
Gateway FXO Grandstream HT841 — 4 cổng FXO đấu 4 đường dây cố định (PSTN) của nhà mạng vào tổng đài IP, giữ nguyên số cố định. 2 cổng mạng Gigabit (1 hỗ trợ PoE), codec HD, quản lý qua GDMS. Giải pháp lên VoIP mà vẫn dùng đường dây analog sẵn có.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của HT841, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Gateway FXO |
| Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | Không |
| Cổng FXO (đường dây PSTN) | 4 cổng |
| Số kênh thoại | 4 kênh trung kế PSTN |
| Cổng mạng | 2× RJ45 Gigabit (1 cổng hỗ trợ PoE) |
| NAT Router tích hợp | Không |
| Cấp nguồn PoE | Có — 802.3af (1 cổng) |
| Codec thoại | G.711µ/a, G.722, G.723.1, G.726, G.729A/B, iLBC, OPUS |
| Hội nghị thoại | 3 bên trên mỗi cổng FXS |
| Tính năng thoại | Caller ID, chờ máy, chuyển máy, dial plan linh hoạt, failover SIP server, fax T.38 |
| Bảo mật | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning |
| Quản lý tập trung | GDMS (cloud) · TR-069 · provisioning tự động (AES) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Cổng thoại | 4 cổng RJ11 FXO 1 cổng RJ11 FXS |
| Đèn báo trạng thái | Đèn báo POWER, NET1, NET2, FXS, FXO |
| Nút khôi phục cài đặt gốc | Có nút khôi phục cài đặt gốc |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711 kèm Annex I (PLC) và Annex II (VAD/CNG), G.722, G.723.1, G.729A/B, G.726-32, iLBC, Opus Bộ đệm jitter động và triệt vọng đường dây nâng cao |
| Fax qua IP | Chuyển tiếp fax Group 3 theo chuẩn T.38, tốc độ đến 14.4 kbps Tự chuyển sang G.711 cho chế độ Fax Pass-through |
| Khả năng kéo đường dây | 3 REN — kéo được đến 1 km trên dây 24 AWG |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore Type 1 và Type 2, ETSI, BT, NTT và hiện số theo DTMF |
| Phương thức quay số | Quay số DTMF và quay số xung (Pulse) |
| Nhận biết ngắt cuộc gọi | Nhận biết ngắt cuộc gọi bằng âm báo bận, đảo cực / Wink và ngắt dòng vòng |
| Giao thức mạng | TCP/IP/UDP, RTP/RTCP (RFC1889, RFC1890), HTTP/HTTPS, ARP/RARP, ICMP, DNS, DHCP, NTP, TFTP SSH, Telnet, STUN (RFC3489, RFC5389) SIP (RFC3261), SIP qua TCP/TLS, SRTP, SNMP, TR-069, IMS/3GPP, IPoE |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2: VLAN 802.1Q, ưu tiên SIP/RTP theo 802.1p QoS lớp 3: ToS, DiffServ, MPLS |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và/hoặc SIP INFO |
| Cấu hình từ xa | Cấu hình từ xa qua HTTP, HTTPS, SSH, TFTP và TR-069 Cấu hình tự động, an toàn, mã hóa AES Ghi log hệ thống (syslog) |
| Quản lý thiết bị | Hỗ trợ syslog, SSH và quản trị từ xa qua trình duyệt web |
| Nguồn cấp | Kèm bộ nguồn đa điện áp Điện vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 190 mm × 100 mm × 28 mm Trọng lượng máy: 0.46 kg |
| Trọn bộ | 1 thân máy HT841 1 dây mạng 1 hướng dẫn cài đặt nhanh Bộ nguồn KHÔNG kèm theo (theo datasheet) |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM |
Bảng đối chiếu thông số giữa HT841 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Bảo mật |
|---|---|
| HT841 | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning |
| HT881 | HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning |
| GXW4104 | SRTP, TLS, HTTPS |
Gợi ý chọn nhanh:HT841 Đấu đường dây cố định PSTN của nhà mạng vào tổng đài IP; giữ số cố định Nổi bật: bảo mật HTTPS · SIP over TLS · SRTP · secure provisioning.
Đường dây bưu điện đang dùng cắm vào 4 cổng FXO. Khách gọi vào số cũ vẫn đổ chuông trong tổng đài IP như thường.
Đặt thiết bị ở chi nhánh, đăng ký về tổng đài trung tâm qua internet. Chi nhánh vẫn có đường dây và máy lẻ riêng nhưng gọi nội bộ toàn công ty miễn phí.
Khi internet có sự cố, cuộc gọi tự chuyển qua đường bưu điện analog nên công ty không bị mất liên lạc.
Vị trí của HT841 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm voip gateway fxo (đầu vào pstn) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).