
GWN7603 là bộ phát WiFi Grandstream chuẩn Wi-Fi 5 (802.11ac Wave-2), lắp ốp tường trong nhà, tích hợp switch 4 cổng (2 cổng cấp nguồn PSE). Tốc độ tổng 1,27 Gbps, phủ tới 100 m, 100+ máy cùng lúc, cấp nguồn PoE. Chuẩn cho khách sạn và căn hộ — mỗi phòng một máy. Quản lý miễn phí GWN.Cloud.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7603, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave-2) |
| Băng tần | 2.4 GHz + 5 GHz |
| MIMO | 2.4 GHz 2×2:2, 5 GHz 2×2:2 |
| Tốc độ tối đa | 1.27 Gbps (400 Mbps + 867 Mbps) |
| Số client đồng thời | 100+ |
| Cổng mạng | 1× uplink Gigabit PoE + 2× Gigabit PSE + 1× Gigabit (switch 4 cổng tích hợp) |
| Chuẩn PoE | PoE 802.3af/802.3at; cấp PSE tổng 12 W cho LAN2/LAN3 |
| Công suất tiêu thụ | 6.5 W (chưa gồm PoE output) |
| Phủ sóng | tối đa 100 m |
| Số SSID | 16 SSID (8 mỗi băng tần) |
| Kiểu lắp | Ốp tường trong nhà (in-wall), kèm bộ gá |
| Công suất phát | 2.4 GHz 24dBm · 5 GHz 22dBm |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3, secure boot, chứng chỉ & mật khẩu mặc định riêng mỗi thiết bị |
| Quản lý | GWN.Cloud (miễn phí, không giới hạn AP) · GWN.Manager (tối đa 3.000 AP) |
| Kích thước | 135 x 115 x 30 mm |
| Khối lượng | 215 g |
| Độ rộng kênh | 2.4 GHz: 20 và 40 MHz 5 GHz: 20, 40, 80 MHz |
| Ăng-ten | 2 ăng-ten trong hai băng tần Độ lợi 2.4 GHz: 3.0 dBi Độ lợi 5 GHz: 3.5 dBi |
| Cổng phụ | 1 lỗ nút Reset, ≥ 1 khe khóa chống trộm Kensington |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −10 °C đến 60 °C Độ ẩm: 10%–90%, không đọng sương |
| Trọn bộ | GWN7603 AP, Mounting Kits, Quick Installation Guide |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC |
| Độ nhạy thu | 2.4 GHz — 802.11b: −96 dBm@1 Mbps, −88 dBm@11 Mbps; 802.11g: −93 dBm@6 Mbps, −75 dBm@54 Mbps 2.4 GHz — 802.11n: −73 dBm@MCS7 (20 MHz), −70 dBm@MCS7 (40 MHz) 5 GHz — 802.11a: −92 dBm@6 Mbps, −74 dBm@54 Mbps 5 GHz — 802.11ac: −67 dBm@MCS8 (20 MHz), −63 dBm@MCS9 (40 MHz), −59 dBm@MCS9 (80 MHz) |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn ba màu báo trạng thái và định danh thiết bị |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | 802.11e/WMM, VLAN, TOS |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7603 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Chuẩn Wi-Fi | Tốc độ tổng | Băng tần | Kết nối đồng thời | Vùng phủ | Anten / MU-MIMO | Môi trường | Chuẩn cấp nguồn | Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7603 | Wi-Fi 5 (802.11ac) | 1.27 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 100 User | Tối đa 100 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (2×2) | Trong nhà (ốp tường) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7604 | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 3 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 256 User | Tối đa 100 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (3×3) | Trong nhà (ốp tường) | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7605 | Wi-Fi 5 (802.11ac) | 1.27 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 100 User | Tối đa 165 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (2×2) | MU-MIMO | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7603 lắp trong nhà — văn phòng, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, nhà xưởng cần WiFi phủ rộng, chịu tải đông người. Nổi bật: chuẩn wi-fi Wi-Fi 5 (802.11ac).
Vị trí của GWN7603 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GWN7603. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm wifi trong nhà (indoor) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).