Danh mục sản phẩm
Điện thoại IP (còn gọi là điện thoại VoIP, IP Phone) là thiết bị truyền cuộc gọi qua mạng Internet/LAN theo giao thức SIP, thay cho đường dây analog. Mỗi máy đăng ký vào tổng đài IP, mang một số máy nhánh riêng và lấy nguồn qua cáp mạng (PoE) hoặc adapter rời.
Chọn theo tình huống dùng thực tế — mỗi nhóm là vài model tiêu biểu, bấm "Xem thêm" để xem đầy đủ cả dòng.
Máy đặt trong phòng khách sạn: phím gọi nhanh tới lễ tân và dịch vụ in sẵn quanh phím hoặc hiện trên màn hình, thân máy dễ vệ sinh, cấu hình hàng loạt và đổi thông tin từ xa qua GDMS. Khác máy văn phòng ở chỗ tối giản để khách lạ cầm lên dùng ngay, không cần hướng dẫn.
Bản phổ thông cho nhân viên gọi vừa phải: 2–4 tài khoản SIP, đủ phím cơ bản, tự nhận cấu hình để lắp số lượng lớn nhanh. Chọn khi cần trang bị đồng loạt nhiều bàn với chi phí thấp mà vẫn dùng chung một tổng đài IP.
Máy cầm tay WiFi đi theo người dùng khắp mặt bằng — lễ tân di chuyển, quản lý kho, bảo vệ, nhân viên buồng phòng. Dùng ngay hệ WiFi sẵn có, chuyển vùng liền mạch giữa các điểm phát, không phải kéo dây tới từng vị trí.
Máy nhiều dòng, màn hình lớn và nhiều phím lập trình cho lãnh đạo, thư ký và vị trí điều phối nhiều cuộc gọi. Ghép thêm module phím mở rộng để nhìn thấy trạng thái bận/rỗi của cả phòng ban ngay trên bàn.
Máy bàn có camera và màn hình cảm ứng: vừa gọi thoại, vừa gọi video và tham gia phòng họp trực tuyến ngay từ bàn làm việc, không cần mở máy tính. Chạy Android nên cài được ứng dụng họp phổ biến.
Máy cho tổng đài viên trực nhiều cuộc liên tục: phím BLF giám sát trạng thái máy nhánh, cổng cắm tai nghe chuyên dụng, ghép module phím cho vị trí trực điện thoại cường độ cao ở call center, chăm sóc khách hàng.
Thông số lấy trực tiếp từ hồ sơ kỹ thuật trong hệ thống — ô để trống nghĩa là hãng không công bố trường đó cho model. Bấm mã model để xem chi tiết.
| Model | Tài khoản SIP / Line | Màn hình | Cổng mạng | Nguồn PoE | Wi-Fi / Bluetooth | Bàn mở rộng | Âm thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRP2604 | 6 SIP / 3 Lines | LCD Đèn nền 2.7" (132×64) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Không | 10 phím BLF | HD Audio (Opus) |
| GRP2624 | 12 SIP / 8 Lines | LCD Màu TFT 2.8" (320×240) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | Hỗ trợ Module GBX20 | HD Audio (Opus) |
| GRP2650 | 16 SIP / 14 Lines | LCD Màu TFT 5.0" (1280×720) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 56 phím VPK (Ảo) / Hỗ trợ GBX20 | HD Audio (Opus) |
| GRP2670 | 16 SIP / 12 Lines | LCD Cảm ứng 7.0" (1024×600) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 48 phím VPK (Ảo) / Hỗ trợ GBX20 | HD Audio (Opus) |
| GXV3480 | 16 SIP / 16 Lines | IPS Cảm ứng 8.0" (1280×800) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth 5.0 | Không | HD Audio (Opus) |
| GXP2170 | 6 SIP / 12 Lines | LCD Màu TFT 4.3" (480×272) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | 48 phím BLF / Hỗ trợ GXP2200EXT | HD Audio (Opus) |
| GRP2636 | 16 SIP / 12 Lines | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272);… | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 24 phím MPK mở rộng có khe nhãn… | HD Audio (Opus) |
| GRP2634 | 12 SIP / 8 Lines | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240);… | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 32 phím đa năng ảo (VPK); 10… | HD Audio (Opus) |
