Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Danh mục con

Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream

Switch chia mạng Grandstream

Switch chia mạng (còn gọi là bộ chuyển mạch, network switch) là thiết bị nhận dữ liệu từ một cổng và chuyển tiếp chính xác đến thiết bị nhận như máy tính, điện thoại, camera… trong cùng một mạng LAN, giúp tối ưu băng thông, giảm nghẽn mạng và gom nhiều thiết bị lại thành một hệ thống.

Cập nhật 27.07.2026 · Biên soạn: phòng kỹ thuật Thiên An Minh
Nguồn: trang sản phẩm Network Switches của Grandstream · Chuẩn: IEEE 802.3af/at/bt, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ad

Model phân phối
25
Số cổng
5 – 48
Ngân sách PoE cao nhất
370 W
Lớp quản lý
L2+ / L3

49 model switch chia mạng Grandstream

49 MODEL
Toàn bộ dòng sản phẩm, xếp theo ba tầng. Không quản lý — cài đặt đơn giản, sẵn sàng vận hành (plug-and-play), tối đa 8 cổng có cấp nguồn. Layer 2+ — chia VLAN, ưu tiên lưu lượng, gộp cổng, có cổng quang; đây là tầng dùng cho phần lớn dự án. Layer 3 và gom tuyến — định tuyến ngay tại switch, cổng quang 10 Gbps, dành cho tủ trung tâm. Mỗi tầng có một trang riêng đi sâu; bảng dưới đây để so sánh nhanh toàn dòng.
Loại thiết bịCó PoE25Số cổng8 cổng149–16 cổng917–28 cổng948 cổng8Tốc độUplinkQuản lýKhông quản lý12Vị trí lắp
49 sản phẩm

Dữ liệu kỹ thuật

Bảng so sánh toàn bộ dòng switch Grandstream

Gợi ý chọn nhanh switch chia mạng Grandstream

  • Không quản lý, cài đặt đơn giản (plug-and-play) (camera nhỏ, văn phòng ≤ 16 cổng): GWN7702P — 16 cổng, 8 cổng PoE, ngân sách 143 W.
  • Doanh nghiệp cần VLAN / Layer 2+: GWN7803P — 24 cổng, PoE 370 W, 4 cổng quang SFP.
  • Chịu tải cao, PoE++ (camera 802.3bt, AP Wi-Fi 6/7): GWN7806PH-Pro — 48 cổng, PoE++ 720 W.
  • Lõi Layer 3 / gom quang tủ trung tâm: GWN7816P (48 cổng Layer 3, 740 W) hoặc GWN7831 (28 cổng thiên quang).

Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số

Bảng so sánh 44 model switch chia mạng Grandstream — thông số theo datasheet nhà sản xuất
ModelCấp độ (Layer)Cổng kết nối (RJ45 + SFP) Chuẩn PoETổng công suất PoE Băng thông chuyển mạchTốc độ chuyển tiếp (Mpps) Bảng MAC / VLANXếp chồng (Stacking)
GWN7702PUnmanaged16 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)143 W32 Gbps23.8 Mpps8K MAC / KhôngKhông
GWN7721PLayer 2 Lite8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)130 W80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANKhông
GWN7803PLayer 2+24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFPPoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)370 W56 Gbps41.66 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7806PH-ProLayer 2+48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)720 W216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7816PLayer 348 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)740 W216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7831Layer 3 Aggregation20 × SFP + 4 × Combo + 4 × 10G SFP+128 Gbps95.23 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7700Unmanaged5 × Gigabit RJ4510 Gbps2K MAC / KhôngKhông
GWN7700PUnmanaged5 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)60 W10 Gbps2K MAC / KhôngKhông
GWN7700MUnmanaged5 × 2.5G RJ4545 Gbps4K MAC / KhôngKhông
GWN7701Unmanaged8 × Gigabit RJ4516 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7701PUnmanaged8 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)60 W16 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7701PAUnmanaged8 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)145 W16 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7702Unmanaged16 × Gigabit RJ4532 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7703Unmanaged24 × Gigabit RJ4548 Gbps8K MAC / KhôngKhông
GWN7706Unmanaged48 × Gigabit RJ45100 Gbps16K MAC / KhôngKhông
GWN7710RLayer 2 Lite5 × Gigabit RJ45 + 1 × 2.5G SFPPoE++ (IEEE 802.3bt)15 Gbps11.16 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7700MPUnmanaged5 × 2.5G RJ45 + 1 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)57 W45 Gbps4K MAC / KhôngKhông
GWN7701MUnmanaged8 × 2.5G RJ45 + 1 × 10G SFP+60 Gbps4K MAC / KhôngKhông
GWN7711Layer 2 Lite8 × Gigabit RJ4516 Gbps11.9 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7711PLayer 2 Lite8 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)60 W16 Gbps11.9 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7721Layer 2 Lite8 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANKhông
GWN7801Layer 2+8 × Gigabit RJ45 + 2 × 1G SFP20 Gbps14.88 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7801PLayer 2+8 × Gigabit RJ45 + 2 × 1G SFPPoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)120 W20 Gbps14.88 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7802Layer 2+16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP40 Gbps29.76 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7802PLayer 2+16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFPPoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)240 W40 Gbps29.76 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7803Layer 2+24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP56 Gbps41.66 Mpps8K MAC / 4K VLANKhông
GWN7806Layer 2+48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7806PLayer 2+48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7801P-ProLayer 2+8 × Gigabit RJ45 + 2 × 2.5G SFPPoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)120 W26 Gbps19.34 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7802P-ProLayer 2+16 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)250 W72 Gbps53.56 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7803-ProLayer 2+24 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+88 Gbps65.47 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7803PH-ProLayer 2+24 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)400 W88 Gbps65.47 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7803PL-ProLayer 2+24 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)250 W88 Gbps65.47 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7806PL-ProLayer 2+48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)400 W216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 8 thiết bị)
GWN7811PLayer 38 × Gigabit RJ45PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)56 Gbps41.64 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7812PLayer 316 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at)112 Gbps83.32 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7813Layer 324 × Gigabit RJ45 + 4 × 10G SFP+128 Gbps95.23 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7813PLayer 324 × Gigabit RJ45 + 4 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)360 W128 Gbps95.23 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7811Layer 38 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+56 Gbps41.64 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7816Layer 348 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+216 Gbps160.70 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7821PLayer 38 × 2.5G RJ45 + 2 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)240 W80 Gbps59.52 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7822PLayer 316 × 1G + 8 × 2.5G RJ45 + 4 × 10G SFP+PoE++ (IEEE 802.3bt)360 W152 Gbps113.08 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7830Layer 3 Aggregation96 Gbps71.42 Mpps16K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)
GWN7832Layer 3 Aggregation240 Gbps178.56 Mpps32K MAC / 4K VLANCó (Tối đa 4 thiết bị)

Đây là bảng đầy đủ nhất của cả cụm; các trang con chỉ hiện tập con thuộc phạm vi của mình. Ngân sách PoE là tổng cho cả máy, không phải công suất mỗi cổng. Ô để dấu gạch là chưa đối chiếu đủ nguồn, tập trung ở dòng GWN7830 — không dùng những dòng đó làm căn cứ hồ sơ thầu.

Switch chia mạng gồm những loại nào?

  • Switch thường (Unmanaged) Plug-and-play, chia mạng LAN cơ bản cho văn phòng nhỏ. Xem switch thường →
  • Switch quản lý (Managed) Cấu hình VLAN, QoS, định tuyến L2/L3 và giám sát tập trung. Xem switch quản lý →
  • Switch PoE Cấp nguồn qua dây mạng cho camera, AP WiFi và điện thoại IP. Xem switch PoE →
  • Switch Quang & Core Uplink SFP/SFP+ tốc độ cao, làm lõi cho hệ thống nhiều tủ. Xem switch quang →
  • Module quang (SFP) Thu phát quang và phụ kiện đi kèm cho switch core. Xem module quang →

Bắt đầu từ đây

Switch, router và hub — ba thứ hay bị gọi lẫn

Khác router và hub, switch làm việc bên trong mạng LAN: đọc địa chỉ trên từng gói tin rồi chuyển tới đúng cổng của thiết bị nhận, nên mỗi máy có băng thông riêng và mạng không chậm đi khi nhiều máy cùng truyền.

Router nối mạng nội bộ ra Internet và quyết định đường đi giữa các mạng khác nhau. Một hệ thống cần cả hai: router ở cửa ngõ, switch ở bên trong. Thiết bị mà nhà mạng lắp cho gia đình thường gộp cả hai vào một hộp, nên nhiều người tưởng chúng là một.

Hub là thế hệ trước của switch, đã lỗi thời. Nó phát mọi gói tin ra tất cả cổng nên các thiết bị phải tranh nhau đường truyền. Từ "hub chia mạng" vẫn hay được dùng theo thói quen nhưng thứ đang bán trên thị trường hiện nay đều là switch.

Một điểm nữa cần phân biệt: số cổng không phải thông số quyết định. Hai chiếc switch cùng 24 cổng có thể chênh nhau gấp ba lần về năng lực thật, và chênh ở ba chỗ nêu ngay dưới đây.

Cách chọn

Ba trục quyết định, số cổng chỉ là một trong ba

Mọi bài toán chọn switch đều quy về ba câu hỏi độc lập nhau. Trả lời xong ba câu là ra được model, và mỗi trục có một trang riêng đi sâu vào nó.

LOẠI Quản lý được tới đâu Plug-and-play, hay cần chia VLAN, hay cần định tuyến ngay tại switch. Chọn thấp hơn nhu cầu thì phải thay máy; chọn cao hơn thì trả tiền cho tính năng không ai bật. THƯỜNG · QUẢN LÝ · QUANG, CORE
NGUỒN Ngân sách watt PoE Có thiết bị nào cần cấp điện qua dây mạng không, và tổng bao nhiêu watt. Đây là thông số bị bỏ sót nhiều nhất và cũng là thứ quyết định số thiết bị thật sự cắm được. TÍNH NGÂN SÁCH WATT
QUY MÔ Bao nhiêu cổng Đếm theo từng tủ mạng chứ không theo cả tòa nhà, và nhớ chừa một cổng đường lên cùng khoảng 20% dự phòng. Mỗi cỡ có một bài toán riêng. 8 · 16 · 24 · 48

Ba câu hỏi

Bộ chọn — trả lời ba câu, ra model và trang cần xem

Đây là bộ lọc định hướng, không phải công cụ tính toán. Nó thu hẹp từ 49 model xuống một model và chỉ ra trang nào đi sâu vào bài toán của doanh nghiệp. Phần tính ngân sách watt nằm ở trang switch PoE.

Cần quản lý tới mức nàoCó wifi khách hoặc camera cần tách riêng thì cần VLAN. Nhiều phân vùng nói chuyện với nhau thì cần định tuyến.

Có thiết bị cần cấp nguồn qua dây mạng khôngAccess point, camera IP và điện thoại IP đều lấy điện từ switch. Máy tính, máy in và đầu ghi thì không.

Khoảng bao nhiêu cổngĐếm theo một tủ mạng, cộng một cổng đường lên và khoảng 20% dự phòng.

Bộ chọn này ra điểm khởi đầu, không ra kết luận cuối. Với tủ có access point hoặc camera, con số quyết định là ngân sách watt chứ không phải số cổng — luôn kiểm tra lại ở trang switch PoE trước khi chốt khối lượng.

Model khớp và trang nên xem

Thứ tự đúng

Chọn switch theo thứ tự nào

Thói quen phổ biến là bắt đầu từ số cổng vì đó là con số nằm ngay trong tên sản phẩm. Thứ tự đó dẫn tới sai sót tốn kém. Thứ tự đúng bắt đầu từ chỗ khác.

