
Tổng đài IP Grandstream UCM6301
UCM6301 là tổng đài IP cho công ty vừa, hỗ trợ tối đa 500 máy lẻ và 75 cuộc gọi đồng thời. Giá niêm yết 10.450.000₫, bảo hành 18 tháng chính hãng.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết tổng đài IP Grandstream UCM6301
Thông số kỹ thuật chính thức của UCM6301, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại tổng đài | Tổng đài IP dạng thiết bị |
| Số máy nhánh (users) | 500 |
| Cuộc gọi đồng thời | 75 |
| Cổng FXS (điện thoại/fax analog) | 1 |
| Cổng FXO (đường dây PSTN) | 1 |
| Trung kế PSTN | 1 (qua cổng FXO) |
| E1/T1/J1 | Không |
| Hội nghị (tối đa) | 75 |
| Số phòng họp | tối đa 4 phòng công khai đồng thời (không giới hạn số phòng họp) |
| Video | Có |
| Cổng | 3 cổng LAN Gigabit RJ45 10/100/1000 Mbps (tự thích ứng, chế độ switch/router/kép, PoE+); 1 cổng USB 3.0; 1 khe thẻ SD |
| Nguồn điện | Đầu vào: 100~240VAC, 50/60Hz; Đầu ra: DC 12V, 1.5A |
| Kích thước | 270mm(D) x 175mm(R) x 36mm(C) |
| Khối lượng | Máy: 715g; đóng gói: 1211g |
| Định tuyến NAT | Có — hỗ trợ cả chế độ định tuyến (router) và chế độ switch |
| Đèn báo trạng thái | Không có đèn báo |
| Màn hình | LCD màu 320×240 cảm ứng, có phím tắt và thanh cuộn |
| Nút Reset | Có nút Reset: nhấn giữ để khôi phục cài đặt gốc, nhấn nhanh để khởi động lại |
| Xử lý thoại trên nền gói | Bộ xử lý thoại gói có triệt vọng đường dây cấp nhà mạng, độ dài đuôi 128 ms, kèm khử nhiễu (NLP) Bộ đệm jitter động, nhận dạng modem và tự chuyển sang G.711 NetEQ, FEC 2.0 — chịu được mất tới 50% gói thoại |
| Chuẩn mã hóa thoại và fax | Opus, G.711 A-law/U-law, G.722, G.722.1, G.722.1C, G.723.1 5.3K/6.3K, G.726-32, G.729A/B, iLBC, GSM, T.38 |
| Chuẩn mã hóa hình | H.265, H.264, H.263, H.263+, VP8 |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | QoS lớp 2 theo 802.1Q và 802.1p QoS lớp 3 theo ToS, DiffServ và MPLS |
| Khả năng tích hợp (API) | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| Nền tảng tổng đài | Nền tảng tổng đài dựa trên Asterisk phiên bản 16 |
| Phương thức DTMF | Truyền DTMF trong luồng thoại, theo RFC2833 và SIP INFO |
| Cấu hình hàng loạt | Cấu hình hàng loạt bằng tệp XML mã hóa AES Tự phát hiện và tự cấu hình thiết bị đầu cuối IP Grandstream qua ZeroConfig Hỗ trợ DHCP Option 66, multicast SIP SUBSCRIBE và mDNS Đồng bộ danh sách sự kiện giữa trung kế nội bộ và trung kế từ xa |
| Giao thức mạng | SIP, TCP/UDP/IP, RTP/RTCP, IAX, ICMP, ARP, DNS, DDNS, DHCP, NTP, TFTP, SSH, HTTP/HTTPS, PPPoE, STUN, SRTP, TLS, LDAP, HDLC, HDLC-ETH, PPP, IPv6, OpenVPN® |
| Nhận biết ngắt cuộc gọi | Nhận biết ngắt cuộc gọi bằng tín hiệu báo bận / nghẽn / howl tone, đảo cực, thời gian nhấp cần và ngắt dòng vòng |
| Mã hóa dữ liệu | SRTP, TLS, HTTPS, SSH, 802.1X, ZRTP |
| Dung lượng tổng đài | 500 máy lẻ 75 cuộc gọi đồng thời (G.711) 50 cuộc gọi mã hóa SRTP đồng thời (G.711) |
| Dung lượng họp trực tuyến | Không giới hạn số phòng họp 4 phòng công khai họp đồng thời Tối đa 75 người tham dự cùng lúc trên toàn bộ phòng Đến 9 luồng hình mỗi phòng |
| Ứng dụng Wave | Miễn phí, dùng trên máy tính (Windows 10 trở lên, macOS 10 trở lên), trình duyệt (Firefox, Chrome) và di động (Android, iOS) Cho phép vào họp do UCM tổ chức, liên lạc với người dùng khác và gọi/nhận cuộc gọi bằng tài khoản SIP đăng ký trên UCM6300 |
| Tính năng tổng đài | Giữ cuộc gọi (park), chuyển tiếp, chuyển cuộc gọi, chờ cuộc gọi, hiện số gọi đến, ghi âm, lịch sử cuộc gọi, nhạc chờ, IVR Định tuyến cuộc gọi, DID, DOD, DND, DISA, nhóm đổ chuông, đổ chuông đồng thời, lịch theo thời gian, nhóm mã PIN Hàng đợi, nhóm nhấc hộ, thông báo/liên lạc nội bộ, hộp thư thoại, gọi báo thức, SCA, BLF Hộp thư thoại gửi email, fax gửi email, email gửi fax, fax ảo Gọi nhanh, gọi lại, gọi theo tên, gọi khẩn cấp, chuyển cuộc gọi theo người, danh sách chặn và danh sách cho phép Hội nghị thoại và hội nghị hình, danh sách sự kiện, mã tính năng, báo cáo sau cuộc họp |
| Tổng đài trả lời tự động | Tổng đài trả lời tự động đến ≥ 64 lớp IVR, nhiều ngôn ngữ |
| Tổng đài chăm sóc khách hàng | Nhiều hàng đợi cuộc gọi cấu hình được Phân phối cuộc gọi tự động (ACD) theo kỹ năng, mức rảnh và khối lượng việc của điện thoại viên Có thông báo trong khi chờ |
| Hiện số gọi đến (Caller ID) | Bellcore/Telcordia, ETSI-FSK, ETSI-DTMF, SIN 227 – BT, NTT |
| Đảo cực / Wink | Có, bật/tắt được khi thiết lập và khi kết thúc cuộc gọi |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Giao diện web: Anh, Trung (giản thể và phồn thể), Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha, Đức, Nga, Ý, Ba Lan, Séc, Thổ Nhĩ Kỳ Lời chào và IVR tùy biến được theo nhiều ngôn ngữ Cho phép nạp gói ngôn ngữ riêng để hỗ trợ ngôn ngữ khác |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C, độ ẩm 10%–90% không đọng sương Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C, độ ẩm 10%–90% không đọng sương |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường và để bàn |
| Nâng cấp firmware | Nâng cấp và quản lý qua nền tảng đám mây GDMS (Grandstream Device Management System) — cấu hình, quản lý, theo dõi và xử lý sự cố tập trung |
⚖️ So sánh UCM6301 với các model cùng dòng tổng đài IP Grandstream
Bảng đối chiếu thông số giữa UCM6301 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Số máy nhánh | Cuộc gọi đồng thời | Cổng FXO | Cổng FXS | Trung kế số E1/T1 | Hội nghị | Tích hợp API/CRM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UCM6208 | 800 | 100 | 8 | 2 | — | 32 | — |
| UCM6300A | 250 | 50 | 0 | 0 | Không | 50 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6301 | 500 | 75 | 1 | 1 | Không | 75 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6302A | 500 | 75 | 2 | 2 | Không | 75 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
| UCM6302 | 1000 | 150 | 2 | 2 | Không | 150 | Có API đầy đủ cho nền tảng và ứng dụng bên thứ ba tích hợp |
Gợi ý chọn nhanh:UCM6301 làm hệ tổng đài nội bộ cho doanh nghiệp, khách sạn, tòa nhà — quản lý toàn bộ cuộc gọi. Nổi bật: số máy nhánh 500.
🏢 UCM6301 hợp với công ty, mô hình nào?
Công ty có nhiều chi nhánh
Chi nhánh Hà Nội gọi chi nhánh TP.HCM hoàn toàn miễn phí, không còn cước liên tỉnh. Riêng khoản này thường bù lại tiền mua máy sau khoảng một năm.
Khách sạn
Khách gọi lễ tân, gọi nhà hàng nên tỷ lệ gọi cao hơn văn phòng. Dung lượng máy lẻ dư cho cả khu phòng, hành chính và nhà hàng.
Tổng đài chăm sóc khách hàng
Nhân viên gọi gần như liên tục, tỷ lệ gọi cùng lúc rất cao — cần chọn dòng có số cuộc gọi đồng thời lớn.
🔌 Sơ đồ đấu nối UCM6301
Vị trí của UCM6301 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
- IP Phone để bàn
- Trạm gốc DECT▼DECT (không dây)Tay nghe DECT
- Gateway FXS▼analogĐiện thoại analog / fax
- Wi-Fi AP▼Wi-FiĐiện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
- Vị trí của UCM6301: Tổng đài IP (UCM)
- Đường vào: Internet — kết nối WAN
- Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
- Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
- Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
- Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
⚠️ Lưu ý khi chọn mua UCM6301
- Chỉ 75 người gọi được cùng lúc. Dù lắp được nhiều máy, người vượt ngưỡng sẽ nghe báo bận.
- Mạng nội bộ (LAN) phải ổn định. Mạng yếu/quá tải có thể làm cuộc gọi rè hoặc trễ tiếng — nên kiểm tra trước khi lắp.
🛒 Thiết bị thường mua cùng UCM6301
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp UCM6301. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.



🔗 Model khác cùng dòng tổng đài IP Grandstream
Các model khác trong cùng nhóm tổng đài ip grandstream (ucm) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
❓ Câu hỏi thường gặp về UCM6301
UCM6301 dùng được với đầu số VNPT/Viettel không?
Có phải mua thêm license không?
💬 Nhận báo giá UCM6301
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).



