Trang chủ/Switch chia mạng Grandstream/Switch 24 cổng
Dữ liệu kỹ thuật
Gợi ý chọn nhanh switch 24 cổng Grandstream
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối (RJ45 + SFP) | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp (Mpps) | Bảng MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7703 | Unmanaged | 24 × 10/100/1000Mbps RJ45 | — | — | 48 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7703P | Unmanaged | 24 × 10/100/1000Mbps RJ45 (24 × PoE+) + 2 × 1G SFP uplink | PoE+ (IEEE 802.3at) | 250 W | 52 Gbps | — | 8K MAC / Không | Không |
| GWN7803 | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803P | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE+ (IEEE 802.3at) | 370 W | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803-PRO | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+ | — | — | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7803PH-PRO | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 400 W | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7803PL-PRO | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ | PoE+ (IEEE 802.3at) | 250 W | 88 Gbps | 65.47 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 8 thiết bị) |
| GWN7813 | Layer 3 | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | — | — | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7813P | Layer 3 | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 370 W | 128 Gbps | 95.23 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7822P | Layer 3 | 16 × 1G RJ45 (PoE) + 8 × 2.5G RJ45 (PoE) + 4 × 10G SFP+ | PoE++ (IEEE 802.3bt) | 360 W | 152 Gbps | 113.08 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Cột Ngân sách PoE là con số quyết định số thiết bị thật sự cắm được, không phải cột số cổng. Với tủ thiên về access point, watt gần như luôn hết trước cổng — xem bảng tra ở trên hoặc dùng công cụ tính cho tủ kết hợp nhiều loại thiết bị.
Phép tính sai kinh điển
Phép tính mà hầu như ai cũng làm trong đầu: máy 24 cổng chuẩn PoE+, mỗi cổng 30 W, vậy là 720 W. Không máy nào trong tầm phổ thông làm được điều đó, và không nhà sản xuất nào quảng cáo như vậy — con số 30 W là trần của một cổng, còn trần của cả máy là ngân sách watt tổng, in ở dòng cuối trang thông số.
Con số thật ở cỡ 24 cổng là khoảng 370 W. Làm phép chia: access point loại 4x4 tính 20 W ở mức thiết kế, cộng 20% dự phòng thành 24 W mỗi bộ. Ba trăm bảy mươi chia hai mươi tư ra khoảng mười lăm tới mười tám bộ tùy mức dự phòng — không phải hai mươi tư.
Chuyện gì xảy ra khi vượt trần. Switch không hỏng và không báo lỗi rõ ràng. Nó ưu tiên theo thứ tự cổng và cắt điện những cổng cuối. Triệu chứng ngoài công trường là vài access point ở khu vực nào đó thỉnh thoảng mất kết nối, không theo quy luật nào, và thường nặng hơn vào giờ cao điểm. Đội kỹ thuật đi khảo sát sóng, đổi kênh, đổi vị trí — trong khi nguyên nhân nằm ở tủ điện và không liên quan gì tới sóng.
Cách làm đúng là cộng watt trước, đếm cổng sau. Nếu tổng watt vượt trần thì chia thành hai switch chứ đừng trông vào việc thiết bị không chạy hết công suất cùng lúc — buổi sáng khi cả tòa nhà bật máy chính là lúc chúng chạy hết cùng lúc.
Bảng tra nhanh
Bảng dưới đây tính theo định mức thiết kế và đã trừ 20% dự phòng. Dùng để ước nhanh tại buổi làm việc; khi cần tính cho tủ kết hợp nhiều loại thiết bị thì dùng công cụ ở trang switch PoE.
| Nếu cắm toàn | Định mức | Số cắm được | Giới hạn bởi |
|---|---|---|---|
| Access point Wi-Fi 6 · 2x2 | 15 W | 20 bộ | Ngân sách watt |
| Access point Wi-Fi 6 · 4x4 | 20 W | 18 bộ | Ngân sách watt |
| Access point Wi-Fi 7 | 25 W | 14 bộ | Ngân sách watt |
| Camera IP cố định | 12 W | 24 chiếc | Số cổng, watt còn dư |
| Điện thoại IP | 7 W | 24 máy | Số cổng, watt còn dư nhiều |
| Cấu hình tủ | Tổng watt | Cổng dùng | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 10 access point 4x4 + 8 camera | ~355 W | 18 | VỪA ĐỦ |
| 6 access point 4x4 + 12 camera + 4 điện thoại | ~340 W | 22 | SÁT CỔNG |
| 14 access point Wi-Fi 7 + 4 camera | ~478 W | 18 | VƯỢT TRẦN |
Dòng cuối là ví dụ điển hình cho việc phải chia hai switch: mới mười tám cổng nhưng đã vượt trần watt gần một trăm. Hai con số cần nhìn cùng lúc chứ không nhìn riêng — và ở tủ thiên access point thì watt gần như luôn hết trước cổng. Định mức trong bảng là định mức thiết kế, camera PTZ và camera có sưởi kính phải tra riêng.
Câu hỏi này xuất hiện thường xuyên khi so bảng giá, vì một số trang bán hàng ghi máy 24 cổng thành "28 cổng" bằng cách cộng luôn bốn cổng quang. Về mặt số học thì đúng là hai mươi tám cổng, nhưng chúng không thay thế được cho nhau.
Cổng quang SFP không cắm được dây mạng thường. Nó là khe rỗng để cắm module quang, và module đó phải mua riêng. Cắm đầu RJ45 vào cổng SFP là chuyện không xảy ra được về mặt vật lý.
