Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch PoE
Switch PoE
- Model có PoE
- 11
- Ngân sách cao nhất
- 370 W
- Chuẩn cao nhất
- 802.3bt
- Dự phòng khuyến nghị
- 20%
30 model switch PoE Grandstream
30 MODEL
Switch PoE Grandstream GWN7700MP
Switch PoE Grandstream GWN7701P
Switch PoE Grandstream GWN7701PA
Switch PoE Grandstream GWN7702P
Switch PoE Grandstream GWN7703P
Switch PoE ngoài trời Grandstream GWN7710R
Switch PoE Grandstream GWN7711P
Switch PoE Grandstream GWN7721P
Switch PoE 2.5G/10G Grandstream GWN7721PE (9 cổng, L2 Lite)
Switch PoE Grandstream GWN7801P
Switch PoE Grandstream GWN7802P
Switch PoE Grandstream GWN7803P
Switch PoE Grandstream GWN7806P
Switch quản lý Grandstream GWN7801P-Pro
Switch quản lý Grandstream GWN7802P-Pro
Switch PoE Grandstream GWN7803PH-Pro
Switch PoE Grandstream GWN7803PL-Pro
Switch PoE Grandstream GWN7806PH-Pro
Switch PoE Grandstream GWN7806PL-Pro
Switch PoE Grandstream GWN7811P
Switch PoE Grandstream GWN7812P
Switch PoE Grandstream GWN7813P
Switch PoE Grandstream GWN7816P
Switch PoE Grandstream GWN7821P
Switch PoE Grandstream GWN7822P
Bộ cấp nguồn PoE Grandstream GS-POE60W-MG (60W)
Bộ cấp nguồn PoE Grandstream GS-POE60W-XG (PoE injector 802.3af/at/bt, 60W, cổng 10G)
Bộ cấp nguồn PoE Grandstream GS-POE30W-MG (PoE injector 802.3af/at, 30W, cổng 2.5G)
Bộ cấp nguồn PoE Grandstream GS-POE15W-MG (PoE injector 802.3af, 20W, cổng 2.5G)
Dữ liệu kỹ thuật
Bảng ngân sách PoE theo model
Gợi ý chọn nhanh switch PoE
- Ít cổng, chi phí thấp: bản 8–16 cổng như GWN7702P (16 cổng, ngân sách 143 W) đủ cho một cụm access point và vài camera.
- Cỡ trung, đầy đủ cổng có nguồn: GWN7803P — 24 cổng, ngân sách 370 W, cấp nguồn cho toàn bộ cổng.
- Mật độ cao 48 cổng: GWN7806P gom nhiều thiết bị về một tủ, có cổng quang uplink.
- Cần định tuyến Layer 3: GWN7813P — 24 cổng Layer 3, hỗ trợ chuẩn PoE cao nhất trong nhóm (802.3bt).
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối (RJ45 + SFP) | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp (Mpps) | Bảng MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7702P | Unmanaged | 16 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 138 W | 32 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7703P | Unmanaged | 24 × 10/100/1000Mbps RJ45 (24 × PoE+) + 2 × 1G SFP uplink | PoE+ (IEEE 802.3at) | 250 W | 52 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7721P | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 (PoE 1-8) + 2 × 10G SFP+ (1/2.5/10Gbps) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 130 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7721PE | Layer 2 Lite | 8 × 2.5G RJ45 (PoE/PoE+, cổng 1–8) + 1 × 10G RJ45 (PoE++, cổng 9) + 1 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 130 W | 80 Gbps | — | 16000 MAC / 32 VLAN | Không |
| GWN7806P | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE+ (IEEE 802.3at) | 400 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7806PH-PRO | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 720 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7700P | Unmanaged | 5 × 10/100/1000Mbps RJ45 (4 × PoE+ ra, cổng 1-4) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 60 W | 10 Gbps | — | 2K MAC / Không | Không |
| GWN7700MP | Unmanaged | 5 × 100/1000/2500Mbps RJ45 (cổng 1-4 PoE) + 1 × quang SFP+ (1G/10G uplink) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 57 W | 45 Gbps | — | 4K MAC / Không | Không |
| GWN7701P | Unmanaged | 8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (4 × PoE+ ra, cổng 1-4) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 60 W | 16 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7701PA | Unmanaged | 8 × 10/100/1000Mbps RJ45 (8 × PoE+ ra, cổng 1-8) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 145 W | 16 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7710R | Layer 2 Lite | 5 × Gigabit RJ45 (cổng 1-4 PoE ra, cổng 5 PoE vào) + 1 × 1G SFP/2.5G (cổng 6) | PoE++ (IEEE 802.3bt) | — | 15 Gbps | 11.16 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7711P | Layer 2 Lite | 8 × Gigabit RJ45 (4 cổng PoE: 1-4) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 60 W | 16 Gbps | 11.9 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801P | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 20 Gbps | 14.88 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7802P | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 240 W | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803P | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 370 W | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7801P-PRO | Layer 2+ | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 2.5G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 26 Gbps | 19.34 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7802P-PRO | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 250 W | 72 Gbps | 53.56 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7803PH-PRO | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 400 W | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7803PL-PRO | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE+ (IEEE 802.3at) | 250 W | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7806PL-PRO | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE+ (IEEE 802.3at) | 400 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7811P | Layer 3 | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 120 W | 56 Gbps | 41.64 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7812P | Layer 3 | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE+ (IEEE 802.3at) | 240 W | 112 Gbps | 83.32 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7813P | Layer 3 | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 370 W | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7816P | Layer 3 | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 740 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7821P | Layer 3 | 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 240 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7822P | Layer 3 | 16 × 1G RJ45 (PoE) + 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 360 W | 152 Gbps | 113.08 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Cột Ngân sách PoE là tổng cho cả máy, không phải công suất mỗi cổng — đây là con số quyết định số thiết bị thật sự cắm được. Ô để dấu gạch là chưa đối chiếu đủ nguồn. Bản không cấp nguồn của cùng dòng nằm ở trang switch chia mạng Grandstream.
Dự án của anh cần switch PoE bao nhiêu W?
Đếm đủ cổng chưa chắc đã đủ điện. Nhập số lượng từng loại thiết bị, hệ thống tách thành hai nhóm tải — nhóm công suất cao và nhóm cơ bản — rồi ghép switch cho từng nhóm. Ngân sách tính trên 72% công suất PoE công bố để chừa dự phòng.
Camera IP
Bộ phát WiFi
Thoại và kiểm soát ra vào
Khác
Dự phòng mở rộng
Chừa sẵn cổng và công suất cho thiết bị lắp thêm. Dự án thực tế nên để tối thiểu 25%.
Gói Tiết kiệm
Gói Tiêu chuẩn
Gói Cao cấp
Nguyên tắc ghép: thiết bị công suất cao và AP WiFi cần switch có quản lý để giám sát và reset từng cổng; điện thoại IP và camera cố định tải nhẹ, dùng switch không quản lý là đủ và rẻ hơn đáng kể.
Vì sao dùng
PoE giải quyết vấn đề gì
Vấn đề rất cụ thể: chỗ cần đặt thiết bị thường không có ổ điện. Access point phải nằm giữa trần để phủ đều, camera phải nằm trên cột hoặc góc tường cao, điện thoại IP nằm trên bàn nơi ổ điện đã kín. Kéo điện tới từng vị trí đó vừa tốn vừa xấu, và ở nhiều công trình là không kéo được vì trần đã hoàn thiện.
PoE cấp điện qua chính sợi cáp mạng đã phải kéo tới đó. Một sợi cho cả dữ liệu lẫn nguồn. Ngoài chuyện tiết kiệm, nó còn được ba thứ ít ai nghĩ tới: toàn bộ thiết bị được bảo vệ chung bằng bộ lưu điện của tủ mạng nên mất điện lưới vẫn chạy; khởi động lại từ xa được bằng cách tắt bật cổng thay vì cử người leo thang; và không có bộ nguồn rời nào để rơi, hỏng hay bị rút nhầm.
Khi nào không cần: khi tủ mạng chỉ nối máy tính, máy in và đầu ghi — những thứ vốn đã cắm điện riêng. Bản thường cùng số cổng rẻ hơn đáng kể, và đó là khoản tiết kiệm hợp lý chứ không phải cắt xén.
