
GWN7662 là bộ phát WiFi Grandstream chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) hai băng tần, tốc độ tổng 5,38 Gbps, chịu 256 máy cùng lúc, phủ tới 175 m. Cổng 2,5 Gigabit + Gigabit nhận PoE/PoE+. Lắp ốp trần hoặc tường trong nhà. Quản lý miễn phí GWN.Cloud / GWN.Manager.
Hotline tư vấn: 1900.60.50 · T2–T6 8:00–17:30
Thông số kỹ thuật chính thức của GWN7662, cập nhật theo tài liệu từ nhà sản xuất Grandstream.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave-2/ax) |
| Băng tần | 2.4 GHz + 5 GHz |
| MIMO | 2.4 GHz 2×2:2, 5 GHz 4×4:4 MU-MIMO |
| Tốc độ tối đa | 5.38 Gbps (573.5 Mbps + 4804 Mbps) |
| Số client đồng thời | 256 |
| Cổng mạng | 1× Gigabit + 1× 2.5 Gigabit (đều nhận PoE) |
| Chuẩn PoE | PoE 802.3af/802.3at |
| Công suất tiêu thụ | 16 W |
| Phủ sóng | tối đa 175 m |
| Số SSID | 32 SSID (16 mỗi băng tần) |
| Kiểu lắp | Ốp trần hoặc ốp tường trong nhà, kèm bộ gá |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3, secure boot |
| Kích thước | 205.3 x 205.3 x 45.9 mm |
| Khối lượng | 540 g |
| Quản lý | GWN.Cloud (miễn phí) · GWN.Manager (tối đa 3.000 AP) |
| Độ rộng kênh | 2.4 GHz: 20 và 40 MHz 5 GHz: 20, 40, 80 và 160 MHz |
| Ăng-ten | 6 single frequency ăng-ten trong Độ lợi 2.4 GHz: 3.65 dBi Độ lợi 5 GHz: 5.26 dBi |
| Công suất phát tối đa | 2.4 GHz: 25 dBm 5 GHz: 27 dBm |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6, 802.1Q, 802.1p, 802.1x, 802.11e/WMM |
| Chất lượng dịch vụ (QoS) | 802.11e/WMM, VLAN, TOS |
| Đèn báo trạng thái | 3 đèn ba màus for device tracking và status indication |
| Cổng phụ | 1 lỗ nút Reset, ≥ 1 khe khóa chống trộm Kensington |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: −10 °C đến 45 °C Nhiệt độ lưu kho: −30 °C đến 60 °C Độ ẩm: 5%–95%, không đọng sương |
| Trọn bộ | GWN7662 trong nhà Wi-Fi 6 Wireless AP, Mounting Kits, Quick Installation Guide |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RCM, IC, UKCA |
Bảng đối chiếu thông số giữa GWN7662 (đang xem) và các thiết bị cùng phân khúc — giúp chọn model phù hợp quy mô dự án.
| Model | Chuẩn Wi-Fi | Tốc độ tổng | Băng tần | Kết nối đồng thời | Vùng phủ | Anten / MU-MIMO | Môi trường | Chuẩn cấp nguồn | Quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWN7660EM | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 3 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 128 User | Tối đa 120 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (3×3) | MU-MIMO | Trong nhà | — | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7660E | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 3 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 256 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (3×3) | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7662 | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 5.38 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 256 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (2×2), 5GHz (4×4) | MU-MIMO | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7664E | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 6 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 512 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (4×4), 5GHz (4×4) | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
| GWN7664 | Wi-Fi 6 (802.11ax) | 3.55 Gbps | 2.4 / 5 GHz | Tối đa 750 User | Tối đa 175 m | 2.4GHz (4×4), 5GHz (4×4) | Trong nhà | PoE / PoE+ (IEEE 802.3af/at) | GWN.Cloud và GWN Manager (miễn phí) |
Gợi ý chọn nhanh:GWN7662 lắp trong nhà — văn phòng, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, nhà xưởng cần WiFi phủ rộng, chịu tải đông người. Nổi bật: chuẩn wi-fi Wi-Fi 6 (802.11ax).
Vị trí của GWN7662 trong hệ thống mạng và các thiết bị kết nối trực tiếp. Đội kỹ thuật khảo sát và chốt phương án phù hợp công trình.
Thiết bị khách hàng thường mua kèm khi lắp GWN7662. Gộp trong một báo giá để đồng bộ.


Các model khác trong cùng nhóm wifi trong nhà (indoor) — tham khảo để chọn đúng nhu cầu.
Phản hồi trong 24 giờ làm việc (T2–T6 8:00–17:30). Hotline 1900.60.50.
Thêm được nhiều sản phẩm rồi gửi trong một yêu cầu. Thông tin chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ cho bên thứ ba. Cần gấp, gọi 1900.60.50 (T2–T6 8:00–17:30).