
Switch Grandstream GWN7806
GWN7806 là switch mạng Grandstream Layer 2+ (quản lý nâng cao), 48 cổng RJ45 Gigabit, 6 cổng quang SFP+ 10 Gigabit, dung lượng chuyển mạch 216 Gbps.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết switch chia mạng Grandstream GWN7806
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7806, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch quản lý Layer 2+ |
| Cổng | 48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+ + 1 × cổng Console |
| Dung lượng chuyển mạch | 216 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 160.704 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 32K địa chỉ MAC |
| VLAN | 4K VLAN; 802.1Q, VLAN theo cổng, VLAN theo MAC, VLAN theo giao thức, QinQ, Voice VLAN |
| Định tuyến | 32(IPv4)/32(IPv6) định tuyến tĩnh |
| Xếp chồng (Stacking) | Có, tối đa 4 thiết bị |
| Nguồn điện | Nguồn tích hợp 60 W |
| Kích thước | 440 × 301 × 44mm |
| Khối lượng | 4.0Kg |
| Cơ chế chuyển mạch | Lưu-và-chuyển-tiếp |
| Khung Jumbo | 9216 MTU (≥ 32 giao diện ảo VLAN) |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.3/i/u/ab/z/ae/az/ad/x, 802.1p/Q/d/s/w/x |
| Cấp nguồn PoE | Không hỗ trợ cấp nguồn PoE |
| Chống sét | ±6KV chế độ chung (chế độ chung (CM)) và vi sai (chế độ vi sai (DM)) đường nguồn ±4KV chế độ chung (CM) cổng mạng |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái hệ thống 54 xanh báo dữ liệu |
| Bảo mật | 802.1X/MAC/xác thực AAA (RADIUS,TACACS+) Chống bão gói (storm control) Cách ly cổng, bảo mật cổng, sticky MAC và lọc địa chỉ MAC Bảo vệ nguồn IP (source guard), chống tấn công DoS, kiểm tra ARP, DHCP snooping Chống vòng lặp Khe khóa chống trộm Kensington |
| Quản lý thiết bị | Giao diện web + dòng lệnh CLI + SNMP v1/v2c/v3 Router GWN GDMS Networking (đám mây) GWN Manager |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90% RH, không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, gắn tủ rack |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
| Multicast | IGMP Snooping hỗ trợ IGMPv2 và IGMPv3, ≥ 256 nhóm IGMP Snooping MLD Snooping hỗ trợ MLDv1 và MLDv2, ≥ 256 nhóm MLD Snooping MVR (Multicast VLAN Registration) |
| Chất lượng dịch vụ và ACL | Ưu tiên theo cổng (Port priority) Ánh xạ mức ưu tiên (Priority mapping) Lập biểu hàng đợi: SP, WRR, WFQ, SP-WRR và SP-WFQ Định hình lưu lượng (Traffic shaping) Giới hạn tốc độ (Rate limit) 4.000 luật ACL cho Ethernet, IPv4 và IPv6 |
| DHCP | Máy chủ DHCP (DHCP server) Chuyển tiếp DHCP (DHCP relay) Hỗ trợ DHCP Option 82, 60, 160 và 43 |
| Trọn bộ | 1 × switch 1 × dây nguồn AC 1.2 m (10 A) 1 × dây tiếp đất 25 cm 4 × chân đế cao su 2 × bộ tai đỡ rack 8 × vít (PM3×6) 1 × chốt chống tuột dây nguồn 1 × hướng dẫn cài đặt nhanh 1 × tài liệu thông tin pháp lý |
⚖️ So sánh GWN7806 với các model cùng dòng switch chia mạng Grandstream
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7806 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Cấp độ (Layer) | Cổng kết nối | Chuẩn PoE | Tổng công suất PoE | Băng thông chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp | MAC / VLAN | Xếp chồng (Stacking) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7803P | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 (PoE) + 4 × 1G SFP | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 370 W | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7803 | Layer 2+ | 24 × Gigabit RJ45 + 4 × 1G SFP | — | — | 56 Gbps | 41.66 Mpps | 8K MAC / 4K VLAN | Không |
| GWN7806 | Layer 2+ | 48 × Gigabit RJ45 + 6 × 10G SFP+ | — | — | 216 Gbps | 160.70 Mpps | 32K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7811 | Layer 3 | 8 × Gigabit RJ45 + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | — | — | 56 Gbps | 41.64 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
| GWN7811P | Layer 3 | 8 × Gigabit RJ45 (PoE) + 2 × 10G SFP+ (SM/MM/RJ45-10G) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | 120 W | 56 Gbps | 41.64 Mpps | 16K MAC / 4K VLAN | Có (Tối đa 4 thiết bị) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7806 cấp nguồn PoE và chia mạng cho bộ phát WiFi, camera IP và điện thoại IP — đặt trong tủ mạng. Nổi bật: cấp độ (layer) Layer 2+.
🏢 GWN7806 hợp với công ty, mô hình nào?
Switch tầng trong văn phòng
Đặt trong tủ mạng mỗi tầng, gom máy tính, điện thoại IP và bộ phát WiFi của tầng đó rồi nối lên switch tổng.
Tách mạng khách và mạng nội bộ
Chia VLAN để WiFi khách không nhìn thấy máy chủ và máy tính nội bộ, an toàn hơn mà vẫn dùng chung hạ tầng.
🔌 Sơ đồ đấu nối GWN7806
Vị trí của GWN7806 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
- Wi-Fi AP
- Camera IP / Chuông cửa
- IP Phone
- Thiết bị hội nghị
- Máy tính
- Vị trí của GWN7806: Access switch (PoE)
- Nguồn vào: Internet — kết nối WAN
- Định tuyến: Router / Gateway — kết nối LAN
- Lớp lõi: Switch lõi / gom trục — kết nối cáp quang
- Chia mạng: Access switch (PoE) — kết nối LAN (PoE)
- Đầu cuối: Wi-Fi AP · Camera IP / Chuông cửa · IP Phone · Thiết bị hội nghị · Máy tính
⚠️ Lưu ý khi chọn mua GWN7806
- Bản này không cấp nguồn PoE. Nếu cần nuôi camera hay bộ phát WiFi qua dây mạng thì chọn bản có chữ P.
- Cổng quang SFP/SFP+ chưa gồm module quang. Cần mua thêm module và dây nhảy quang đúng loại (single-mode hay multi-mode) theo khoảng cách thực tế.
🔗 Model khác cùng dòng switch chia mạng Grandstream
Các model khác trong cùng nhóm switch grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
❓ Câu hỏi thường gặp về GWN7806
GWN7806 quản lý bằng cách nào?
Switch này có cấp nguồn PoE không?
Có dùng chung với thiết bị hãng khác được không?
Cổng quang có kèm module không?
💬 GWN7806 đã ngừng kinh doanh
Model này không còn được sản xuất/phân phối nên chúng tôi không nhận báo giá. Tham khảo thiết bị tương đương đang bán, hoặc gọi hotline để được tư vấn model thay thế phù hợp.
Cần tư vấn model thay thế tương đương, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).



