
Điện thoại IP Grandstream GXP1620
Điện thoại IP để bàn cơ bản Grandstream GXP1620 — 2 line/2 tài khoản SIP, cổng 10/100, cấp nguồn PoE, âm thanh full hd (băng rộng). Bền, dễ triển khai số lượng lớn, tự nhận cấu hình với tổng đài UCM, quản lý qua GDMS.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết điện thoại IP Grandstream GXP1620
Thông số kỹ thuật chính thức của GXP1620, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số đường dây và tài khoản SIP | ≥ 2 tài khoản SIP ≥ 2 phím đường dây |
| Màn hình | 132 × 48 (2.95'') backlit graphical màn hình LCD |
| Cổng mạng | 2 cổng switch tự nhận tốc độ 10/100 Mbps Ethernet ≥ 1 RJ9 headset jack — allowing EHS with Plantronics headsets |
| Wi-Fi | Không có |
| Bluetooth | Không có |
| Chuẩn mã hóa thoại | G.711μ/a, G.722 (băng rộng), G.723, G.726-32, G.729 A/B, iLBC, DTMF trong và ngoài băng (In audio, RFC2833, SIP INFO), VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Nguồn cấp | Bộ nguồn đa điện áp điện vào 100–240 VAC 50–60 Hz; điện ra +5 VDC, 600mA |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước: 209 mm (L) × 184.5 mm (W) × 76.2 mm (H) (tính cả tay nghe) Trọng lượng: 730 g |
| Chứng nhận | FCC: Part 15 (CFR 47) Class B; CE: EN55022 Class B, EN55024, EN61000-3-2, EN61000-3-3, EN60950-1; RCM: AS/ACIF S004; AS/NZS CISPR22/24; AS/NZS 60950; AS/NZS 60950.1 |
⚖️ So sánh GXP1620 với các model cùng dòng điện thoại IP Grandstream
Bảng đối chiếu thông số giữa GXP1620 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Tài khoản SIP / Line | Màn hình | Cổng mạng | Nguồn PoE | Bàn mở rộng |
|---|---|---|---|---|---|
| GXP1615 | 2 tài khoản · 2 line | Màn hình LCD 132x48 (2.95'') | 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng tai nghe RJ9… | PoE (IEEE 802.3af) | — |
| GXP1620 | 2 tài khoản · 2 line | LCD có đèn nền 132x48 (2.95'') | 2 cổng Ethernet 10/100 Mbps, 1 cổng tai nghe RJ9 (hỗ trợ EHS) | — | — |
| GXP1625 | 2 tài khoản · 2 line keys | LCD 2.95 inch (132x48) có đèn nền | 2× 10/100 Mbps tích hợp PoE | — | 3 softkey lập trình + 13 phím chức năng |
| GXP1628 | 2 tài khoản · 2 line | LCD có đèn nền 132x48 (2.95'') | 2 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps tích hợp PoE, 1 cổng… | PoE (IEEE 802.3af) | 8 phím BLF (8 phím BLF/quay số nhanh hai màu) |
Gợi ý chọn nhanh:GXP1620 dùng cho nhân viên văn phòng, bàn làm việc, lễ tân và các phòng ban trong công ty. Nổi bật: tài khoản sip / line 2 tài khoản · 2 line.
🏢 GXP1620 hợp với công ty, mô hình nào?
Bàn nhân viên văn phòng
Mỗi bàn một máy, gọi nội bộ miễn phí và gọi ra ngoài qua tổng đài công ty.
Bàn lễ tân, thư ký
Chuyển máy nhanh cho các phòng ban, giữ cuộc gọi chờ khi cần hỏi lại.
🔌 Sơ đồ đấu nối GXP1620
Vị trí của GXP1620 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
- Sản phẩm nàyGXP1620IP Phone để bàn
- Trạm gốc DECT▼DECT (không dây)Tay nghe DECT
- Gateway FXS▼analogĐiện thoại analog / fax
- Wi-Fi AP▼Wi-FiĐiện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
- Vị trí của GXP1620: IP Phone để bàn
- Đường vào: Internet — kết nối WAN
- Trung kế: Gateway trung kế (FXO / E1 / GSM — từ nhà mạng) — kết nối WAN / nhà mạng
- Tổng đài: Tổng đài IP (UCM) — kết nối LAN
- Hạ tầng mạng: Router / Switch — kết nối LAN / PoE
- Đầu cuối: IP Phone để bàn · Trạm gốc DECT → Tay nghe DECT · Gateway FXS → Điện thoại analog / fax · Wi-Fi AP → Điện thoại Wi-Fi (WP) · máy bàn hỗ trợ Wi-Fi
⚠️ Lưu ý khi chọn mua GXP1620
- Máy chạy chuẩn SIP nên cần có tổng đài IP hoặc đầu số SIP. Không cắm thẳng vào đường dây bưu điện analog được.
- Nên xác nhận cấu hình và số lượng với kỹ thuật trước khi đặt để chọn đúng model, tránh thừa thiếu tính năng.
🛒 Thiết bị thường mua cùng GXP1620
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GXP1620. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


🔗 Model khác cùng dòng điện thoại IP Grandstream
Các model khác trong cùng nhóm điện thoại ip grandstream — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
❓ Câu hỏi thường gặp về GXP1620
GXP1620 dùng với tổng đài nào?
Lắp nhiều máy có phải khai báo từng cái không?
💬 GXP1620 đã ngừng kinh doanh
Model này không còn được sản xuất/phân phối nên chúng tôi không nhận báo giá. Tham khảo thiết bị tương đương đang bán, hoặc gọi hotline để được tư vấn model thay thế phù hợp.
Cần tư vấn model thay thế tương đương, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).



