Cách khai báo SIP trunk nhà mạng trên tổng đài Grandstream UCM6300
Để khai báo SIP trunk nhà mạng, vào Extension/Trunk > VoIP Trunks > Add, chọn kiểu Register SIP Trunk, nhập Host Name, Username, Password và Authentication ID do nhà mạng cấp, bật Need Registration, giữ Transport UDP cổng 5060 nếu nhà mạng không yêu cầu khác. Sau đó tạo Outbound Route rồi kiểm tra trạng thái trunk hiển thị Registered.
Cần chuẩn bị gì?
- UCM6300 đã lên mạng, có IP tĩnh LAN và truy cập được Web UI bằng tài khoản admin.
- Thông tin trunk do nhà mạng cấp: Host/IP máy chủ SIP, cổng (mặc định 5060), Username, Password, Authentication ID, SIP domain (nếu có), dải DID.
- Firewall/router đã mở hoặc chuyển tiếp lưu lượng SIP (UDP 5060) và RTP (UDP 10000-20000) tới UCM; nên TẮT SIP ALG trên router.
- Đã xác định loại trunk: Register SIP Trunk (đăng ký bằng user/mật khẩu) hay Peer SIP Trunk (xác thực theo IP). Bài này dùng Register.
Các bước
-
Bước 1 — Thu thập thông số trunk từ nhà mạng
Trước khi vào Web UI, gom đủ thông số nhà mạng cấp. Thiếu Authentication ID hoặc nhầm Host Name là nguyên nhân rớt đăng ký phổ biến nhất. Ghi rõ nhà mạng dùng cổng chuẩn 5060 hay cổng riêng (một số nhà mạng dùng 5080/7060...).
Thông tin cần có Ví dụ cụ thể Ghi chú Host Name (IP/FQDN máy chủ SIP) sip.nhamang.vn Nhà mạng cung cấp; có thể là tên miền hoặc IP Cổng SIP 5060 Chuẩn UDP 5060; nếu nhà mạng cho cổng khác (vd 7060) phải nhập đúng Username / số tài khoản 02873080xxx Dùng để REGISTER lên nhà mạng Password •••••••• Mật khẩu xác thực trunk Authentication ID 02873080xxx Nhiều nhà mạng trùng Username; có nhà mạng cấp riêng SIP domain / From domain sip.nhamang.vn Chỉ nhập nếu nhà mạng yêu cầu ghi đè From header Dải DID / số gọi vào 02873080100-199 Dùng để cấu hình Inbound Route sau này -
Bước 2 — Tạo VoIP Trunk kiểu Register
Đăng nhập Web UI, vào Extension/Trunk > VoIP Trunks, bấm Add. Tại Type chọn Register SIP Trunk. Nhập các trường cơ bản theo bảng dưới. Đặt Provider Name là nhãn gợi nhớ (sẽ hiện trong Outbound Route), không dùng dấu cách tiếng Việt có dấu để tránh lỗi hiển thị.
Trường trong Web UI Giá trị ví dụ Ghi chú Type Register SIP Trunk Trunk đăng ký bằng user/mật khẩu Provider Name Trunk_NhaMang Nhãn nhận diện trunk Host Name sip.nhamang.vn IP hoặc FQDN máy chủ nhà mạng Transport UDP Mặc định UDP; đổi sang TCP/TLS nếu nhà mạng yêu cầu Username 02873080xxx Tài khoản REGISTER Password •••••••• Mật khẩu trunk Authentication ID (Auth ID) 02873080xxx Thường trùng Username, trừ khi nhà mạng cấp riêng -
Bước 3 — Bật đăng ký và cấu hình nâng cao
Mở tab Advanced Settings của trunk. BẮT BUỘC bật Need Registration = Yes cho trunk đăng ký (mặc định No). Nếu nhà mạng dùng cổng khác 5060, ghi cổng vào ngay sau Host Name theo dạng host:port. Chỉ bật Outbound Proxy Support và nhập Outbound Proxy khi nhà mạng cấp proxy riêng. Bật NAT nếu UCM đứng sau NAT/định tuyến IP công cộng. Giữ codec ưu tiên G.711 (PCMU/PCMA) để tương thích nhà mạng Việt Nam.
Tùy chọn nâng cao Giá trị khuyến nghị Khi nào đổi Need Registration Yes Luôn Yes với Register SIP Trunk (mặc định No) From Domain sip.nhamang.vn (nếu có) Chỉ nhập khi nhà mạng yêu cầu ghi đè From header Outbound Proxy Support No Bật khi nhà mạng cấp outbound proxy riêng NAT Yes (nếu sau NAT) UCM dùng IP công cộng hoặc sau router Codec ưu tiên PCMU, PCMA Theo codec nhà mạng hỗ trợ -
Bước 4 — Tạo Outbound Route để gọi ra
Lưu trunk xong, vào Extension/Trunk > Outbound Routes > Add. Đặt Route Name, chọn trunk vừa tạo, khai Dial Patterns khớp số nội hạt/di động Việt Nam, và đặt Privilege Level phù hợp. Máy nhánh chỉ gọi ra được nếu Call Privileges của extension bằng hoặc cao hơn Privilege Level của route (thứ bậc Internal < Local < National < International).
Trường trong Web UI Giá trị ví dụ Ghi chú Route Name GoiRa_NhaMang Nhãn route Pattern (số di động) _09x. / _03x. / _07x. / _08x. / _05x. Dấu _ bắt buộc; x = 0-9; dấu. = một hay nhiều chữ số Pattern (cố định HCM) _028XXXXXXXX Ví dụ số cố định 10 chữ số Privilege Level Local hoặc National Mặc định Internal; nâng theo quyền gọi ra Trunk Trunk_NhaMang Trunk đích đã tạo ở Bước 2 -
Bước 5 — Kiểm tra trạng thái đăng ký
Vào System Status > Dashboard (hoặc danh sách VoIP Trunks) xem cột trạng thái trunk. Khi thành công sẽ hiển thị Registered. Nếu báo Unregistered/Rejected, mở Maintenance > System Events để đọc cảnh báo "Register SIP trunk failed", hoặc dùng Maintenance > Signaling Troubleshooting bắt gói SIP để xem mã phản hồi (403/407/408/503). Thử gọi ra một số di động để xác nhận thông thoại hai chiều.
Trạng thái Ý nghĩa Hành động Registered Đăng ký thành công Tiến hành test gọi ra/vào Unregistered Chưa/đang đăng ký Kiểm tra mạng, Host, Need Registration Rejected Nhà mạng từ chối Kiểm tra Username/Password/Auth ID (xem mã 403/407)
Bảng tham số hay phải chỉnh
| Tham số | Mặc định | Khi nào cần đổi |
|---|---|---|
| Transport | UDP | Đổi sang TCP khi UDP chập chờn/bị SIP ALG can thiệp; TLS khi nhà mạng yêu cầu mã hóa báo hiệu. |
| Cổng SIP (SIP UDP Port) | 5060 (TLS 5061) | Chỉ đổi khi nhà mạng dùng cổng riêng (vd 5080/7060) — nhập host:port. |
| Need Registration | No | Đặt Yes cho mọi Register SIP Trunk; để No sẽ không gửi REGISTER. |
| Outbound Proxy Support | No | Bật khi nhà mạng cấp outbound proxy riêng với báo hiệu. |
| Dải cổng RTP (RTP Port Range) | 10000-20000 | Giữ mặc định; chỉ đổi khi phải khớp dải mở trên firewall. |
| Privilege Level (Outbound Route) | Internal | Nâng lên Local/National/International theo quyền gọi ra được phép. |
Khai báo theo từng nhà mạng / dịch vụ
Cấu hình chung (áp cho mọi nhà mạng)Áp dụng chung
Ba thiết lập dùng chung cho mọi trung kế: NAT (chống mất tiếng một chiều), tuyến gọi ra, tuyến gọi vào và heartbeat. Làm một lần, các nhà mạng dùng chung.
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| NAT — PBX Settings > SIP Settings > NAT | External Host = IP public; Use IP in SDP = Bật; UDP/TCP 5060, TLS 5061; Local Network 192.168.x.0/24 | Bắt buộc khi UCM sau NAT — tránh mất tiếng một chiều |
| Outbound Route (gọi ra) | Pattern _0Z. (thêm _1[098]. cho 1900/1800/108); Privilege Level = National; Main Trunk = trunk nhà mạng | Số bắt đầu bằng 0 đi ra trung kế |
| Inbound Route (gọi vào) | Pattern = số DID/hotline (vd _02838944090); Default Destination = máy nhánh hoặc IVR | Định tuyến cuộc gọi vào tới nội bộ |
| Heartbeat — Advanced Settings của trunk | Enable Heartbeat Detection = Bật; Heartbeat Frequency = 60 giây | UCM tự kiểm tra trung kế còn sống |

