Hà Nội 024.7300.5055 HCM 028.7300.5055
T2–T6 8:00–17:30Đăng nhập đại lý
Trang chủ›Tài liệu›UCM6300›Đường ra & định tuyến›Cách khai báo SIP trunk nhà mạng trên tổng đài Grandstream UCM6300
Nhóm · Đường ra & định tuyến

Cách khai báo SIP trunk nhà mạng trên tổng đài Grandstream UCM6300

Trả lời nhanh

Để khai báo SIP trunk nhà mạng, vào Extension/Trunk > VoIP Trunks > Add, chọn kiểu Register SIP Trunk, nhập Host Name, Username, Password và Authentication ID do nhà mạng cấp, bật Need Registration, giữ Transport UDP cổng 5060 nếu nhà mạng không yêu cầu khác. Sau đó tạo Outbound Route rồi kiểm tra trạng thái trunk hiển thị Registered.

Sơ đồ Cách khai báo SIP trunk nhà mạng trên tổng đài Grandstream UCM6300
Sơ đồ minh họa (Thiên An Minh biên soạn)
ModelUCM6301 · UCM6302 · UCM6304 · UCM6308
Cập nhật8/10/2026
Người viếtKỹ sư Tiến — Kỹ sư giải pháp tổng đài IP
Nguồn gốcGuide Grandstream

Cần chuẩn bị gì?

  • UCM6300 đã lên mạng, có IP tĩnh LAN và truy cập được Web UI bằng tài khoản admin.
  • Thông tin trunk do nhà mạng cấp: Host/IP máy chủ SIP, cổng (mặc định 5060), Username, Password, Authentication ID, SIP domain (nếu có), dải DID.
  • Firewall/router đã mở hoặc chuyển tiếp lưu lượng SIP (UDP 5060) và RTP (UDP 10000-20000) tới UCM; nên TẮT SIP ALG trên router.
  • Đã xác định loại trunk: Register SIP Trunk (đăng ký bằng user/mật khẩu) hay Peer SIP Trunk (xác thực theo IP). Bài này dùng Register.

Các bước

  1. Bước 1 — Thu thập thông số trunk từ nhà mạng

    Trước khi vào Web UI, gom đủ thông số nhà mạng cấp. Thiếu Authentication ID hoặc nhầm Host Name là nguyên nhân rớt đăng ký phổ biến nhất. Ghi rõ nhà mạng dùng cổng chuẩn 5060 hay cổng riêng (một số nhà mạng dùng 5080/7060...).

    Thông tin cần cóVí dụ cụ thểGhi chú
    Host Name (IP/FQDN máy chủ SIP)sip.nhamang.vnNhà mạng cung cấp; có thể là tên miền hoặc IP
    Cổng SIP5060Chuẩn UDP 5060; nếu nhà mạng cho cổng khác (vd 7060) phải nhập đúng
    Username / số tài khoản02873080xxxDùng để REGISTER lên nhà mạng
    Password••••••••Mật khẩu xác thực trunk
    Authentication ID02873080xxxNhiều nhà mạng trùng Username; có nhà mạng cấp riêng
    SIP domain / From domainsip.nhamang.vnChỉ nhập nếu nhà mạng yêu cầu ghi đè From header
    Dải DID / số gọi vào02873080100-199Dùng để cấu hình Inbound Route sau này
  2. Bước 2 — Tạo VoIP Trunk kiểu Register

    Đăng nhập Web UI, vào Extension/Trunk > VoIP Trunks, bấm Add. Tại Type chọn Register SIP Trunk. Nhập các trường cơ bản theo bảng dưới. Đặt Provider Name là nhãn gợi nhớ (sẽ hiện trong Outbound Route), không dùng dấu cách tiếng Việt có dấu để tránh lỗi hiển thị.

    Trường trong Web UIGiá trị ví dụGhi chú
    TypeRegister SIP TrunkTrunk đăng ký bằng user/mật khẩu
    Provider NameTrunk_NhaMangNhãn nhận diện trunk
    Host Namesip.nhamang.vnIP hoặc FQDN máy chủ nhà mạng
    TransportUDPMặc định UDP; đổi sang TCP/TLS nếu nhà mạng yêu cầu
    Username02873080xxxTài khoản REGISTER
    Password••••••••Mật khẩu trunk
    Authentication ID (Auth ID)02873080xxxThường trùng Username, trừ khi nhà mạng cấp riêng
  3. Bước 3 — Bật đăng ký và cấu hình nâng cao

    Mở tab Advanced Settings của trunk. BẮT BUỘC bật Need Registration = Yes cho trunk đăng ký (mặc định No). Nếu nhà mạng dùng cổng khác 5060, ghi cổng vào ngay sau Host Name theo dạng host:port. Chỉ bật Outbound Proxy Support và nhập Outbound Proxy khi nhà mạng cấp proxy riêng. Bật NAT nếu UCM đứng sau NAT/định tuyến IP công cộng. Giữ codec ưu tiên G.711 (PCMU/PCMA) để tương thích nhà mạng Việt Nam.

    Tùy chọn nâng caoGiá trị khuyến nghịKhi nào đổi
    Need RegistrationYesLuôn Yes với Register SIP Trunk (mặc định No)
    From Domainsip.nhamang.vn (nếu có)Chỉ nhập khi nhà mạng yêu cầu ghi đè From header
    Outbound Proxy SupportNoBật khi nhà mạng cấp outbound proxy riêng
    NATYes (nếu sau NAT)UCM dùng IP công cộng hoặc sau router
    Codec ưu tiênPCMU, PCMATheo codec nhà mạng hỗ trợ
  4. Bước 4 — Tạo Outbound Route để gọi ra

    Lưu trunk xong, vào Extension/Trunk > Outbound Routes > Add. Đặt Route Name, chọn trunk vừa tạo, khai Dial Patterns khớp số nội hạt/di động Việt Nam, và đặt Privilege Level phù hợp. Máy nhánh chỉ gọi ra được nếu Call Privileges của extension bằng hoặc cao hơn Privilege Level của route (thứ bậc Internal < Local < National < International).

    Trường trong Web UIGiá trị ví dụGhi chú
    Route NameGoiRa_NhaMangNhãn route
    Pattern (số di động)_09x. / _03x. / _07x. / _08x. / _05x.Dấu _ bắt buộc; x = 0-9; dấu. = một hay nhiều chữ số
    Pattern (cố định HCM)_028XXXXXXXXVí dụ số cố định 10 chữ số
    Privilege LevelLocal hoặc NationalMặc định Internal; nâng theo quyền gọi ra
    TrunkTrunk_NhaMangTrunk đích đã tạo ở Bước 2
  5. Bước 5 — Kiểm tra trạng thái đăng ký

    Vào System Status > Dashboard (hoặc danh sách VoIP Trunks) xem cột trạng thái trunk. Khi thành công sẽ hiển thị Registered. Nếu báo Unregistered/Rejected, mở Maintenance > System Events để đọc cảnh báo "Register SIP trunk failed", hoặc dùng Maintenance > Signaling Troubleshooting bắt gói SIP để xem mã phản hồi (403/407/408/503). Thử gọi ra một số di động để xác nhận thông thoại hai chiều.

    Trạng tháiÝ nghĩaHành động
    RegisteredĐăng ký thành côngTiến hành test gọi ra/vào
    UnregisteredChưa/đang đăng kýKiểm tra mạng, Host, Need Registration
    RejectedNhà mạng từ chốiKiểm tra Username/Password/Auth ID (xem mã 403/407)

Bảng tham số hay phải chỉnh

Tham sốMặc địnhKhi nào cần đổi
TransportUDPĐổi sang TCP khi UDP chập chờn/bị SIP ALG can thiệp; TLS khi nhà mạng yêu cầu mã hóa báo hiệu.
Cổng SIP (SIP UDP Port)5060 (TLS 5061)Chỉ đổi khi nhà mạng dùng cổng riêng (vd 5080/7060) — nhập host:port.
Need RegistrationNoĐặt Yes cho mọi Register SIP Trunk; để No sẽ không gửi REGISTER.
Outbound Proxy SupportNoBật khi nhà mạng cấp outbound proxy riêng với báo hiệu.
Dải cổng RTP (RTP Port Range)10000-20000Giữ mặc định; chỉ đổi khi phải khớp dải mở trên firewall.
Privilege Level (Outbound Route)InternalNâng lên Local/National/International theo quyền gọi ra được phép.

