750+ máy và tầm 350 m là mức tối đa nhà sản xuất công bố, thay đổi theo vật cản và thời tiết. Dự án nên khảo sát sóng trước khi chốt số lượng.

🛒 Thiết bị thường mua cùng GWN7674LR

Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GWN7674LR. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.

Bộ phát WiFi ngoài trời Grandstream GWN7674LR
Sản phẩm chínhGWN7674LRBộ phát WiFi ngoài trời Grandstream GWN7674LR
+
Switch PoE Grandstream GWN7813P
Mua kèmGWN7813PGWN7813P là switch mạng Grandstream Layer 3 (định tuyến), 24 cổng RJ45
=
Gói thiết bị hoàn chỉnhNhận báo giá trọn gói theo số lượng thực tế

❓ Câu hỏi thường gặp về GWN7674LR

GWN7674LR lắp ngoài trời được không?
Được. Vỏ đạt chuẩn IP68 chống nước chống bụi, chịu -30°C đến 65°C. Gắn được lên cột hoặc tường bằng gá VESA, chỉnh nghiêng 0/15/30°.
Cổng SFP+ để làm gì?
Cổng quang SFP+ cho phép nối cục phát tới khu cách xa bằng cáp quang, xa tới 20 km — vượt giới hạn 100 m của cáp mạng đồng. Khi đó cổng 10G RJ45 dùng để nhận nguồn PoE.
AFC/GPS là gì?
AFC (Automatic Frequency Coordination) kết hợp GPS giúp máy tự báo vị trí về hệ thống quản lý tần số vùng để được phép phát băng 6 GHz ở công suất chuẩn — vừa mạnh vừa đúng quy định, không gây nhiễu dịch vụ khác.
Phủ được bao xa?
Nhà sản xuất công bố tầm phủ tới 350 m với anten định hướng, thay đổi theo vật cản và thời tiết. Nên khảo sát thực tế để bố trí số lượng và hướng lắp.

💬 Nhận báo giá GWN7674LR

Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.

Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).