Đọc đúng con số
Ba chuẩn af, at, bt — trần của một cổng, không phải của cả máy
Đây là chỗ gây nhầm nhiều nhất. Con số 30 W của chuẩn PoE+ là mức tối đa một cổng cấp được, không có nghĩa mọi cổng cùng cấp 30 W một lúc. Trần thật của máy là ngân sách watt tổng, và nó là con số hoàn toàn khác.
| Chuẩn | Tên quen dùng | Tối đa mỗi cổng | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| IEEE 802.3af | PoE | 15,4 W | Điện thoại IP, camera cố định, access point đời cũ |
| IEEE 802.3at | PoE+ | 30 W | Access point Wi-Fi 6 và Wi-Fi 7, camera PTZ — chuẩn phổ biến nhất |
| IEEE 802.3bt | PoE++ | 60 W trở lên | Access point ngoài trời cao cấp, thiết bị ăn điện lớn |
Phép tính sai kinh điển: máy 24 cổng PoE+ nên cấp được 24 × 30 = 720 W. Không máy nào trong tầm phổ thông làm được. Thực tế các máy 24 cổng có ngân sách quanh 370 W — nghĩa là đầy cổng thì không đầy điện. Trong dòng Grandstream, chuẩn 802.3bt hiện chỉ có trên bản Layer 3 như GWN7813P, nên nếu dự án có access point ngoài trời cao cấp thì phải chọn từ nhóm đó.
Bảng tra
Định mức công suất từng loại thiết bị
Dùng bảng này khi bóc khối lượng bằng tay hoặc khi cần đối chiếu lại kết quả của công cụ. Cột cuối là thứ hay làm hỏng phép tính — những trường hợp không áp dụng được định mức chung.
| Thiết bị | Định mức | Chuẩn cần | Trường hợp phải tra riêng |
|---|---|---|---|
| Access point Wi-Fi 6 · 2x2 | 15 W | 802.3at | — |
| Access point Wi-Fi 6 · 4x4 | 20 W | 802.3at | — |
| Access point Wi-Fi 7 | 25 W | 802.3at | Bản ngoài trời cao cấp cần 802.3bt |
| Access point âm tường | 15 W + | 802.3at | Cộng thêm tải nó cấp ngược cho tivi và điện thoại trong phòng |
| Camera IP cố định | 12 W | 802.3af | — |
| Camera PTZ | TRA RIÊNG | 802.3at/bt | Gấp đôi tới gấp ba định mức camera thường |
| Camera có sưởi kính | TRA RIÊNG | 802.3at/bt | Ăn nhiều nhất khi trời lạnh, đúng lúc tải cao |
| Điện thoại IP | 7 W | 802.3af | Bản có màn hình lớn ăn hơn |
| Dự phòng | +20% | — | Cho hao hụt trên dây và cho phát sinh |
Vì sao phải cộng 20%: một phần điện bị hao trên chính sợi cáp, phần hao tăng theo chiều dài tuyến; và công trình nào cũng phát sinh thêm thiết bị sau vài tháng. Hai lý do đó cộng lại thì 20% là mức tối thiểu hợp lý, không phải mức thận trọng quá đà.
Bốn lỗi hay gặp khi bóc phần nguồn
Một, nhân số cổng với công suất mỗi cổng. Lỗi phổ biến nhất, đã nói ở phần trên nhưng nhắc lại vì nó tốn tiền nhất. Trần của máy là ngân sách watt tổng, luôn thấp hơn nhiều so với phép nhân.
Hai, quên phần access point âm tường cấp ngược. Bản âm tường trong khách sạn có cổng cấp nguồn ra để nuôi tivi và điện thoại IP trong phòng. Phần điện đó cũng lấy từ switch. Với khách sạn bốn năm chục phòng, bỏ sót khoản này là thiếu vài trăm watt trên cả hệ — và nó chỉ lộ ra vào ngày kín khách.
Ba, tính camera theo định mức chung. Camera PTZ có mô tơ quay, camera ngoài trời có sưởi kính chống mờ. Cả hai ăn gấp đôi gấp ba camera cố định, và camera có sưởi ăn nhiều nhất vào lúc trời lạnh — thời điểm mà toàn hệ cũng đang tải cao.
Bốn, không chừa dự phòng. Tính vừa khít ngân sách là tính sai, vì hao hụt trên dây có thật và phát sinh thiết bị là chắc chắn. Khi vượt ngân sách, switch không hỏng mà cắt điện những cổng cuối theo thứ tự ưu tiên — triệu chứng ngoài công trường là vài thiết bị mất kết nối không theo quy luật nào, và đội kỹ thuật đi tìm lỗi mạng trong khi nguyên nhân nằm ở tủ điện.
Cung cấp switch PoE chuyên dụng cho hơn 500 dự án camera IP và hạ tầng access point trên toàn quốc.
Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.
Hỏi đáp kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về switch PoE
Khi nào không cần switch PoE?
Khi tủ mạng chỉ nối những thứ đã có nguồn điện riêng — máy tính, máy in, đầu ghi camera. Lúc đó bản thường cùng số cổng rẻ hơn đáng kể và đó là khoản tiết kiệm hợp lý, không phải cắt xén.
