Gọi ra nghe báo "All circuits are busy" trên UCM6300
"All circuits are busy" là thông báo UCM phát khi không có trung kế khả dụng để chuyển cuộc gọi ra. Nguyên nhân thường gặp: Outbound Route không khớp pattern, Privilege Level cao hơn quyền máy nhánh, trunk mất đăng ký, hoặc vượt số kênh đồng thời. Hãy kiểm tra lần lượt bốn điểm này.
Cần chuẩn bị gì?
- Truy cập được Web UI UCM6300 bằng tài khoản admin.
- Biết số máy nhánh đang gọi ra và đầu số bị lỗi (di động, cố định, đầu số đặc biệt).
- Biết số kênh (concurrent calls) nhà mạng cấp cho trunk.
- Quyền xem CDR và công cụ Signaling Troubleshooting để đọc mã SIP.
Các bước
-
Bước 1 — Hiểu đúng thông báo
"All circuits are busy now" do nhân Asterisk của UCM phát ra khi cuộc gọi ra KHÔNG tìm được trung kế/tuyến khả dụng để đổ ra. Đây không phải lỗi phần cứng mà là kết quả của: không khớp Outbound Route, bị chặn quyền, trunk hỏng/đăng ký, hoặc hết kênh. Lưu ý: nếu người bị gọi thực sự đang bận, UCM lẽ ra phát tín hiệu bận (SIP 486) — nếu lại nghe ACB thì cần kiểm tra cấu hình Prompt/route.
Dấu hiệu Khả năng nguyên nhân Đi tới Mọi máy nhánh, mọi số đều ACB Trunk mất đăng ký hoặc không gán route Bước 2 & 4 Chỉ một số đầu số bị ACB Pattern không khớp số quay Bước 2 Chỉ một số máy nhánh bị ACB Privilege Level > quyền máy nhánh Bước 3 ACB ngẫu nhiên lúc nhiều cuộc Vượt số kênh đồng thời Bước 4 -
Bước 2 — Kiểm tra Outbound Route và pattern
Vào Extension/Trunk > Outbound Routes, mở route tương ứng. Đối chiếu Dial Patterns với đúng số người dùng bấm. Dấu _ bắt buộc ở đầu mẫu; x hoặc X = 0-9; dấu chấm. = một hay nhiều chữ số; [2-8] = khoảng. Nếu người dùng quay kèm mã thoát (vd số 9) mà pattern không xử lý Strip, cuộc gọi sẽ không khớp và phát ACB. Khi có nhiều pattern khớp, UCM chọn theo chính sách Accuracy First hoặc List Sorting Priority.
Ký hiệu pattern Ý nghĩa Ví dụ _ Bắt buộc mở đầu mẫu khớp _0X. X hoặc x Một chữ số 0-9 _09XXXXXXXX . (dấu chấm) Một hoặc nhiều chữ số bất kỳ _0X. [2-8] Một chữ số trong khoảng 2-8 _0[2-8]XXXXXXXX Strip / Prepend Cắt/thêm chữ số đầu trước khi gửi trunk Strip 1 nếu quay 9 để ra ngoài -
Bước 3 — Đối chiếu Privilege Level với quyền máy nhánh
Vào Extension/Trunk > Outbound Routes xem Privilege Level của route, rồi vào Extension/Trunk > Extensions > (sửa máy nhánh) > Call Privileges. Máy nhánh chỉ gọi được khi quyền của nó BẰNG hoặc CAO HƠN Privilege Level của route, theo thứ bậc Internal < Local < National < International. Ví dụ route đặt International mà máy nhánh chỉ có Local thì cuộc gọi bị chặn. Nếu Privilege Level của route để Disable, route sẽ không dùng được trừ khi bật Enable Source Caller ID Whitelist.
Privilege Level của route Quyền máy nhánh được phép dùng Ghi chú Internal Mọi máy nhánh Thấp nhất (mặc định) Local Local, National, International Gọi nội hạt National National, International Gọi liên tỉnh/di động International Chỉ International Cao nhất; gọi quốc tế Disable Không máy nào (trừ khi bật whitelist) Route bị vô hiệu hóa -
Bước 4 — Kiểm tra trạng thái trunk và số kênh đồng thời
Vào System Status > Dashboard xem trunk có Registered không — trunk mất đăng ký sẽ khiến mọi cuộc ra đều ACB. Nếu trunk vẫn Registered nhưng ACB xảy ra ngẫu nhiên khi đã có cuộc đang nói chuyện, nhiều khả năng đã chạm giới hạn số kênh (concurrent lines) nhà mạng cấp. Kiểm tra gói kênh với nhà mạng và tùy chọn giới hạn kênh trên trunk. Mở Maintenance > System Events xem cảnh báo mất đăng ký.