| GRP2616 | 16 SIP / 6 Lines | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272) +… | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 48 phím đa năng ảo (MPK); 6 phím… | HD Audio (Opus) |
| GRP2615 | 16 SIP / 10 Lines | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272);… | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 40 phím BLF số tích hợp (MPK);… | HD Audio (Opus) |
| GRP2614 | 12 SIP / 4 Lines | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) +… | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth | 40 phím đa năng ảo (VPK); 8 phím… | HD Audio (Opus) |
| GRP2613 | 4 SIP / 6 Lines | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | 24 phím đa năng ảo (VPK), tới 24… | HD Audio (Opus) |
| GRP2612W | 4 SIP | Màn hình LCD màu TFT 2,4 inch,… | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2612 | 4 SIP / 4 Lines | LCD màu TFT 2.4 inch (320x240) | 2 × 10/100 Mbps | — | Không | Tối đa 16 phím BLF số (16 phím… | — |
| GRP2611G | 3 SIP / 3 Lines | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Không | Tối đa 12 phím BLF số (12 phím… | HD Audio (Opus) |
| GRP2610 | 2 SIP / 2 Lines | LCD màu TFT 2.4 inch (320x240) | 2 × 10/100 Mbps | — | Không | Tối đa 8 phím BLF (8 phím đa… | — |
| GRP2604P | 6 SIP / 3 Lines | LCD có đèn nền 132x64 (2.7") | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Không | 10 phím BLF | HD Audio (Opus) |
| GRP2603 | 6 SIP / 3 Lines | LCD có đèn nền 132x64 (2.7") | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Không | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2602W | 4 SIP | Màn hình LCD đồ họa có đèn nền… | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2602 | 4 SIP / 2 Lines | LCD có đèn nền 132x48 (2.41") | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Không | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2601 | 2 SIP / 2 Lines | LCD đơn sắc 132x48 (2.41") | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Không | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2601W | 2 SIP / 2 Lines | LCD đơn sắc 132x48 (2.41") | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | — | HD Audio (Opus) |
| GRP2601P | 2 SIP / 2 Lines | LCD đơn sắc 132x48 (2.41") | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Không | — | HD Audio (Opus) |
| GXV3470 | 16 SIP | 7" cảm ứng điện dung 1280×800 | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth 5.0 | — | HD Audio (Opus) |
| GXV3450 | 16 SIP | 5" cảm ứng điện dung 1280×720 | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | Wi-Fi 6 (Dual-band) | Bluetooth 5.0 | Cấp nguồn và điều khiển được đến… | HD Audio (Opus) |
| GXP2160 | 6 SIP / 6 Lines | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | 24 phím BLF/quay số nhanh hai… | HD Audio (Opus) |
| GXP2140 | 4 SIP / 4 Lines | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | Có, tương thích module… | HD Audio (Opus) |
| GXP2135 | 4 SIP / 8 Lines | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | 32 phím BLF/quay số nhanh lập… | HD Audio (Opus) |
| GXP2130 | 3 SIP | 2.8" màu | 2 × Gigabit (10/100/1000 Mbps) | PoE (IEEE 802.3af) | Bluetooth | — | HD Audio (Opus) |
| GXP1625 | 2 SIP / 2 Lines | LCD 2.95 inch (132x48) có đèn nền | 2 × 10/100 Mbps | PoE (IEEE 802.3af) | Không | 3 softkey lập trình + 13 phím… | — |
Gợi ý chọn nhanh: nhân viên gọi ít chọn GRP2604 (thêm dãy phím BLF); lễ tân, tổng đài viên chọn GRP2624 (ghép module phím mở rộng); lãnh đạo và phòng họp chọn màn cảm ứng GRP2670 hoặc bản gọi có hình GXV3480.