Chỉ nên chuyển sang bản có PoE khi hệ có access point, camera hoặc điện thoại IP đặt ở vị trí không có sẵn ổ cắm — đúng những chỗ mà kéo thêm ổ điện vừa tốn vừa khó.
Ngân sách watt PoE là gì và tính thế nào?
Ngân sách watt PoE là tổng công suất switch cấp được cho tất cả cổng cộng lại. Đây là trần thật của máy và nó thấp hơn nhiều so với phép nhân số cổng với công suất mỗi cổng.
Cách tính: cộng công suất thực của từng thiết bị PoE sẽ cắm vào, rồi thêm 20% dự phòng cho hao hụt trên dây và cho phát sinh. Ở mức thiết kế, access point 2x2 tính 15 W, access point 4x4 tính 20 W, bản Wi-Fi 7 tính 25 W, camera IP cố định 12 W và điện thoại IP 7 W. Camera PTZ và camera có sưởi kính phải tra thông số riêng vì ăn gấp đôi tới gấp ba.
Chuẩn 802.3af, 802.3at và 802.3bt khác nhau thế nào?
Khác ở công suất tối đa mà một cổng cấp được: 802.3af tới 15,4 W, 802.3at còn gọi là PoE+ tới 30 W, và 802.3bt còn gọi là PoE++ tới 60 W hoặc hơn. Access point Wi-Fi 6 và Wi-Fi 7 thông thường chạy trên 802.3at, đây là chuẩn phổ biến nhất hiện nay.
Điều quan trọng phải nhớ: các con số trên là trần của một cổng, không phải trần của cả máy. Một switch 24 cổng chuẩn PoE+ không cấp được 24 nhân 30 watt — trần thật là ngân sách tổng, thường quanh 370 W ở cỡ 24 cổng.
Thiết bị không hỗ trợ PoE cắm vào cổng PoE có hỏng không?
Không. Chuẩn PoE có bước bắt tay trước khi cấp điện: switch dò xem thiết bị đầu kia có phải loại nhận nguồn qua dây mạng không, và chỉ cấp điện khi nhận đúng tín hiệu. Máy tính, máy in hay đầu ghi cắm vào cổng PoE vẫn vận hành ổn định như cổng thường.
Cần cẩn thận ở chiều ngược lại: thiết bị cần PoE cắm vào switch không có PoE thì sẽ không lên nguồn, và nếu vẫn muốn dùng thì phải mua bộ cấp nguồn rời cho từng thiết bị.
Cáp nào chạy được PoE và đi được bao xa?
Cáp Cat5e trở lên đều chạy được PoE. Cự ly tối đa là một trăm mét, giống giới hạn của dữ liệu, và đây là giới hạn vật lý không khắc phục được bằng cáp đắt tiền hơn.
Nhưng chất lượng cáp và thi công ảnh hưởng thật tới phần nguồn: cáp lõi nhôm phủ đồng, đầu bấm ẩu hay tuyến quá dài đều làm sụt áp, khiến thiết bị ở đầu xa lúc lên lúc không — kiểu lỗi rất khó tìm vì mạng vẫn thông. Với tuyến dài gần trăm mét và thiết bị ăn điện lớn, nên dùng cáp lõi đồng nguyên chất và đo kiểm sau khi bấm.
Switch PoE cho camera cần bao nhiêu watt?
Camera IP cố định tính 12 W một chiếc ở mức thiết kế. Nghĩa là một switch 24 cổng ngân sách 370 W nuôi được khoảng 24 camera cố định mà vẫn còn dư — camera là nhóm nhiều số lượng nhưng nhẹ điện.
Vấn đề nằm ở hai loại đặc biệt. Camera PTZ có mô tơ quay và camera ngoài trời có sưởi kính chống mờ đều ăn gấp đôi tới gấp ba, và camera có sưởi ăn nhiều nhất vào lúc trời lạnh. Với hệ có các loại này thì phải tra thông số từng model chứ không dùng định mức chung, nếu không sẽ thiếu nguồn đúng vào lúc thời tiết xấu.
Báo giá dự án
Gửi danh sách thiết bị, nhận ngân sách watt và cấu hình tủ
Chúng tôi tính ngân sách cho từng tủ, đối chiếu với trần thật của model, và tư vấn minh bạch khi phải chia hai switch. Với hệ có camera PTZ hoặc access point âm tường, chúng tôi tra thông số từng thiết bị thay vì áp định mức chung.
Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam
Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream.