
Điện thoại IP Grandstream GXP2135
Điện thoại IP để bàn Grandstream GXP2135 — 8 phím line, 4 tài khoản SIP, màn hình 2.8" màu, 2 cổng Gigabit, Bluetooth và tai nghe EHS, âm thanh HD, cấp nguồn PoE. Tự nhận cấu hình với tổng đài UCM, quản lý qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết điện thoại IP Grandstream GXP2135
Thông số kỹ thuật chính thức của GXP2135, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại điện thoại | Điện thoại IP để bàn |
| Tài khoản SIP | 4 tài khoản |
| Số line | 8 line |
| Màn hình | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) |
| Phím lập trình | 32 phím BLF/quay số nhanh lập trình số được |
| Cổng | 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng tai nghe RJ9 (hỗ trợ EHS) |
| Chuẩn PoE | 802.3af (tích hợp Power-over-Ethernet) |
| Bluetooth | Có, tích hợp |
| Kích thước | 201mm (W) x 193mm (L) x 85mm (H) |
| Khối lượng | 850 g |
| Phím chức năng | 8 phím đường dây 4 phím mềm ngữ cảnh lập trình được bằng XML 5 phím điều hướng và menu 11 phím chức năng riêng: MESSAGE (có đèn báo), PHONEBOOK, TRANSFER, CONFERENCE, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL− |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.729A/B, G.711μ/a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G.723.1, iLBC, Opus DTMF trong và ngoài luồng thoại (trong luồng thoại, RFC2833, SIP INFO) VAD, AEC, CNG, PLC, AGC, AJB |
| Tính năng thoại | Giữ máy, chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi Hội nghị thoại 4 bên Giữ và nhấc hộ cuộc gọi (call park / call pickup) Chia sẻ đường dây (SCA) và bắc cầu đường dây (BLA) Tải danh bạ về máy (XML, LDAP) Chờ cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi Kế hoạch quay số linh hoạt, dùng chung máy (hot-desking) Máy chủ dự phòng và tự chuyển khi máy chủ chính lỗi |
| Âm thanh HD | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| Chân đế | Có, 2 mức điều chỉnh góc Treo tường được (giá treo tường bán riêng) |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Bảo mật | Mật khẩu riêng cho người dùng và cho quản trị Xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess Tệp cấu hình mã hóa AES 256 bit SRTP, TLS Điều khiển truy cập môi trường truyền theo 802.1x |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Anh, Đức, Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Croatia, Trung, Hàn, Nhật và nhiều ngôn ngữ khác |
| Nâng cấp và cấu hình từ xa | Nâng cấp firmware qua TFTP / HTTP / HTTPS Cấu hình hàng loạt qua GDMS, TR-069 hoặc tệp XML mã hóa AES |
| Giao thức mạng | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6, CDP, SNMP, RTCP-XR |
| Nguồn cấp | Nhận nguồn PoE tích hợp chuẩn IEEE 802.3af Công suất tiêu thụ tối đa: 6.4 W khi dùng bộ nguồn, 6.49 W khi dùng PoE |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 40 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Trọn bộ | Thân máy GXP2135, tay nghe kèm dây, chân đế, bộ nguồn đa điện áp, dây mạng, hướng dẫn cài đặt nhanh, giấy phép GPL |
⚖️ So sánh GXP2135 với các model cùng dòng điện thoại IP Grandstream
Bảng đối chiếu thông số giữa GXP2135 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Tài khoản SIP / Line | Màn hình | Cổng mạng | Nguồn PoE | Wi-Fi / Bluetooth | Bàn mở rộng | Âm thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GXP2130 | 3 tài khoản SIP | 2.8" màu | 2× RJ45 Gigabit (10/100/1000), dual-switched | — | Có, Bluetooth V2.1 | — | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GXP2135 | 4 tài khoản · 8 line | LCD màu TFT 2.8 inch (320x240) | 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Có, tích hợp | 32 phím BLF/quay số nhanh lập trình số được | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GXP2140 | 4 tài khoản · 4 line | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272) | 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Có, Bluetooth V2.1 | Có, tương thích module GXP2200EXT | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
| GXP2160 | 6 tài khoản · 6 line | LCD màu TFT 4.3 inch (480x272) | 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | Có, Bluetooth V2.1 | 24 phím BLF/quay số nhanh hai màu lập trình được | Có, tay nghe và loa ngoài hỗ trợ âm thanh băng rộng (HD) |
Gợi ý chọn nhanh:GXP2135 dùng cho nhân viên văn phòng, bàn làm việc, lễ tân và các phòng ban trong công ty. Nổi bật: tài khoản sip / line 4 tài khoản · 8 line.
🏢 GXP2135 hợp với công ty, mô hình nào?
Bàn nhân viên văn phòng
Mỗi bàn một máy, gọi nội bộ miễn phí và gọi ra ngoài qua tổng đài công ty.
Bàn lễ tân, thư ký
Chuyển máy nhanh cho các phòng ban, giữ cuộc gọi chờ khi cần hỏi lại.
🔌 Sơ đồ đấu nối GXP2135
Vị trí của GXP2135 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
- Sản phẩm nàyGXP2135IP Phone để bàn
- Trạm gốc DECT▼DECT (không dây)Tay nghe DECT
- Gateway FXS▼analogĐiện thoại analog / fax
- Wi-Fi AP▼Wi-FiĐiện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
- Vị trí của GXP2135: IP Phone để bàn
- Đường vào: Internet — kết nối WAN
- Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
- Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
- Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
- Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
⚠️ Lưu ý khi chọn mua GXP2135
- Máy chạy chuẩn SIP nên cần có tổng đài IP hoặc đầu số SIP. Không cắm thẳng vào đường dây bưu điện analog được.
- Nên xác nhận cấu hình và số lượng với kỹ thuật trước khi đặt để chọn đúng model, tránh thừa thiếu tính năng.
🛒 Thiết bị thường mua cùng GXP2135
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GXP2135. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


🔗 Model khác cùng dòng điện thoại IP Grandstream
Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
❓ Câu hỏi thường gặp về GXP2135
GXP2135 dùng với tổng đài nào?
Lắp nhiều máy có phải khai báo từng cái không?
💬 Nhận báo giá GXP2135
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).