Khai báo theo từng nhà mạng / dịch vụ

Cấu hình chung (áp cho mọi nhà mạng)Áp dụng chung

Ba thiết lập dùng chung cho mọi trung kế: NAT (chống mất tiếng một chiều), tuyến gọi ra, tuyến gọi vào và heartbeat. Làm một lần, các nhà mạng dùng chung.

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
NAT — PBX Settings > SIP Settings > NATExternal Host = IP public; Use IP in SDP = Bật; UDP/TCP 5060, TLS 5061; Local Network 192.168.x.0/24Bắt buộc khi UCM sau NAT — tránh mất tiếng một chiều
Outbound Route (gọi ra)Pattern _0Z. (thêm _1[098]. cho 1900/1800/108); Privilege Level = National; Main Trunk = trunk nhà mạngSố bắt đầu bằng 0 đi ra trung kế
Inbound Route (gọi vào)Pattern = số DID/hotline (vd _02838944090); Default Destination = máy nhánh hoặc IVRĐịnh tuyến cuộc gọi vào tới nội bộ
Heartbeat — Advanced Settings của trunkEnable Heartbeat Detection = Bật; Heartbeat Frequency = 60 giâyUCM tự kiểm tra trung kế còn sống
Cấu hình Cấu hình chung (áp cho mọi nhà mạng) trên UCM6300
Tuyến gọi ra: pattern _0Z., Privilege National, Main Trunk = trung kế nhà mạng.

SIP trunk VNPTPeer SIP Trunk — theo IP

VNPT cấp trung kế theo IP: UCM và SBC của VNPT nhận nhau bằng địa chỉ IP, không cần tài khoản/mật khẩu. Vào Extension/Trunk > VoIP Trunks > Add, chọn Peer SIP Trunk.

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
TypePeer SIP TrunkNhận nhau bằng IP, không đăng ký
Provider Name02838944090Đặt theo số cho dễ nhớ
Host Name14.238.2.146IP SBC do VNPT cấp (mỗi khu vực khác nhau)
TransportUDP
Keep Trunk CIDBậtGiữ số hiển thị của trung kế
CallerID Number / Name02838944090Số VNPT cấp
From DomainIP public của tổng đàiIP tĩnh WAN nơi đặt UCM (ảnh đã ẩn)
NATTắtXử lý NAT ở SIP Settings
Cấu hình SIP trunk VNPT trên UCM6300
Ảnh chụp cấu hình thực tế trên UCM6300 — đã ẩn IP public của tổng đài. Nguồn: Thiên An Minh.

SIP trunk ViettelPeer SIP Trunk — theo IP:cổng

Viettel cấp Peer trunk theo IP kèm cổng (vd 52000), và thường tách 2 trung kế: một chiều GỌI RA (_out) và một chiều GỌI VÀO (_in). Khai mỗi chiều một VoIP Trunk; tuyến gọi ra dùng trunk _out, tuyến gọi vào gắn trunk _in.

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
TypePeer SIP Trunk
Provider Name0242262268_out (và _in)Tách tên theo chiều ra/vào
Host Name125.235.38.182:52000IP:CỔNG Viettel cấp — nhớ cổng 52000
TransportUDP
Keep Trunk CIDBật
CallerID Number / Name0242262268
From DomainIP public của tổng đàiẢnh đã ẩn
Cấu hình SIP trunk Viettel trên UCM6300
Ảnh chụp cấu hình thực tế trên UCM6300 — đã ẩn IP public của tổng đài. Nguồn: Thiên An Minh.

SIP trunk FPTPeer SIP Trunk — theo IP

FPT cấp Peer trunk theo IP, tương tự VNPT. Có thể bật Auto Record nếu cần ghi âm; bật Minimize SIP Messages khi SBC FPT yêu cầu gói SIP gọn (chỉ PCMU/PCMA/G729).

