
GWN7803-Pro là switch quản lý Grandstream dòng Pro (Layer 2++), 24 cổng Gigabit và cổng quang SFP, bản không cấp nguồn PoE, quản lý nâng cao hơn bản Layer 2+ GWN7803. Quản lý tập trung qua GDMS/GWN Manager, không phí bản quyền.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7803-Pro, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | ≥ 24 cổng Gigabit cổng RJ45 ≥ 2 10G cổng quang SFP ≥ 1 cổng Console |
| Năng lực chuyển mạch | ≥ 88 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói | ≥ 65.472 Mpps |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Bảng địa chỉ MAC | ≥ 16.000 địa chỉ MAC |
| VLAN | ≥ 4.000 VLAN Theo cổng, 802.1Q, QinQ, theo MAC, theo giao thức, chuyển đổi VLAN, Voice VLAN cho thoại |
| Khung Jumbo | 12288 ≥ 16 giao diện ảo VLAN @ 9216 MTU |
| Định tuyến | 32 (IPv4)/32 (IPv6) tuyến tĩnh |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.3/i/u/ab/z/ae/az/ad/x/af/at/bt, 802.1p/Q/d/w/s/x |
| Cấp nguồn PoE | ≥ 0 cổng cấp nguồn PoE |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60Hz |
| Chống sét | ±6kV chế độ chung (CM) đường nguồn ±4kV chế độ chung (CM) cổng mạng |
| Đèn báo trạng thái | ≥ 1 đèn ba màu báo trạng thái hệ thống ≥ 26 xanh báo dữ liệu |
| Cổng phụ | ≥ 1 lỗ nút Reset Khe khóa chống trộm Kensington |
| Bảo mật | 802.1X và xác thực theo MAC Xác thực AAA (RADIUS,TACACS+) Chống bão gói (storm control) Cách ly cổng, bảo mật cổng, sticky MAC và lọc địa chỉ MAC Bảo vệ nguồn IP (source guard) Chống tấn công DoS Kiểm tra ARP Chống vòng lặp DHCP snooping HTTPS/SSH/Telnet Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web GDMS Networking (đám mây) GWN Manager Ứng dụng GWN trên di động Router GWN Dòng lệnh CLI SNMP v1/v2c/v3 |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90% RH, không đọng sương |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy: 440 × 200 × 44 mm Trọng lượng máy: 2.5 kg |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, treo tường, hoặc gắn tủ rack |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | Lập biểu hàng đợi: SP, WRR, WFQ, SP-WRR và SP-WFQ Định hình lưu lượng (Traffic shaping) Giới hạn tốc độ (Rate limit) |
| ACL | ≥ 128 luật ACL cho Ethernet, IPv4 và IPv6, với 1.500 ACE MAC ACL: ACL phần cứng theo MAC nguồn, MAC đích, tùy chọn kiểu Ethernet và khoảng thời gian Expert ACL: ACL phần cứng kết hợp linh hoạt VLAN ID, kiểu Ethernet, địa chỉ MAC, địa chỉ IP, kiểu giao thức và khoảng thời gian (datasheet ghi TBD) ACL tùy biến (ACL80) (datasheet ghi TBD) Chuyển hướng theo ACL Thiết lập ACL nâng cao: thống kê, sao chép luồng (mirror), ánh xạ ưu tiên và giới hạn tốc độ Gán ACL theo cổng và theo VLAN |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × dây nguồn AC 1.2 m (10 A) 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh 1 × tài liệu thông tin pháp lý Bộ tai đỡ rack (số lượng theo từng mã) |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7803-Pro (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7802P | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 240 W | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7802 | Layer 2+ | 16 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 40 Gbps | 29.76 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803-Pro | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+ | — | — | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7806 | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+ | — | — | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7806PL-Pro | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 400 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7803-Pro cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 2+.
Vị trí của GWN7803-Pro trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).