SIP trunk VNPTPeer SIP Trunk — theo IP
VNPT cấp trung kế theo IP: UCM và SBC của VNPT nhận nhau bằng địa chỉ IP, không cần tài khoản/mật khẩu. Vào Extension/Trunk > VoIP Trunks > Add, chọn Peer SIP Trunk.
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Type | Peer SIP Trunk | Nhận nhau bằng IP, không đăng ký |
| Provider Name | 02838944090 | Đặt theo số cho dễ nhớ |
| Host Name | 14.238.2.146 | IP SBC do VNPT cấp (mỗi khu vực khác nhau) |
| Transport | UDP | |
| Keep Trunk CID | Bật | Giữ số hiển thị của trung kế |
| CallerID Number / Name | 02838944090 | Số VNPT cấp |
| From Domain | IP public của tổng đài | IP tĩnh WAN nơi đặt UCM (ảnh đã ẩn) |
| NAT | Tắt | Xử lý NAT ở SIP Settings |

SIP trunk ViettelPeer SIP Trunk — theo IP:cổng
Viettel cấp Peer trunk theo IP kèm cổng (vd 52000), và thường tách 2 trung kế: một chiều GỌI RA (_out) và một chiều GỌI VÀO (_in). Khai mỗi chiều một VoIP Trunk; tuyến gọi ra dùng trunk _out, tuyến gọi vào gắn trunk _in.
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Type | Peer SIP Trunk | |
| Provider Name | 0242262268_out (và _in) | Tách tên theo chiều ra/vào |
| Host Name | 125.235.38.182:52000 | IP:CỔNG Viettel cấp — nhớ cổng 52000 |
| Transport | UDP | |
| Keep Trunk CID | Bật | |
| CallerID Number / Name | 0242262268 | |
| From Domain | IP public của tổng đài | Ảnh đã ẩn |

SIP trunk FPTPeer SIP Trunk — theo IP
FPT cấp Peer trunk theo IP, tương tự VNPT. Có thể bật Auto Record nếu cần ghi âm; bật Minimize SIP Messages khi SBC FPT yêu cầu gói SIP gọn (chỉ PCMU/PCMA/G729).
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Type | Peer SIP Trunk | |
| Provider Name | HCM_02873005055 | |
| Host Name | 118.69.115.150 | IP SBC FPT cấp |
| Transport | UDP | |
| Keep Trunk CID | Bật | |
| Auto Record | Tùy chọn | Bật nếu cần ghi âm trung kế |
| CallerID Number | 02873005055 | |
| From Domain | IP public của tổng đài | Ảnh đã ẩn |

SIP account FPTRegister SIP Trunk — có tài khoản
Khác trung kế theo IP, SIP account dùng tài khoản đăng ký (giống máy nhánh). Chọn Register SIP Trunk, bật Need Registration; nên bật Allow outgoing calls if registration fails để vẫn gọi ra khi đăng ký chập chờn.
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Type | Register SIP Trunk | |
| Provider Name | 02473008666 | |
| Host Name | 118.69.115.215 | Máy chủ đăng ký FPT cấp |
| Transport | UDP | |
| Need Registration | Bật | |
| Allow outgoing calls if registration fails | Bật | Vẫn gọi ra khi đăng ký chập chờn |
| From User / Username / AuthID | 02473008666 | Tài khoản FPT cấp (thường = số) |
| Password | (FPT cấp) | Nhập mật khẩu FPT cung cấp |

IMS VNPTRegister theo tên miền — IMS
Trung kế IMS của VNPT đăng ký theo tên miền ims.vnpt.vn (không theo IP), username dạng E.164 (+84...), và cần khai Outbound Proxy ở tab Advanced Settings.
| Trường | Giá trị (ví dụ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Type | Register SIP Trunk | |
| Host Name | ims.vnpt.vn | Tên miền — UCM tự tra SRV/A |
| Transport | UDP | |
| Need Registration | Bật | |
| From Domain | ims.vnpt.vn | |
| Username | +842432262268 | E.164 (+84 + số, bỏ số 0 đầu) |
| AuthID | +842432262268@ims.vnpt.vn | Kèm @ims.vnpt.vn |
| Password | (VNPT cấp) | |
| [Advanced] Outbound Proxy Support | Bật | |
| [Advanced] Outbound Proxy | 113.171.225.6:5062 | IP:cổng proxy VNPT cấp |
| [Advanced] Passthrough PAI Header | Bật | |
| [Advanced] DID Mode | Request-line | |
| [Advanced] Enable T.38 UDPTL | Bật | Dùng cho fax |

Chưa làm được, kiểm tra gì?
- Mã 403 Forbidden khi đăng ký: Nhà mạng nhận yêu cầu nhưng từ chối: sai Username/Password/Authentication ID, hoặc trunk chưa được nhà mạng kích hoạt/khóa theo IP. Đối chiếu lại đúng từng ký tự với phiếu nhà mạng cấp và xác nhận IP công cộng của bạn đã được whitelist. › SIP Trunks Guide
- Mã 407 Proxy Authentication Required: Nhà mạng yêu cầu xác thực proxy — thường do thiếu/sai Authentication ID. Kiểm tra trường Auth ID; nếu nhà mạng dùng outbound proxy, bật Outbound Proxy Support và nhập đúng địa chỉ. › SIP Trunks Guide
- Mã 408 Request Timeout: Không có phản hồi từ nhà mạng: sai Host Name/cổng, bị firewall/SIP ALG chặn, hoặc UCM không ra Internet. Ping/traceroute tới Host, tắt SIP ALG trên router, kiểm tra NAT và cổng UDP 5060. › Signaling Troubleshooting
- Mã 503 Service Unavailable: Dịch vụ phía nhà mạng tạm ngưng hoặc quá tải. Thử lại sau, xác nhận trunk còn hiệu lực với nhà mạng; cân nhắc cấu hình trunk dự phòng (failover) khi primary trả 403/407/408/503/603. › SIP Trunks Guide
Làm gì tiếp theo?
Cấu hình Inbound Route nhận cuộc gọi vào · Xử lý lỗi gọi ra báo All circuits are busy