Cổng quang không cấp nguồn PoE. Không thể dùng cổng quang để nuôi một access point hay một camera. Toàn bộ ngân sách watt chỉ chia cho các cổng đồng.
Cổng quang có nhiệm vụ khác: làm đường lên nối về tủ trung tâm, hoặc nối sang tủ khác ở xa hơn một trăm mét. Đó là vai trò tuyến trục chứ không phải cổng cắm thiết bị đầu cuối.
Nên khi so sánh báo giá, con số cần đối chiếu là số cổng đồng và ngân sách watt. Cổng quang là hạng mục riêng, và nhớ rằng nó còn cần mua thêm module — tính theo cặp vì hai đầu tuyến đều cần. Chi tiết ở trang switch quang và switch core.
Ở cỡ 24 cổng, chênh lệch giá giữa bản có PoE và bản không PoE khá lớn, vì phần cấp nguồn chiếm tỉ trọng đáng kể trong giá thành. Có ba trường hợp bản không PoE là lựa chọn đúng chứ không phải cắt xén.
| Trường hợp | Vì sao |
|---|---|
| Tủ chỉ có máy tính, máy in, đầu ghi | Những thiết bị này đã cắm điện riêng, PoE không dùng tới |
| Đã có switch PoE riêng cho access point và camera | Tách hai nhóm thiết bị ra hai máy vừa rẻ hơn vừa dễ tìm lỗi |
| Tủ máy chủ, tủ trung tâm | Thiết bị ở đây đều có nguồn riêng, cần cổng và tốc độ chứ không cần PoE |
Cách tách hai máy ở dòng thứ hai đáng cân nhắc cho dự án lớn: một máy PoE lo access point và camera, một máy thường lo máy tính và máy chủ. Khi có sự cố nguồn, phạm vi ảnh hưởng gọn hơn nhiều so với dồn tất cả vào một máy.
Cỡ 24 cổng là cấu hình tủ tầng chuẩn trong hơn 500 dự án camera và hạ tầng wifi doanh nghiệp.
Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ cho hồ sơ thầu · Chiết khấu theo cấp đại lý · Hỗ trợ kỹ thuật và cấu hình từ xa suốt thời gian dùng · Bảo hành tại Việt Nam.
Hỏi đáp kỹ thuật
Với access point loại 2x2 nhẹ điện hơn thì cắm được khoảng hai mươi bộ, tức gần đầy cổng. Với access point Wi-Fi 7 thì chỉ khoảng mười bốn bộ. Nghĩa là câu trả lời phụ thuộc loại thiết bị chứ không phụ thuộc số cổng của switch.
Trừ cổng đường lên và cổng dự phòng thì cỡ này thực dùng khoảng hai mươi mốt cổng, đủ cho một văn phòng khoảng ba mươi tới bốn mươi người.
Với tủ thiên về access point và camera thì ràng buộc thật không phải số cổng mà là ngân sách watt: nhiều trường hợp mới dùng mười tám cổng đã chạm trần nguồn.
Về số học thì đúng nhưng chúng không thay thế được cho nhau. Cổng quang SFP là khe rỗng để cắm module quang, không cắm được dây mạng thường và không cấp nguồn PoE. Toàn bộ ngân sách watt chỉ chia cho các cổng đồng.
Cổng quang có nhiệm vụ khác: làm đường lên nối về tủ trung tâm hoặc nối sang tủ ở xa hơn một trăm mét. Khi so sánh báo giá, con số cần đối chiếu là số cổng đồng và ngân sách watt; cổng quang là hạng mục riêng và còn cần mua thêm module, tính theo cặp vì hai đầu tuyến đều cần.
Nối hình sao về một điểm trung tâm, mỗi switch một tuyến riêng, không nối chiếc này vào chiếc kia. Nếu hai tầng cách nhau dưới một trăm mét tính theo chiều dài dây thực tế thì dùng cáp đồng; xa hơn thì phải đi cáp quang qua cổng SFP.
Với tủ tầng đông thiết bị, nên cân nhắc gộp hai cổng thành một đường lên để vừa tăng băng thông vừa có dự phòng khi đứt một sợi. Tính năng này chỉ có trên bản quản lý.
Chênh lệch khá lớn vì phần cấp nguồn chiếm tỉ trọng đáng kể trong giá thành ở cỡ này. Ba trường hợp nên chọn bản không PoE: tủ chỉ có máy tính, máy in và đầu ghi vốn đã cắm điện riêng; đã có switch PoE riêng lo access point và camera; hoặc đây là tủ máy chủ, tủ trung tâm nơi mọi thiết bị đều có nguồn riêng.
Cách tách hai máy đáng cân nhắc cho dự án lớn: một máy PoE lo access point và camera, một máy thường lo máy tính và máy chủ. Khi có sự cố nguồn thì phạm vi ảnh hưởng gọn hơn nhiều.
Báo giá dự án
Chúng tôi cộng watt trước rồi mới đếm cổng, và tư vấn minh bạch khi hệ thống cần hai thiết bị thay vì một. Với hệ có camera PTZ hoặc access point Wi-Fi 7, chúng tôi tra thông số từng thiết bị thay vì áp định mức chung.
Thiên An Minh · Nhà phân phối Grandstream tại Việt Nam
Nội dung kỹ thuật do phòng kỹ thuật Thiên An Minh biên soạn, đối chiếu datasheet Grandstream. Cập nhật 27.07.2026.