Bốn bước, theo đúng thứ tự
BướcViệcVì sao trướcĐi tiếp
1Cộng công suất PoE của toàn bộ thiết bịĐây là trần thật của máy, và nó thường hết trước số cổngSwitch PoE
2Xác định lớp quản lý theo yêu cầu thậtChọn thiếu thì phải thay máy và đấu nối lại từ đầuSwitch quản lý
3Đếm cổng, chừa một cổng đường lên và 20% dự phòngTủ đầy cổng là tủ sẽ có switch cắm nối đuôi sau vài thángTheo cỡ
4Kiểm tra cự ly tuyến và cổng quangQuá 100 mét thì cáp đồng không tới, phải có cổng SFPSwitch quang

Bước một đứng đầu có lý do: đó là ràng buộc cứng nhất và cũng là chỗ sai nhiều nhất. Một tủ có mười tám access point cần khoảng 430 W đã tính dự phòng — vượt trần của mọi máy 24 cổng đơn lẻ, nghĩa là bài toán đã chốt thành hai switch trước khi bàn tới số cổng. Bắt đầu từ số cổng thì phát hiện điều này ở bước cuối, lúc dự toán đã gửi đi.

Tư vấn và cung cấp hệ thống switch cho hơn 500 dự án camera, khách sạn, nhà xưởng và tòa nhà văn phòng trên toàn quốc.

Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.

Tải catalog switch Grandstream (PDF)

Hỏi đáp kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về switch chia mạng

Switch chia mạng có tự cấp điện cho thiết bị đầu cuối không?

Nhiều model có, qua chuẩn PoE: switch cấp điện cho access point, camera IP và điện thoại IP ngay trên chính sợi cáp mạng, nên mỗi điểm chỉ cần kéo một sợi cho cả dữ liệu lẫn nguồn.

Không phải model nào cũng có PoE, và cũng không phải cổng nào trên máy có PoE đều cấp điện — thứ quyết định số thiết bị nuôi được là tổng ngân sách watt của máy, không phải số cổng. Cách tính nằm ở trang switch PoE.

Switch khác router và hub thế nào?

Switch nối các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ với nhau. Router nối mạng nội bộ ra Internet và quyết định đường đi giữa các mạng khác nhau. Một hệ thống cần cả hai: router ở cửa ngõ, switch ở bên trong. Thiết bị nhà mạng lắp cho gia đình thường gộp cả hai vào một hộp nên nhiều người tưởng chúng là một.

Hub là thế hệ trước của switch và đã lỗi thời: nó phát mọi gói tin ra tất cả cổng nên các thiết bị phải tranh nhau đường truyền. Từ hub chia mạng vẫn hay được dùng theo thói quen nhưng thứ đang bán trên thị trường hiện nay đều là switch.

Nên chọn switch theo thứ tự nào?

Bốn bước, và số cổng không đứng đầu. Bước một là cộng công suất PoE của toàn bộ thiết bị sẽ cắm vào tủ, vì đây là trần cứng nhất và thường hết trước số cổng. Bước hai là xác định lớp quản lý theo yêu cầu thật, vì chọn thiếu thì phải thay máy và đấu nối lại. Bước ba mới đếm cổng, nhớ chừa một cổng đường lên và khoảng 20% dự phòng. Bước bốn là kiểm tra cự ly tuyến để biết có cần cổng quang không.

Bắt đầu từ số cổng là thói quen phổ biến vì đó là con số nằm ngay trong tên sản phẩm, nhưng thứ tự đó khiến vấn đề ngân sách nguồn chỉ lộ ra ở bước cuối, lúc dự toán đã gửi đi.

Switch Grandstream quản lý tập trung được không?

Được, và dùng chung nền tảng với access point cùng router của hãng. Ba cách: giao diện web nhúng sẵn trong từng máy, nền tảng đám mây GDMS Networking cho nhiều địa điểm, hoặc bản cài tại chỗ GWN Manager khi chính sách bảo mật không cho thiết bị kết nối ra ngoài.

Điểm đáng giá với chuỗi nhiều chi nhánh là switch, access point và router hiện chung một màn hình, nên khi có sự cố không phải mở ba phần mềm của ba hãng để tìm nguyên nhân.

Báo giá dự án

Gửi danh sách thiết bị, nhận cấu hình tủ mạng đầy đủ trong 24 giờ

Thiên An Minh tính ngân sách watt cho từng tủ, chia switch theo tầng, chốt đường lên và bóc cả phần phụ kiện — module quang, dây nhảy, thanh nguồn, chống sét. Với công trình nhiều tầng, chúng tôi vẽ sơ đồ tủ trước khi chốt số lượng.

Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam

Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.