Kiểm tra Nơi xem trong Web UI Kết luận Trunk Registered? System Status > Dashboard Unregistered → sửa trunk trước Số cuộc đang hoạt động System Status > Active Calls Chạm giới hạn → vượt kênh nhà mạng Cảnh báo mất đăng ký Maintenance > System Events 'Register SIP trunk failed' -
Bước 5 — Đọc CDR và bắt gói SIP để tìm mã lỗi
Vào CDR > CDR lọc cuộc gọi lỗi để xem trạng thái (Failed/Busy). Dùng Maintenance > Signaling Troubleshooting bắt gói SIP khi tái hiện cuộc gọi, rồi đọc mã phản hồi từ nhà mạng: 403 (bị từ chối quyền/CLI), 404 (sai số/định tuyến), 480 (tạm thời không khả dụng), 486 (máy bận thật), 503 (dịch vụ nhà mạng quá tải). Mã lỗi giúp phân biệt lỗi phía tổng đài (route/quyền) hay phía nhà mạng.
Mã SIP Ý nghĩa Hướng xử lý 403 Forbidden Nhà mạng từ chối (CLI/quyền) Kiểm tra CallerID gửi ra, quyền trunk 404 Not Found Sai định tuyến/số đích Rà pattern & Strip/Prepend 480 Temporarily Unavailable Đầu số tạm không nhận Thử số khác/đổi tuyến, liên hệ nhà mạng 486 Busy Here Máy bị gọi bận thật Không phải lỗi cấu hình 503 Service Unavailable Nhà mạng quá tải/ngưng Thử lại, cấu hình trunk dự phòng
Bảng tham số hay phải chỉnh
| Tham số | Mặc định | Khi nào cần đổi |
|---|---|---|
| Privilege Level (Outbound Route) | Internal | Nâng theo cấp gọi; đặt Disable sẽ vô hiệu route (trừ khi bật whitelist). |
| Call Privileges (Extension) | Internal | Nâng để máy nhánh đủ quyền dùng route cấp cao hơn. |
| Pattern Matching Policy | Accuracy First | Đổi sang List Sorting Priority khi muốn ưu tiên theo thứ tự route. |
| Enable Source Caller ID Whitelist | Tắt | Bật khi muốn giới hạn route theo danh sách máy nhánh/CallerID nguồn. |
| Giới hạn kênh đồng thời trên trunk | Theo gói nhà mạng | Đặt đúng số kênh nhà mạng cấp để tránh vượt và bị ACB. |
Chưa làm được, kiểm tra gì?
- Pattern không khớp số quay: Mở Outbound Route, đối chiếu Dial Patterns với đúng chuỗi người dùng bấm (kể cả mã thoát 9). Kiểm tra Strip/Prepend có cắt/thêm đúng chữ số. Dùng CDR xem UCM có khớp route nào không. › Inbound/Outbound Routes
- Privilege Level cao hơn quyền máy nhánh: So Privilege Level của route với Call Privileges của extension. Máy nhánh phải có quyền bằng/cao hơn (Internal < Local < National < International). Nâng quyền máy nhánh hoặc hạ cấp route cho phù hợp. › Permission & Privilege Level
- Trunk mất đăng ký: Xem System Status > Dashboard; nếu trunk Unregistered, mọi cuộc ra sẽ ACB. Kiểm tra mạng, Host Name, Username/Password và System Events cảnh báo 'Register SIP trunk failed'. › SIP Trunks Guide
- Vượt số kênh đồng thời: Xem System Status > Active Calls khi lỗi xảy ra. Nếu số cuộc đang nói đã chạm giới hạn gói, nhà mạng trả 503/486 và UCM phát ACB. Nâng số kênh với nhà mạng hoặc đặt đúng giới hạn kênh trên trunk. › SIP Trunks Guide
Làm gì tiếp theo?
Khai báo lại SIP trunk nhà mạng đúng chuẩn · Các lỗi thường gặp khác trên UCM6300