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
TypePeer SIP Trunk
Provider NameHCM_02873005055
Host Name118.69.115.150IP SBC FPT cấp
TransportUDP
Keep Trunk CIDBật
Auto RecordTùy chọnBật nếu cần ghi âm trung kế
CallerID Number02873005055
From DomainIP public của tổng đàiẢnh đã ẩn
Cấu hình SIP trunk FPT trên UCM6300
Ảnh chụp cấu hình thực tế trên UCM6300 — đã ẩn IP public của tổng đài. Nguồn: Thiên An Minh.

SIP account FPTRegister SIP Trunk — có tài khoản

Khác trung kế theo IP, SIP account dùng tài khoản đăng ký (giống máy nhánh). Chọn Register SIP Trunk, bật Need Registration; nên bật Allow outgoing calls if registration fails để vẫn gọi ra khi đăng ký chập chờn.

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
TypeRegister SIP Trunk
Provider Name02473008666
Host Name118.69.115.215Máy chủ đăng ký FPT cấp
TransportUDP
Need RegistrationBật
Allow outgoing calls if registration failsBậtVẫn gọi ra khi đăng ký chập chờn
From User / Username / AuthID02473008666Tài khoản FPT cấp (thường = số)
Password(FPT cấp)Nhập mật khẩu FPT cung cấp
Cấu hình SIP account FPT trên UCM6300
Cấu hình SIP account FPT — mật khẩu đã ẩn. Nguồn: Thiên An Minh.

IMS VNPTRegister theo tên miền — IMS

Trung kế IMS của VNPT đăng ký theo tên miền ims.vnpt.vn (không theo IP), username dạng E.164 (+84...), và cần khai Outbound Proxy ở tab Advanced Settings.

TrườngGiá trị (ví dụ)Ghi chú
TypeRegister SIP Trunk
Host Nameims.vnpt.vnTên miền — UCM tự tra SRV/A
TransportUDP
Need RegistrationBật
From Domainims.vnpt.vn
Username+842432262268E.164 (+84 + số, bỏ số 0 đầu)
AuthID+842432262268@ims.vnpt.vnKèm @ims.vnpt.vn
Password(VNPT cấp)
[Advanced] Outbound Proxy SupportBật
[Advanced] Outbound Proxy113.171.225.6:5062IP:cổng proxy VNPT cấp
[Advanced] Passthrough PAI HeaderBật
[Advanced] DID ModeRequest-line
[Advanced] Enable T.38 UDPTLBậtDùng cho fax
Cấu hình IMS VNPT trên UCM6300
Cấu hình IMS VNPT — mật khẩu đã ẩn. Nguồn: Thiên An Minh.

Chưa làm được, kiểm tra gì?

  • Mã 403 Forbidden khi đăng ký: Nhà mạng nhận yêu cầu nhưng từ chối: sai Username/Password/Authentication ID, hoặc trunk chưa được nhà mạng kích hoạt/khóa theo IP. Đối chiếu lại đúng từng ký tự với phiếu nhà mạng cấp và xác nhận IP công cộng của bạn đã được whitelist. › SIP Trunks Guide
  • Mã 407 Proxy Authentication Required: Nhà mạng yêu cầu xác thực proxy — thường do thiếu/sai Authentication ID. Kiểm tra trường Auth ID; nếu nhà mạng dùng outbound proxy, bật Outbound Proxy Support và nhập đúng địa chỉ. › SIP Trunks Guide
  • Mã 408 Request Timeout: Không có phản hồi từ nhà mạng: sai Host Name/cổng, bị firewall/SIP ALG chặn, hoặc UCM không ra Internet. Ping/traceroute tới Host, tắt SIP ALG trên router, kiểm tra NAT và cổng UDP 5060. › Signaling Troubleshooting
  • Mã 503 Service Unavailable: Dịch vụ phía nhà mạng tạm ngưng hoặc quá tải. Thử lại sau, xác nhận trunk còn hiệu lực với nhà mạng; cân nhắc cấu hình trunk dự phòng (failover) khi primary trả 403/407/408/503/603. › SIP Trunks Guide

Làm gì tiếp theo?

Cấu hình Inbound Route nhận cuộc gọi vào · Xử lý lỗi gọi ra báo All circuits are busy

Nguồn: biên soạn lại từ guide Grandstream. Không chép nguyên văn.