
Switch PoE Grandstream GWN7816P
GWN7816P là switch mạng Grandstream Layer 3 (định tuyến), 48 cổng RJ45 Gigabit, 6 cổng quang SFP+ 10 Gigabit, dung lượng chuyển mạch 216 Gbps. Cấp nguồn PoE cho điện thoại IP, camera, bộ phát WiFi qua chính dây mạng.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết switch chia mạng Grandstream GWN7816P
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7816P, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 3 |
| Cổng | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ + 1 × cổng Console |
| Cấp nguồn PoE | 60 W cổng 1-8 (PoE++), 30 W cổng 9-48 (PoE+) |
| Tổng công suất PoE | 740 W |
| Dung lượng chuyển mạch | 216 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 160.704 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 32K địa chỉ MAC |
| VLAN | 4K VLAN; 802.1Q, VLAN theo cổng, VLAN theo MAC, VLAN theo giao thức, QinQ, Private VLAN, Voice VLAN |
| Định tuyến | 12K(IPv4)/4K(IPv6) tuyến; 32/32 tĩnh; RIP, RIPng, OSPF, OSPFv3, BGP; Routing Policy; VRRP(pending) |
| Xếp chồng (Stacking) | Có, tối đa 4 thiết bị |
| Nguồn điện | 1 PSU 920 W default, support 1 Hot-swap PSU (mua riêng) |
| Kích thước | 440 × 380 × 44mm |
| Khối lượng | 6Kg |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 9216 MTU (≥ 32 giao diện ảo VLAN) |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.3/i/u/ab/z/ae/az/ad/x, 802.1p/Q/d/s/w/x |
| Chống sét | ±4KV chế độ chung (CM)/±2KV chế độ vi sai (DM) đường nguồn ±4KV chế độ chung (CM) cổng mạng |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái hệ thống 2 bi-color power (PSU1/2) 54 xanh báo dữ liệu 48 vàng PoE |
| Bảo mật | 802.1X/MAC/xác thực AAA (RADIUS,TACACS+) Chống bão gói (storm control) Cách ly cổng, bảo mật cổng, sticky MAC và lọc địa chỉ MAC Bảo vệ nguồn IP (source guard), chống tấn công DoS, kiểm tra ARP, DHCP snooping Chống vòng lặp Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web + dòng lệnh CLI + SNMP v1/v2c/v3 GDMS Networking (đám mây) GWN Manager Router GWN |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90% RH, không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, hoặc gắn ray |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
| Multicast | IGMP Snooping hỗ trợ IGMPv2 và IGMPv3, ≥ 256 nhóm IGMP Snooping MLD Snooping hỗ trợ MLDv1 và MLDv2, ≥ 256 nhóm MLD Snooping MVR (Multicast VLAN Registration) |
| Chất lượng dịch vụ và ACL | Ưu tiên theo cổng (Port priority) Ánh xạ mức ưu tiên (Priority mapping) Lập biểu hàng đợi: SP, WRR, WFQ, SP-WRR và SP-WFQ Định hình lưu lượng (Traffic shaping) Giới hạn tốc độ (Rate limit) 4.000 luật ACL cho Ethernet, IPv4 và IPv6 |
| DHCP | Máy chủ DHCP (DHCP server) Chuyển tiếp DHCP (DHCP relay) Hỗ trợ DHCP Option 82, 60, 160 và 43 |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × dây nguồn AC 1.2 m 1 × dây tiếp đất 25 cm 4 × chân đế cao su 1 × chốt chống tuột dây nguồn 2 × bộ tai đỡ rack trước 2 × bộ tai đỡ rack sau 2 × ray trượt sau Vít (KM3×6) 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh |
⚖️ So sánh GWN7816P với các model cùng dòng switch chia mạng Grandstream
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7816P (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7813 | Layer 3 | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | — | — | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7813P | Layer 3 | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 370 W | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7816P | Layer 3 | 48 × Gigabit RJ45 (PoE) + 6 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 740 W | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7821P | Layer 3 | 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 240 W | 80 Gbps | 59.52 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7822P | Layer 3 | 16 × 1G RJ45 (PoE) + 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 360 W | 152 Gbps | 113.08 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7816P cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 3.
🏢 GWN7816P hợp với công ty, mô hình nào?
Switch tầng trong văn phòng
Đặt trong tủ mạng mỗi tầng, gom máy tính, điện thoại IP và bộ phát WiFi của tầng đó rồi nối lên switch tổng.
Cấp nguồn cho camera và WiFi
Camera IP và bộ phát WiFi gắn trần chỉ cần một sợi dây mạng — vừa truyền dữ liệu vừa ăn điện, đỡ hẳn tiền thi công điện.
Chia mạng theo phòng ban
Tách VLAN cho kế toán, sản xuất, camera, WiFi khách; switch tự định tuyến giữa các VLAN nên không phải đẩy hết lưu lượng lên router.
🔌 Sơ đồ đấu nối GWN7816P
Vị trí của GWN7816P trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
- Wi-Fi AP
- Camera IP / Chuông cửa
- IP Phone
- Thiết bị hội nghị
- Máy tính
- Vị trí của GWN7816P: Switch lõi / gom trục
- Nguồn vào: Internet — kết nối WAN
- Định tuyến: Router / Gateway — kết nối LAN
- Lớp lõi: Switch lõi / gom trục — kết nối cáp quang
- Chia mạng: Access switch — kết nối LAN (PoE)
- Đầu cuối: Wi-Fi AP · Camera IP / Chuông cửa · IP Phone · Thiết bị hội nghị · Máy tính
⚠️ Lưu ý khi chọn mua GWN7816P
- Cần cộng tổng công suất các thiết bị định cắm (điện thoại ~5–8W, AP ~15–25W, camera ~7–12W) rồi so với tổng công suất PoE của switch. Vượt ngưỡng thì switch sẽ tự cắt nguồn cổng ưu tiên thấp.
- Cổng quang SFP/SFP+ chưa gồm module quang. Cần mua thêm module và dây nhảy quang đúng loại (single-mode hay multi-mode) theo khoảng cách thực tế.
🔗 Model khác cùng dòng switch chia mạng Grandstream
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
❓ Câu hỏi thường gặp về GWN7816P
GWN7816P quản lý bằng cách nào?
Switch Grandstream GWN7816P cắm được tối đa bao nhiêu Camera IP và bộ phát Wi-Fi?
Có dùng chung với thiết bị hãng khác được không?
Cổng quang có kèm module không?
💬 Nhận báo giá GWN7816P
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).