Chọn dòng trước, chọn model sau. Phần lớn dự án chọn nhầm ở bước này chứ không phải ở bước chọn model.
| Dòng | Loại | Dùng cho ai | Điểm nhận biết |
|---|---|---|---|
| GRP | Điện thoại bàn thế hệ mới | Nhân viên văn phòng, lễ tân, lãnh đạo | Dòng chủ lực hiện tại, tự nhận cấu hình từ xa, thay được mặt nạ để in logo |
| GXP | Điện thoại bàn đời trước | Dự án ưu tiên chi phí | Dòng cũ nhưng vẫn bán, giá dễ chịu hơn |
| GHP | Điện thoại khách sạn | Phòng khách sạn, căn hộ dịch vụ, bệnh viện | Thiết kế gọn, phím gọi nhanh dịch vụ, có bản wifi không cần dây mạng |
| WP | Không dây qua wifi | Kho hàng, nhà xưởng, bệnh viện, khách sạn | Đi lại vẫn nói được, dùng chính sóng wifi có sẵn |
| DP | Không dây DECT | Khuôn viên rộng không phủ hết wifi | Trạm phát riêng, tầm xa hơn wifi, pin lâu hơn |
| GXV | Màn hình cảm ứng, có hình | Lãnh đạo, phòng họp, quầy lễ tân cao cấp | Chạy Android, gọi có hình, xem được camera cửa |
Hai dòng không dây khác nhau ở đâu. Bản wifi dùng chính hệ wifi đang có, nên không phải mua thêm trạm phát — nhưng đòi hỏi sóng phủ liên tục và chuyển vùng tốt, và nó chia sẻ băng thông với máy tính. Bản DECT có trạm phát riêng chuyên cho thoại, tầm xa hơn và pin lâu hơn, nhưng phải đầu tư thêm trạm. Quy tắc thực dụng: khuôn viên đã phủ wifi tốt thì chọn wifi; nhà xưởng rộng hoặc khu chưa có wifi thì chọn DECT.
Cách bóc tách khối lượng thường gặp là chia theo cấp bậc: nhân viên máy rẻ, lãnh đạo máy đắt. Cách này gây lãng phí ở chỗ này và thiếu hụt ở chỗ kia. Phân bổ theo cách người dùng thực sự sử dụng điện thoại mới hợp lý.
| Vai trò | Cần gì | Nên chọn |
|---|---|---|
| Nhân viên gọi ít | Nghe gọi cơ bản, không cần theo dõi máy khác | Dòng phổ thông, hai tài khoản là đủ |
| Kinh doanh, gọi nhiều | Gọi nhanh, chuyển máy nhanh, tai nghe rảnh tay | Dòng chuyên nghiệp có nhiều phím, hỗ trợ tai nghe |
| Lễ tân, tổng đài viên | Nhìn được ai đang bận, chuyển máy chính xác | Máy nhiều phím kèm module mở rộng phím |
| Lãnh đạo | Màn hình lớn, danh bạ, họp có hình | Dòng màn hình cảm ứng chạy Android |
| Kho, xưởng, đi lại nhiều | Cầm theo người, chịu va đập | Dòng không dây wifi hoặc DECT |
| Phòng khách sạn | Gọn, dễ dùng, phím gọi nhanh dịch vụ | Dòng khách sạn, bản wifi nếu không có sẵn dây mạng |
Chỗ đáng đầu tư nhất là lễ tân và tổng đài viên, không phải phòng lãnh đạo. Lễ tân xử lý nhiều cuộc nhất và là ấn tượng đầu tiên của khách với công ty. Máy có module phím mở rộng giúp họ thấy ngay ai đang bận mà không phải gọi thử — riêng việc đó đã đáng phần chênh lệch.
Mỗi nhóm hiển thị model cao cấp nhất (★) và các model mới nhất theo số hiệu. Bấm tên nhóm để xem đầy đủ, hoặc bấm từng model để xem chi tiết.
Dòng GRP/GXP cho nhân viên văn phòng, lễ tân, lãnh đạo.
Dòng GHP gọn cho bàn đầu giường, phím gọi nhanh dịch vụ.
Dòng WP và DP cho người di chuyển trong kho, xưởng, khách sạn.
Dòng GXV màn hình cảm ứng, gọi thấy hình, xem camera cửa.
Máy hội nghị đặt giữa bàn họp, thu tiếng nhiều người.
Hoàn toàn khả thi và vận hành ổn định. Điện thoại IP Grandstream theo chuẩn SIP mở, đăng ký được vào hầu hết tổng đài phổ biến — giúp doanh nghiệp bảo toàn hạ tầng sẵn có và tối ưu chi phí đầu tư.
Ngược lại, tổng đài Grandstream UCM cũng nhận được điện thoại SIP của các hãng khác. Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang vận hành theo mô hình kết hợp này một cách ổn định.
Khác biệt không nằm ở tính năng gọi mà ở mức độ tự động hóa. Điện thoại khác thương hiệu thường cần thiết lập cấu hình thủ công nhiều hơn thay vì tự động provisioning, và quản lý tập trung phải chia thành hai nền tảng — một cho điện thoại, một cho tổng đài. Khi có sự cố, việc chẩn đoán cần thêm thời gian khoanh vùng giữa hai hệ.
Ngược lại, khi đồng bộ trên một thương hiệu, hệ thống tự động hóa cấu hình, quản lý tập trung trên một giao diện và rút ngắn thời gian vận hành.
Khi đã có sẵn tổng đài đang vận hành ổn định và chỉ cần bổ sung điện thoại. Khi một dòng máy cụ thể của hãng khác có tính năng mà công trình bắt buộc phải có. Hoặc khi chênh lệch giá đủ lớn để bù cho phần công cấu hình thêm. Ba trường hợp này đều hợp lý.
Khi làm mới toàn bộ. Khi dự án nhiều điểm cần triển khai nhanh. Khi đơn vị phải tự bảo trì lâu dài mà đội kỹ thuật mỏng. Trong ba tình huống này, phần tiết kiệm được ở khâu triển khai và vận hành thường vượt xa chênh lệch giá thiết bị.
Chúng tôi hỗ trợ đối tác cả hai hướng: cấu hình điện thoại Grandstream cho tổng đài hãng khác, và cấu hình điện thoại hãng khác cho tổng đài Grandstream. Gửi thông tin hệ thống hiện có để kỹ thuật xác nhận phương án trước khi quý khách chốt với khách hàng.
Điện thoại IP Grandstream theo chuẩn SIP mở nên cắm vào tổng đài nào cũng chạy. Nhưng giá trị lớn nhất chỉ hiện ra khi dùng cùng phần còn lại của hệ Grandstream. Bốn điểm dưới đây là lý do các nhà thầu chọn dòng này cho dự án nhiều máy.
Cùng một hãng làm cả điện thoại, tổng đài UCM, switch và access point.
Điều đó có nghĩa là điện thoại, đường mạng cấp nguồn, sóng wifi và tổng đài đều đến từ một nguồn — cùng một nền tảng quản lý, cùng một đầu mối kỹ thuật. Không phải ghép bốn hãng rồi tự chịu trách nhiệm phần giáp ranh giữa chúng.
Điều đó đổi hẳn cách triển khai và cách xử lý sự cố về sau, và là thứ khó thấy trên bảng thông số nhưng cảm nhận rõ khi vận hành.
Nền tảng quản lý của Grandstream quản cả điện thoại, tổng đài, access point và switch trên cùng một tài khoản. Khi điện thoại một phòng mất kết nối, kỹ thuật nhìn được luôn cổng switch nào đang cấp nguồn cho nó và access point nào đang phục vụ khu đó — không phải mở ba hệ thống rồi tự đối chiếu.
Điện thoại không dây wifi chỉ dùng được nếu sóng phủ liên tục và chuyển vùng mượt. Khi access point và điện thoại cùng một hãng, phần chuyển vùng được tinh chỉnh sẵn cho nhau. Đây là điểm mạnh rõ nhất ở kho hàng và bệnh viện — nơi người dùng vừa đi vừa nói.
Cắm điện thoại vào mạng, tổng đài UCM cùng hãng nhận ra và cấu hình luôn — không phải tìm mẫu cấu hình, không phải gõ địa chỉ máy chủ, không phải nhập tài khoản từng máy. Với dự án hai trăm máy thì đây là khác biệt tính bằng ngày công.
| Điểm | Có nghĩa gì trong dự án |
|---|---|
| Tự nhận cấu hình từ UCM cùng hãng | Cắm dây là máy tự lấy cấu hình — không phải cấu hình tay từng máy, dự án nhiều điểm triển khai rất nhanh |
| Quản lý tập trung qua GDMS | Đẩy cấu hình, cập nhật phần mềm và theo dõi trạng thái cả loạt máy từ xa, không phải tới tận nơi |
| Mặt nạ thay được, hai cổng mạng | In logo theo nhận diện thương hiệu; máy tính cắm nối tiếp qua điện thoại nên mỗi bàn chỉ cần một đường mạng |
Một hãng có đủ máy cho mọi vai trò trong công trình, nên không phải kết hợp thiết bị đa thương hiệu chỉ vì thiếu một kiểu máy. Từ máy phổ thông một hai tài khoản cho nhân viên gọi ít, tới máy mười hai dòng kèm module phím cho lễ tân, tới máy màn hình cảm ứng gọi có hình cho lãnh đạo — cộng thêm bản không dây wifi và DECT, bản khách sạn phím gọi nhanh dịch vụ.
Vì cùng một hãng phủ hết dải, nhân viên gọi ít dùng máy phổ thông, lễ tân dùng máy nhiều phím, lãnh đạo dùng máy cảm ứng — tất cả vẫn tự nhận cấu hình chung và quản chung một nền tảng. Không phải hy sinh sự đồng bộ để có được đúng loại máy cho một vị trí đặc thù.
Cả điện thoại, tổng đài và hạ tầng mạng cùng một hãng nên khi có sự cố chỉ làm việc với một đầu mối, không phải để các hãng đổ lỗi qua lại về phần giáp ranh. Điểm cần lưu ý: chất lượng hỗ trợ phụ thuộc vào nhà phân phối tại Việt Nam nhiều hơn phụ thuộc vào thương hiệu trên vỏ máy — vì vậy dưới đây là ba câu nên hỏi bất kỳ ai chào hàng, kể cả chúng tôi.
| Câu hỏi | Vì sao quan trọng | Vị trí của chúng tôi |
|---|---|---|
| Hỗ trợ cấu hình bằng tiếng gì? | Cấu hình điện thoại hàng loạt cần trao đổi qua lại, rào cản ngôn ngữ làm chậm mọi thứ | Tiếng Việt, hỗ trợ từ xa cho đại lý |
| Có sẵn máy đổi hay phải chờ nhập? | Với công trình vài trăm máy, thời gian chờ máy đổi ảnh hưởng tới cam kết dịch vụ với chủ đầu tư | Có sẵn cho các model phổ biến |
| Có mẫu cấu hình sẵn cho dự án nhiều máy không? | Dự án trăm máy trở lên mà cấu hình từng cái là không khả thi | Hỗ trợ dựng mẫu cấu hình cho dự án đầu tiên |
Một lưu ý về vòng đời. Máy đã dừng hỗ trợ phần mềm nghĩa là không còn bản vá bảo mật, dù vẫn thực hiện được cuộc gọi — đây là rủi ro thực tế với thiết bị nối ra internet. Một số model dòng GRP đời đầu đã dừng hỗ trợ nhưng vẫn còn được chào bán ở nhiều nơi. Chúng tôi ưu tiên chào các model còn được hãng hỗ trợ; quý khách nên hỏi rõ tình trạng model trước khi mua ở bất kỳ đâu, kể cả ở đây.
Cần số máy theo từng nhóm vai trò, tổng đài đang dùng hoặc dự kiến dùng, có cần máy không dây không, và có yêu cầu in logo không. Kỹ thuật trả lại model theo từng vị trí, phương án cấu hình, và giá theo bậc số lượng.